(Top Banner Ad)
anechoic chamber
C1
noun C1 Vật lý, Âm học, Kỹ thuật

anechoic chamber

UK: /ˌænɪˈkəʊɪk ˈtʃeɪmbər/ • US: /ˌænɪˈkoʊɪk ˈtʃeɪmbər/

Nghĩa tiếng Việt

phòng không dội âm buồng không dội âm phòng tiêu âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room designed to completely absorb reflections of either sound or electromagnetic waves. They are also often isolated from exterior sources of noise. The combination of both aspects means that they simulate a quiet, open-space.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng được thiết kế để hấp thụ hoàn toàn các phản xạ của âm thanh hoặc sóng điện từ. Chúng cũng thường được cách ly khỏi các nguồn tiếng ồn bên ngoài. Sự kết hợp của cả hai khía cạnh có nghĩa là chúng mô phỏng một không gian yên tĩnh, mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers tested the new microphone in an anechoic chamber to ensure accurate readings."

    "Các kỹ sư đã thử nghiệm micro mới trong một phòng không dội âm để đảm bảo các kết quả đọc chính xác."

  • "Anechoic chambers are used for testing loudspeakers and microphones."

    "Phòng không dội âm được sử dụng để kiểm tra loa và micro."

  • "The anechoic chamber allowed the researchers to isolate the sound of the hummingbird's wings."

    "Phòng không dội âm cho phép các nhà nghiên cứu cô lập âm thanh từ đôi cánh của chim ruồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun echo Tiếng vang, tiếng dội
Adjective echoic Có tính chất tiếng vang, phản âm
Adverb anechoically Một cách không có tiếng vang, một cách tiêu âm
Noun chamber Buồng, phòng kín
Adjective reverberant Dội lại, vang vọng

Related Words

reverberation chamber (phòng dội âm)acoustic chamber (phòng âm học)soundproof room (phòng cách âm)

Subject Area

Vật lý, Âm học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀν- (an-)
Greek
ἠχώ (ēkhō)
Latin
camera
English (1940s)
anechoic chamber

Nguồn Gốc của 'Anechoic'

Thuật ngữ 'anechoic' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ: 'an-' có nghĩa là 'không' (phủ định) và 'ēkhō' có nghĩa là 'tiếng vang' hoặc 'tiếng dội'. Do đó, 'anechoic' có nghĩa đen là 'không có tiếng vang'. Thuật ngữ này kết hợp với 'chamber' (buồng, phòng) để mô tả một căn phòng được thiết kế đặc biệt để loại bỏ hoàn toàn sóng phản xạ.

Buồng Không Vọng Hiện Đại

Những buồng không vọng âm thanh đầu tiên được phát triển vào khoảng giữa thế kỷ 20, chủ yếu bởi các phòng thí nghiệm nghiên cứu viễn thông và âm học. Mục đích là tạo ra một môi trường thử nghiệm hoàn hảo, không bị ô nhiễm bởi âm thanh hoặc sóng điện từ phản xạ từ tường, sàn, hoặc trần nhà.

Usage Note

Anechoic chambers được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm âm học, kỹ thuật âm thanh và điện từ, để thực hiện các phép đo chính xác, nghiên cứu tiếng ồn và thử nghiệm thiết bị. Điểm khác biệt chính là khả năng loại bỏ hoàn toàn hoặc giảm thiểu tối đa các phản xạ, tạo ra một môi trường 'tự do' âm thanh hoặc điện từ.

Prepositions

in inside within

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hoạt động diễn ra bên trong anechoic chamber. Ví dụ: 'Experiments are conducted *in* an anechoic chamber.' 'Researchers work *inside* the anechoic chamber.' 'Measurements are taken *within* the anechoic chamber.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anechoic chamber
  • fully fully anechoic chamber
    (buồng không vọng toàn phần)
  • semi- semi-anechoic chamber
    (buồng bán không vọng (có sàn phản xạ))
  • large large anechoic chamber
    (buồng không vọng lớn)
Noun (Type) + anechoic chamber
  • acoustic acoustic anechoic chamber
    (buồng không vọng âm thanh (buồng tiêu âm))
  • RF RF anechoic chamber (Radio Frequency)
    (buồng không vọng sóng vô tuyến (RF))
  • EMC EMC anechoic chamber (Electromagnetic Compatibility)
    (buồng không vọng tương thích điện từ (EMC))
Verb + anechoic chamber
  • test equipment in test equipment in the anechoic chamber
    (kiểm tra thiết bị trong buồng không vọng)
  • design design an anechoic chamber
    (thiết kế một buồng không vọng)

Idioms

  • operate in an anechoic environment

    Vận hành trong môi trường không vọng/tiêu âm

    "The sensor must operate in an anechoic environment to guarantee accurate readings."

    (Cảm biến phải vận hành trong môi trường không vọng để đảm bảo kết quả đo chính xác.)

  • the quietest place on Earth (often refers to a specific anechoic chamber)

    Nơi yên tĩnh nhất trên Trái Đất

    "The lab claims their facility is the quietest place on Earth due to the advanced anechoic chamber design."

    (Phòng thí nghiệm tuyên bố cơ sở của họ là nơi yên tĩnh nhất trên Trái Đất nhờ thiết kế buồng không vọng tiên tiến.)

  • a metaphorical anechoic chamber

    Môi trường cách ly, im lặng tuyệt đối (nghĩa bóng)

    "The writer locked herself away, seeking a metaphorical anechoic chamber to finish the novel without distraction."

    (Nữ nhà văn tự cô lập mình, tìm kiếm một buồng không vọng ẩn dụ để hoàn thành cuốn tiểu thuyết mà không bị xao nhãng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anechoic chamber

noun
Lật mặt

Một căn phòng được thiết kế để hấp thụ hoàn toàn các phản xạ của âm thanh hoặc sóng điện từ. Chúng cũng thường được cách ly khỏi các nguồn tiếng ồn bên ngoài. Sự kết hợp của cả hai khía cạnh có nghĩa là chúng mô phỏng một không gian yên tĩnh, mở.

"The engineers tested the new microphone in an anechoic chamber to ensure accurate readings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anechoic chamber".

Trải Nghiệm Sự Im Lặng Tuyệt Đối

Một buồng không vọng âm học nổi tiếng (ví dụ: tại Orfield Laboratories) được cho là một trong những nơi yên tĩnh nhất hành tinh. Người ta thường không thể ở quá 45 phút trong đó. Khi không còn tiếng ồn bên ngoài, thính giác của con người sẽ trở nên nhạy cảm đến mức họ bắt đầu nghe thấy tiếng tim đập, máu chảy, hoặc tiếng dạ dày hoạt động. Đây là một trải nghiệm gây khó chịu về tâm lý.

Kiểm Tra Sản Phẩm Công Nghệ

Buồng không vọng là công cụ thiết yếu trong ngành công nghệ. Các công ty sử dụng chúng để kiểm tra chất lượng âm thanh của điện thoại di động, loa, micrô, và để đo lượng sóng điện từ (như Wi-Fi, Bluetooth) phát ra từ các thiết bị. Điều này đảm bảo sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMC).