(Top Banner Ad)
anecdote
B2
noun B2 Văn học, Giao tiếp

anecdote

UK: /ˈænɪkdəʊt/ • US: /ˈænɪkdoʊt/

Nghĩa tiếng Việt

mẩu chuyện câu chuyện vặt chuyện kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short and amusing or interesting story about a real incident or person.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện ngắn, thú vị hoặc hấp dẫn về một sự kiện hoặc một người có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He told an anecdote about his first day at school."

    "Anh ấy kể một câu chuyện vui về ngày đầu tiên đi học."

  • "The book is full of anecdotes about famous people."

    "Cuốn sách chứa đầy những mẩu chuyện về những người nổi tiếng."

  • "Her anecdotes always made us laugh."

    "Những câu chuyện của cô ấy luôn làm chúng tôi cười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anecdotal Mang tính giai thoại; dựa trên lời kể cá nhân chứ không phải bằng chứng khoa học hay số liệu thống kê.
Adverb anecdotally Thông qua các giai thoại; theo lời kể cá nhân.
Noun anecdotist Người giỏi kể chuyện vặt, kể giai thoại.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀνέκδοτα (anékdota)
Latin
anecdoton
French
anecdote
English
anecdote

Nguồn gốc 'Chuyện chưa được công bố'

Từ 'anecdote' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'anékdota', có nghĩa đen là 'những điều chưa được công bố'. Nó được hình thành từ tiền tố phủ định an- ('không') và ekdotos ('đã xuất bản'). Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những mẩu chuyện bí mật, riêng tư về cuộc sống của người nổi tiếng mà không tiện công bố rộng rãi.

Cuốn sách lịch sử bí mật

Từ này trở nên nổi tiếng nhờ nhà sử học Byzantine Procopius vào thế kỷ thứ 6, người đã đặt tên cho cuốn sách của mình là *Anecdota* (Lịch sử Bí mật). Cuốn sách này chứa đựng những câu chuyện châm biếm, bí mật và gây sốc về Hoàng đế Justinian I và Hoàng hậu Theodora, những điều mà Procopius không dám viết trong các tác phẩm lịch sử công khai của mình.

Usage Note

Anecdote thường được sử dụng để minh họa một điểm, làm cho một câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn, hoặc để giải trí. Nó khác với một câu chuyện hoàn chỉnh (story) ở chỗ nó thường ngắn hơn và tập trung vào một chi tiết hoặc sự kiện cụ thể. So với fable (truyện ngụ ngôn), anecdote không nhất thiết phải mang ý nghĩa giáo huấn rõ ràng, mặc dù nó có thể chứa đựng một bài học nào đó.

Prepositions

about of

'anecdote about something' (câu chuyện về cái gì đó). 'anecdote of something' (câu chuyện về cái gì đó, nhấn mạnh tính chất hoặc đặc điểm của sự việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anecdote
  • amusing an amusing anecdote
    (một giai thoại vui/hài hước)
  • personal a personal anecdote
    (một câu chuyện cá nhân)
  • historical historical anecdotes
    (những mẩu chuyện lịch sử)
  • brief a brief anecdote
    (một câu chuyện ngắn gọn)
Verb + anecdote
  • share share an anecdote
    (chia sẻ một giai thoại)
  • tell tell an anecdote
    (kể một câu chuyện/giai thoại)
  • recount recount an anecdote
    (thuật lại một giai thoại)
  • illustrate (with) illustrate a point with an anecdote
    (minh họa ý kiến bằng một giai thoại)

Idioms

  • rely on anecdote (alone)

    Chỉ dựa vào lời kể cá nhân/giai thoại (không có bằng chứng khách quan)

    "We cannot draw scientific conclusions if we rely on anecdote alone."

    (Chúng ta không thể rút ra kết luận khoa học nếu chỉ dựa vào lời kể cá nhân.)

  • swap anecdotes

    Trao đổi, kể cho nhau nghe những mẩu chuyện vui/giai thoại

    "The old friends spent hours swapping anecdotes about their university days."

    (Những người bạn cũ dành hàng giờ để kể cho nhau nghe những câu chuyện về thời đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anecdote

noun
Lật mặt

Một câu chuyện ngắn, thú vị hoặc hấp dẫn về một sự kiện hoặc một người có thật.

"He told an anecdote about his first day at school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He told an amusing anecdote about his first day at work.
Anh ấy kể một giai thoại thú vị về ngày đầu tiên đi làm.
Phủ định
The evidence presented was anecdotal and therefore unreliable.
Bằng chứng được đưa ra chỉ mang tính giai thoại và do đó không đáng tin cậy.
Nghi vấn
Have you ever heard an anecdote that perfectly illustrates the company's culture?
Bạn đã bao giờ nghe một giai thoại nào minh họa hoàn hảo văn hóa của công ty chưa?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He told an anecdote about his first day at work.
Anh ấy kể một câu chuyện ngắn về ngày đầu tiên đi làm của mình.
Phủ định
Seldom have I heard such an amusing anecdote.
Hiếm khi tôi được nghe một câu chuyện ngắn thú vị như vậy.
Nghi vấn
Had I known the story was just anecdotal evidence, I wouldn't have relied on it so heavily.
Nếu tôi biết câu chuyện chỉ là bằng chứng giai thoại, tôi đã không dựa vào nó quá nhiều.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference ends, the speaker will have shared an anecdote about his childhood.
Đến khi hội nghị kết thúc, diễn giả sẽ chia sẻ một câu chuyện vui về thời thơ ấu của mình.
Phủ định
By next week, the historian won't have provided any anecdotal evidence to support his claim.
Đến tuần tới, nhà sử học sẽ không cung cấp bất kỳ bằng chứng giai thoại nào để hỗ trợ cho tuyên bố của mình.
Nghi vấn
Will the journalist have included that anecdote in his article by tomorrow?
Liệu nhà báo có đưa câu chuyện đó vào bài viết của mình trước ngày mai không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been anecdotally reporting similar events before the official investigation began.
Cô ấy đã tường thuật giai thoại về những sự kiện tương tự trước khi cuộc điều tra chính thức bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been sharing that anecdote with everyone; it was a closely guarded secret.
Họ đã không chia sẻ câu chuyện giai thoại đó với mọi người; đó là một bí mật được giữ kín.
Nghi vấn
Had he been relying on anecdotal evidence for his research before conducting proper studies?
Có phải anh ấy đã dựa vào bằng chứng giai thoại cho nghiên cứu của mình trước khi thực hiện các nghiên cứu thích hợp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She told an amusing anecdote about her trip to Italy.
Cô ấy kể một giai thoại thú vị về chuyến đi của mình đến Ý.
Phủ định
He didn't rely on anecdotal evidence when making his decision.
Anh ấy đã không dựa vào bằng chứng giai thoại khi đưa ra quyết định của mình.
Nghi vấn
Did you share that anecdote at the meeting yesterday?
Hôm qua bạn có kể giai thoại đó tại cuộc họp không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has told an anecdote about her childhood.
Cô ấy đã kể một câu chuyện vặt về thời thơ ấu của mình.
Phủ định
They haven't relied on anecdotal evidence in their research.
Họ đã không dựa vào bằng chứng giai thoại trong nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Has he ever heard an anecdote as funny as that one?
Anh ấy đã bao giờ nghe một câu chuyện vặt nào buồn cười như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anecdote".

Bằng chứng yếu trong học thuật

Trong các lĩnh vực khoa học và học thuật phương Tây, 'anecdote' (giai thoại) thường được xem là 'bằng chứng yếu' (anecdotal evidence). Các nhà nghiên cứu thường bác bỏ các khẳng định chỉ dựa trên kinh nghiệm cá nhân mà không có dữ liệu thống kê hoặc thử nghiệm có hệ thống đi kèm.

Công cụ hùng biện mạnh mẽ

Mặc dù không phải là bằng chứng khoa học, kể giai thoại lại là công cụ hùng biện cực kỳ mạnh mẽ. Các nhà diễn thuyết, diễn giả, và chính trị gia thường dùng những câu chuyện cá nhân ngắn để tạo kết nối cảm xúc với khán giả, làm cho thông điệp trở nên gần gũi, dễ hiểu và dễ nhớ hơn nhiều so với việc chỉ trình bày dữ liệu khô khan.