(Top Banner Ad)
angiology surgery
C1
Danh từ ghép C1 Y học

angiology surgery

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật mạch máu phẫu thuật chuyên khoa mạch máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surgical procedures related to the treatment of diseases of the blood vessels and lymphatic system.

Vietnamese Meaning

Các thủ thuật phẫu thuật liên quan đến việc điều trị các bệnh về mạch máu và hệ bạch huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient required angiology surgery to repair a damaged artery."

    "Bệnh nhân cần phẫu thuật mạch máu để sửa chữa một động mạch bị tổn thương."

  • "Angiology surgery is a complex field requiring specialized training."

    "Phẫu thuật mạch máu là một lĩnh vực phức tạp đòi hỏi đào tạo chuyên sâu."

  • "Advances in angiology surgery have improved outcomes for patients with vascular disease."

    "Những tiến bộ trong phẫu thuật mạch máu đã cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân mắc bệnh mạch máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Angiology Mạch học, khoa nghiên cứu hệ thống mạch máu
Noun Angiologist Bác sĩ hoặc nhà nghiên cứu mạch học
Noun Surgeon Bác sĩ phẫu thuật
Adjective Surgical Thuộc về phẫu thuật

Related Words

vascular surgery (phẫu thuật mạch máu)cardiovascular surgery (phẫu thuật tim mạch)angioplasty (nong mạch)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀγγεῖον (angeîon) (vessel)
Greek
χειρουργία (kheirourgía) (hand work)
Latin
chirurgia
Modern English Compound
angiology + surgery (c. 20th Century)

Gốc gác của Khoa Học

Từ 'Angiology' (Mạch học) được ghép từ tiếng Hy Lạp cổ: 'angeîon' (nghĩa là 'mạch, bình chứa') và hậu tố '-logy' (nghĩa là 'nghiên cứu'). 'Surgery' (Phẫu thuật) cũng đến từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latin, nghĩa đen là 'công việc bằng tay'. Do đó, 'angiology surgery' mô tả việc 'dùng tay thực hiện các thủ thuật can thiệp lên mạch máu'.

Sự kết hợp chuyên môn

Trong tiếng Anh, thuật ngữ chuyên môn phổ biến hơn là 'Vascular Surgery' (Phẫu thuật Mạch máu). 'Angiology surgery' là cách gọi mô tả chức năng, nhấn mạnh sự kết hợp giữa nghiên cứu hệ thống mạch máu và kỹ thuật phẫu thuật để điều trị các bệnh lý tim mạch và mạch bạch huyết.

Usage Note

Cụm từ này kết hợp hai lĩnh vực chuyên môn: 'angiology' (nghiên cứu về mạch máu và hệ bạch huyết) và 'surgery' (phẫu thuật). Nó ám chỉ các can thiệp phẫu thuật cụ thể nhằm giải quyết các vấn đề về mạch máu, chẳng hạn như tắc nghẽn, phình mạch hoặc tổn thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Angiology Surgery
  • Complex complex angiology surgery
    (Phẫu thuật mạch máu phức tạp)
  • Pioneering pioneering angiology surgery
    (Phẫu thuật mạch máu tiên phong/đột phá)
  • Emergency emergency angiology surgery
    (Phẫu thuật mạch máu cấp cứu)
Verb + Angiology Surgery
  • Perform perform angiology surgery
    (Thực hiện/tiến hành phẫu thuật mạch máu)
  • Require require angiology surgery
    (Đòi hỏi/cần phẫu thuật mạch máu)
  • Advance advance angiology surgery
    (Phát triển/tiến bộ trong phẫu thuật mạch máu)
Noun + Angiology Surgery
  • Field the field of angiology surgery
    (Lĩnh vực phẫu thuật mạch máu)

Idioms

  • Minimally invasive angiology surgery

    Phẫu thuật mạch máu xâm lấn tối thiểu (Kỹ thuật mổ ít tổn thương)

    "The patient recovered quickly after undergoing minimally invasive angiology surgery."

    (Bệnh nhân đã hồi phục nhanh chóng sau khi trải qua phẫu thuật mạch máu xâm lấn tối thiểu.)

  • Angiology surgery team

    Đội ngũ phẫu thuật mạch máu (Nhóm chuyên gia thực hiện ca mổ)

    "The angiology surgery team consulted for hours before the procedure."

    (Đội ngũ phẫu thuật mạch máu đã hội chẩn trong nhiều giờ trước khi tiến hành thủ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angiology surgery

Danh từ ghép
Lật mặt

Các thủ thuật phẫu thuật liên quan đến việc điều trị các bệnh về mạch máu và hệ bạch huyết.

"The patient required angiology surgery to repair a damaged artery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that he had performed angiology surgery on the patient yesterday.
Bác sĩ nói rằng ông ấy đã thực hiện phẫu thuật mạch máu cho bệnh nhân ngày hôm qua.
Phủ định
She told me that she did not need angiology surgery.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không cần phẫu thuật mạch máu.
Nghi vấn
He asked if the angiology surgery had been successful.
Anh ấy hỏi liệu ca phẫu thuật mạch máu đã thành công hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angiology surgery".

Sự ra đời của Phẫu thuật Ghép Mạch

Vào giữa thế kỷ 20, các kỹ thuật phẫu thuật mạch máu (tiền thân của angiology surgery) đã tạo ra bước đột phá khi các bác sĩ học được cách khâu nối và ghép mạch máu bị tổn thương. Điều này cứu sống hàng triệu người mắc bệnh tim mạch và chấn thương mạch máu nghiêm trọng, thay đổi hoàn toàn cách điều trị y học.

Chuyển đổi sang Nội Mạch

Ngày nay, xu hướng chính trong lĩnh vực phẫu thuật mạch máu là chuyển sang các kỹ thuật nội mạch (endovascular). Thay vì mổ mở lớn, bác sĩ dùng ống thông (catheter) và thiết bị nhỏ đi qua mạch máu để sửa chữa các vấn đề bên trong, giúp giảm đau đớn và thời gian hồi phục cho bệnh nhân.