echo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A repetition of sound caused by the reflection of sound waves.
Vietnamese Meaning
Sự lặp lại của âm thanh do sự phản xạ của sóng âm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The echo of his voice resounded through the valley."
"Tiếng vọng từ giọng nói của anh ấy vang vọng khắp thung lũng."
-
"The mountains sent back a clear echo."
"Những ngọn núi trả lại một tiếng vọng rõ ràng."
-
"The government's policies echo those of the previous administration."
"Các chính sách của chính phủ lặp lại các chính sách của chính quyền trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | echo | Tiếng vọng, âm vang, tiếng dội lại; sự lặp lại, sự phản ánh |
| Verb | echo | Vọng lại, dội lại (âm thanh); lặp lại (ý kiến, lời nói); phản ánh (cảm xúc) |
| Adjective | echoic | Thuộc về tiếng vọng, có tính chất tiếng vọng |
| Noun | echolocation | Sự định vị bằng tiếng vọng (phương pháp dùng sóng âm để xác định vị trí vật thể, thường dùng ở dơi, cá heo) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong vật lý, 'echo' chỉ hiện tượng phản xạ âm thanh tạo ra âm thanh lặp lại. Trong đời sống hàng ngày, nó thường được dùng để chỉ âm thanh vọng lại trong không gian kín hoặc khu vực rộng lớn. Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự lặp lại, phản ánh của một hành động, ý tưởng, hoặc sự kiện.
Prepositions
'echo of' dùng để chỉ âm vang của một sự kiện, hành động, hoặc ý tưởng. 'echo in' dùng để chỉ sự vang vọng trong một không gian cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
faint a faint echo (một tiếng vọng yếu ớt)
-
distant a distant echo (một tiếng vọng xa xăm)
-
hollow a hollow echo (một tiếng vọng rỗng tuếch)
-
ghostly a ghostly echo (một tiếng vọng ma quái)
-
hear hear an echo (nghe thấy tiếng vọng)
-
produce produce an echo (tạo ra tiếng vọng)
-
create create an echo (tạo ra tiếng vọng)
-
send back send back an echo (dội lại tiếng vọng)
-
echoes through the sound echoes through the valley (âm thanh vọng khắp thung lũng)
-
echoes around his laughter echoes around the empty hall (tiếng cười của anh ấy vọng quanh hành lang trống vắng)
Idioms
-
an echo chamber
Buồng vang vọng (một tình huống mà các ý kiến hoặc niềm tin được lặp đi lặp lại và củng cố bởi những người có cùng quan điểm, không có sự phản biện đa chiều)
"Social media can sometimes create an echo chamber, where people only hear opinions similar to their own."
(Mạng xã hội đôi khi có thể tạo ra một 'buồng vang vọng', nơi mọi người chỉ nghe thấy những ý kiến tương tự của riêng họ.)
-
to echo a sentiment/concern
Lặp lại một cảm xúc/mối quan ngại (đồng tình hoặc thể hiện sự tương đồng với điều người khác vừa nói)
"Many people in the audience echoed the speaker's sentiment about climate change."
(Nhiều người trong khán giả đã lặp lại quan điểm của diễn giả về biến đổi khí hậu.)
-
the echoes of the past
Tiếng vọng của quá khứ (những ảnh hưởng, ký ức hoặc hậu quả kéo dài từ những sự kiện hoặc thời kỳ đã qua)
"We can still feel the echoes of the war in the city's architecture."
(Chúng ta vẫn có thể cảm nhận được những tiếng vọng của chiến tranh trong kiến trúc của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
echo
Danh từSự lặp lại của âm thanh do sự phản xạ của sóng âm.
"The echo of his voice resounded through the valley."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "echo".
