(Top Banner Ad)
chamber
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Âm nhạc

chamber

UK: /ˈtʃeɪmbə(r)/ • US: /ˈtʃeɪmbər/

Nghĩa tiếng Việt

phòng buồng viện (trong quốc hội) khoang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room, especially a bedroom or a private room.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng, đặc biệt là phòng ngủ hoặc phòng riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king retired to his chamber for the night."

    "Nhà vua về phòng riêng của mình nghỉ ngơi vào ban đêm."

  • "The judge entered his chambers."

    "Thẩm phán vào phòng làm việc của mình."

  • "A heart has four chambers."

    "Tim có bốn ngăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chamber phòng, buồng, khoang
Noun chambermaid nữ nhân viên dọn phòng (khách sạn)
Noun chamberlain người quản lý cung điện, quan thị vệ
Adjective chambered có nhiều ngăn, nhiều buồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kamara
Latin
camera
Old French
chambre
Middle English
chaumbre
Modern English
chamber

Từ mái vòm đến căn phòng

Từ 'chamber' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kamara', có nghĩa là 'mái vòm' hoặc 'vật có mái che'. Qua tiếng Latin 'camera', nó dần chuyển nghĩa để chỉ bất kỳ không gian kín hoặc căn phòng nào có mái vòm che chở. Thú vị là từ 'camera' (máy ảnh) ngày nay cũng có cùng nguồn gốc này, vì những chiếc máy ảnh đầu tiên là những chiếc hộp tối (camera obscura).

Usage Note

Chamber thường mang tính trang trọng hoặc cổ kính hơn 'room'. Thường dùng để chỉ các phòng có mục đích sử dụng cụ thể hoặc có tính chất quan trọng (ví dụ: phòng ngủ của vua, phòng họp kín).

Prepositions

in within

‘in the chamber’: bên trong phòng. ‘within the chamber’: bên trong phòng (nhấn mạnh sự giới hạn, bao bọc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chamber
  • Council council chamber
    (phòng họp hội đồng)
  • Inner inner chamber
    (phòng kín, mật thất)
  • Combustion combustion chamber
    (buồng đốt (động cơ))
Chamber + Noun
  • music chamber music
    (nhạc thính phòng)
  • orchestra chamber orchestra
    (dàn nhạc thính phòng)
Verb + chamber
  • enter enter the chamber
    (đi vào phòng/nghị trường)
  • clear clear the chamber
    (yêu cầu mọi người rời khỏi phòng họp)

Idioms

  • Echo chamber

    Buồng dội âm (ám chỉ môi trường mà một người chỉ tiếp xúc với những ý kiến tương tự ý kiến của mình)

    "Social media algorithms often create an echo chamber for users."

    (Các thuật toán mạng xã hội thường tạo ra một buồng dội âm cho người dùng.)

  • Star chamber

    Một phiên tòa hoặc cuộc họp bí mật, độc đoán và bất công

    "The committee's private meeting was accused of being a star chamber."

    (Cuộc họp riêng của ủy ban bị cáo buộc là một phiên tòa bí mật độc đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chamber

danh từ
Lật mặt

Một căn phòng, đặc biệt là phòng ngủ hoặc phòng riêng.

"The king retired to his chamber for the night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chamber".

Nhạc thính phòng (Chamber Music)

Trong văn hóa phương Tây, 'chamber music' ban đầu được sáng tác để biểu diễn trong những không gian nhỏ như phòng khách của các gia đình quý tộc, thay vì các nhà hát lớn. Nó đề cao sự tinh tế và tương tác gần gũi giữa các nhạc công.

Cơ quan lập pháp

Trong hệ thống chính trị, 'chamber' dùng để chỉ các viện của quốc hội. Ví dụ, 'The Upper Chamber' là Thượng viện và 'The Lower Chamber' là Hạ viện.