(Top Banner Ad)
angiology
C1
noun C1 Y học

angiology

UK: /ˌændʒɪˈɒlədʒi/ • US: /ˌændʒiˈɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

mạch học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of medicine concerned with the study of the blood vessels and lymphatic system.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của y học liên quan đến việc nghiên cứu các mạch máu và hệ thống bạch huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advances in angiology have led to better treatments for vascular diseases."

    "Những tiến bộ trong ngành mạch học đã dẫn đến các phương pháp điều trị tốt hơn cho các bệnh mạch máu."

  • "He is a specialist in angiology, focusing on treating peripheral artery disease."

    "Ông là một chuyên gia về mạch học, tập trung vào điều trị bệnh động mạch ngoại biên."

  • "The angiology department at the hospital is well-equipped for diagnosing and treating vascular conditions."

    "Khoa mạch học tại bệnh viện được trang bị tốt để chẩn đoán và điều trị các bệnh lý mạch máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angiologist Chuyên gia về mạch máu học
Adjective angiological Thuộc về mạch máu học
Noun angiography Phép chụp mạch máu (kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh mạch)
Noun angiology unit Đơn vị/Khoa mạch máu học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
angeîon (ἀγγεῖον)
Ancient Greek
-logia (-λογία)
Modern Latin
angiologia
English
angiology

Nguồn gốc Hy Lạp: Nghiên cứu về Mạch

Từ 'angiology' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Angio' (ἀγγεῖον) có nghĩa là 'mạch' hoặc 'bình chứa' (ám chỉ mạch máu hoặc mạch bạch huyết), và '-logy' (λογία) có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Do đó, mạch máu học là ngành khoa học nghiên cứu toàn bộ hệ thống mạch trong cơ thể.

Usage Note

Angiology tập trung vào cấu trúc, chức năng và bệnh tật của các mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch) và hệ thống bạch huyết. Nó liên quan đến việc chẩn đoán và điều trị các tình trạng như xơ vữa động mạch, huyết khối, phù bạch huyết và các bệnh lý mạch máu khác. Khác với tim mạch học (cardiology) tập trung vào tim, angiology tập trung vào hệ thống mạch máu ngoại vi.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in angiology' để chỉ một nghiên cứu, phát hiện trong lĩnh vực angiology. Sử dụng 'of angiology' để chỉ các khía cạnh khác nhau của angiology (ví dụ: the principles of angiology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Angiology (Loại hình)
  • clinical clinical angiology
    (Mạch máu học lâm sàng)
  • pediatric pediatric angiology
    (Mạch máu học nhi khoa)
  • molecular molecular angiology
    (Mạch máu học phân tử)
Noun + Angiology (Phạm vi)
  • field of the field of angiology
    (Lĩnh vực mạch máu học)
  • advances in advances in angiology research
    (Các tiến bộ trong nghiên cứu mạch máu học)
  • textbook of a textbook of angiology
    (Sách giáo khoa về mạch máu học)

Idioms

  • The basic principles of angiology

    Các nguyên tắc cơ bản của mạch máu học

    "Medical students must understand the basic principles of angiology."

    (Sinh viên y khoa phải nắm được các nguyên tắc cơ bản của mạch máu học.)

  • Pioneering work in angiology

    Công trình tiên phong trong mạch máu học

    "Dr. Smith published pioneering work in angiology concerning lymphedema."

    (Tiến sĩ Smith đã công bố công trình tiên phong trong mạch máu học liên quan đến phù bạch huyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angiology

noun
Lật mặt

Một nhánh của y học liên quan đến việc nghiên cứu các mạch máu và hệ thống bạch huyết.

"Advances in angiology have led to better treatments for vascular diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors study angiology to understand blood vessel diseases.
Các bác sĩ nghiên cứu ngành mạch máu học để hiểu về các bệnh liên quan đến mạch máu.
Phủ định
Rarely do physicians focus solely on angiology; often it's a subspecialty.
Hiếm khi các bác sĩ chỉ tập trung vào ngành mạch máu học; thường thì nó là một chuyên ngành phụ.
Nghi vấn
Should one pursue angiological research, funding opportunities must be explored.
Nếu ai đó theo đuổi nghiên cứu về mạch máu học, thì cần phải khám phá các cơ hội tài trợ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angiology".

Mối quan hệ với Tim mạch

Trong hệ thống y tế hiện đại, Mạch máu học (Angiology) là một chuyên khoa sâu, thường được tích hợp chặt chẽ với khoa Tim mạch (Cardiology) hoặc được thực hiện bởi các bác sĩ phẫu thuật Mạch máu (Vascular Surgeons). Sự tách biệt này phản ánh tầm quan trọng của việc điều trị toàn diện cho hệ thống tuần hoàn.

Chẩn đoán bệnh Tiểu đường và Huyết áp

Angiology đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc chẩn đoán và quản lý các bệnh lý mãn tính như tiểu đường và tăng huyết áp. Những bệnh này thường gây tổn thương nghiêm trọng cho các mạch máu nhỏ, và việc nghiên cứu về mạch máu giúp bác sĩ ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như đột quỵ hoặc suy thận.