(Top Banner Ad)
echo
B1
Danh từ B1 Vật lý, Âm thanh, Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

echo

UK: /ˈekəʊ/ • US: /ˈekoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng vọng âm vang sự lặp lại bắt chước phản ánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A repetition of sound caused by the reflection of sound waves.

Vietnamese Meaning

Sự lặp lại của âm thanh do sự phản xạ của sóng âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The echo of his voice resounded through the valley."

    "Tiếng vọng từ giọng nói của anh ấy vang vọng khắp thung lũng."

  • "The mountains sent back a clear echo."

    "Những ngọn núi trả lại một tiếng vọng rõ ràng."

  • "The government's policies echo those of the previous administration."

    "Các chính sách của chính phủ lặp lại các chính sách của chính quyền trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun echo Tiếng vọng, âm vang, tiếng dội lại; sự lặp lại, sự phản ánh
Verb echo Vọng lại, dội lại (âm thanh); lặp lại (ý kiến, lời nói); phản ánh (cảm xúc)
Adjective echoic Thuộc về tiếng vọng, có tính chất tiếng vọng
Noun echolocation Sự định vị bằng tiếng vọng (phương pháp dùng sóng âm để xác định vị trí vật thể, thường dùng ở dơi, cá heo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Âm thanh, Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)wāgh-
Ancient Greek
ἠχώ (ēkhō)
Latin
echo
Old French
echo
Middle English
ecco
English
echo

Nàng tiên Echo và Narcissus

Từ 'echo' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại ἠχώ (ēkhō), là tên của một nữ thần núi trong thần thoại Hy Lạp. Nàng tiên Echo bị nữ thần Hera nguyền rủa chỉ có thể lặp lại những lời nói cuối cùng của người khác. Echo đã yêu chàng trai Narcissus nhưng không thể bày tỏ. Từ đó, 'echo' trở thành từ chỉ hiện tượng âm thanh phản xạ lại.

Usage Note

Trong vật lý, 'echo' chỉ hiện tượng phản xạ âm thanh tạo ra âm thanh lặp lại. Trong đời sống hàng ngày, nó thường được dùng để chỉ âm thanh vọng lại trong không gian kín hoặc khu vực rộng lớn. Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự lặp lại, phản ánh của một hành động, ý tưởng, hoặc sự kiện.

Prepositions

of in

'echo of' dùng để chỉ âm vang của một sự kiện, hành động, hoặc ý tưởng. 'echo in' dùng để chỉ sự vang vọng trong một không gian cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + echo
  • faint a faint echo
    (một tiếng vọng yếu ớt)
  • distant a distant echo
    (một tiếng vọng xa xăm)
  • hollow a hollow echo
    (một tiếng vọng rỗng tuếch)
  • ghostly a ghostly echo
    (một tiếng vọng ma quái)
Verb + echo
  • hear hear an echo
    (nghe thấy tiếng vọng)
  • produce produce an echo
    (tạo ra tiếng vọng)
  • create create an echo
    (tạo ra tiếng vọng)
  • send back send back an echo
    (dội lại tiếng vọng)
Echo + Verb
  • echoes through the sound echoes through the valley
    (âm thanh vọng khắp thung lũng)
  • echoes around his laughter echoes around the empty hall
    (tiếng cười của anh ấy vọng quanh hành lang trống vắng)

Idioms

  • an echo chamber

    Buồng vang vọng (một tình huống mà các ý kiến hoặc niềm tin được lặp đi lặp lại và củng cố bởi những người có cùng quan điểm, không có sự phản biện đa chiều)

    "Social media can sometimes create an echo chamber, where people only hear opinions similar to their own."

    (Mạng xã hội đôi khi có thể tạo ra một 'buồng vang vọng', nơi mọi người chỉ nghe thấy những ý kiến tương tự của riêng họ.)

  • to echo a sentiment/concern

    Lặp lại một cảm xúc/mối quan ngại (đồng tình hoặc thể hiện sự tương đồng với điều người khác vừa nói)

    "Many people in the audience echoed the speaker's sentiment about climate change."

    (Nhiều người trong khán giả đã lặp lại quan điểm của diễn giả về biến đổi khí hậu.)

  • the echoes of the past

    Tiếng vọng của quá khứ (những ảnh hưởng, ký ức hoặc hậu quả kéo dài từ những sự kiện hoặc thời kỳ đã qua)

    "We can still feel the echoes of the war in the city's architecture."

    (Chúng ta vẫn có thể cảm nhận được những tiếng vọng của chiến tranh trong kiến trúc của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

echo

Danh từ
Lật mặt

Sự lặp lại của âm thanh do sự phản xạ của sóng âm.

"The echo of his voice resounded through the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "echo".

Thần thoại Hy Lạp: Nàng tiên Echo

Trong thần thoại Hy Lạp, Echo là một nàng tiên núi xinh đẹp nhưng bị nữ thần Hera nguyền rủa không thể nói những lời của riêng mình mà chỉ có thể lặp lại những từ cuối cùng mà người khác nói. Nàng yêu chàng trai Narcissus nhưng không thể bày tỏ, và cuối cùng tan biến thành một tiếng vọng buồn bã. Câu chuyện này là nguồn gốc sâu sắc cho từ 'echo' trong tiếng Anh, mang theo cả ý nghĩa lặp lại âm thanh và sự tiếc nuối, mất mát.

Ứng dụng trong kiến trúc: Phòng thì thầm

Hiện tượng tiếng vọng (echo) đã được con người nghiên cứu và ứng dụng trong kiến trúc từ lâu. Một ví dụ nổi tiếng là 'phòng thì thầm' (whispering gallery), nơi một lời thì thầm ở một điểm cụ thể có thể được nghe rõ ràng ở một điểm xa khác do sự phản xạ âm thanh đặc biệt của cấu trúc vòm. Điều này cho thấy sự hiểu biết về sóng âm và tiếng vọng đã ảnh hưởng đến thiết kế các công trình lớn như nhà thờ hay bảo tàng.