(Top Banner Ad)
angioma
C1
danh từ C1 Y học

angioma

UK: /ˌændʒiˈəʊmə/ • US: /ˌændʒiˈoʊmə/

Nghĩa tiếng Việt

u mạch khối u mạch máu bướu mạch máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A benign tumor consisting of blood vessels or lymphatic vessels.

Vietnamese Meaning

Một khối u lành tính bao gồm các mạch máu hoặc mạch bạch huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor discovered a small angioma on the patient's skin during the examination."

    "Bác sĩ phát hiện một u mạch nhỏ trên da bệnh nhân trong quá trình khám."

  • "The angioma was removed surgically."

    "U mạch đã được loại bỏ bằng phẫu thuật."

  • "Angiomas are often congenital."

    "U mạch thường là bẩm sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective angiomatous Có tính chất hoặc liên quan đến u mạch
Noun hemangioma U máu (một loại u mạch phổ biến cấu tạo từ mạch máu)
Noun lymphangioma U bạch huyết (u mạch liên quan đến mạch bạch huyết)
Noun angiography Chụp mạch máu (kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh)

Synonyms

vascular tumor (khối u mạch máu)

Related Words

hemangioma (u mạch máu (hemangioma))lymphangioma (u bạch mạch (lymphangioma))angiosarcoma (u mạch máu ác tính (angiosarcoma))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀγγεῖον (angeîon)
Ancient Greek
-ωμα (-oma)
Modern English/Medical Latin
angioma

Nguồn gốc Hy Lạp: Mạch Máu và Khối U

Từ 'angioma' là một thuật ngữ y học được tạo ra từ việc ghép hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Angio-' (từ ἀγγεῖον, angeîon) có nghĩa là 'mạch máu' hoặc 'bình chứa'. Hậu tố '-oma' (-ωμα) được dùng phổ biến trong y học để chỉ 'khối u' hoặc 'sưng tấy'. Vì vậy, 'angioma' mô tả chính xác một khối u cấu tạo từ các mạch máu hoặc mạch bạch huyết.

Usage Note

Angioma thường được sử dụng để chỉ các khối u lành tính liên quan đến mạch máu. Nó bao gồm nhiều loại, chẳng hạn như u mạch máu (hemangioma) và u bạch mạch (lymphangioma). Cần phân biệt angioma với các khối u ác tính của mạch máu như angiosarcoma (u mạch máu ác tính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angioma (Miêu tả)
  • benign benign angioma
    (u mạch lành tính)
  • cavernous cavernous angioma
    (u mạch dạng hang (một loại dị dạng mạch máu))
  • cutaneous cutaneous angioma
    (u mạch dưới da)
Verb + angioma (Hành động)
  • diagnose diagnose an angioma
    (chẩn đoán một u mạch)
  • remove remove the angioma surgically
    (phẫu thuật cắt bỏ u mạch)
  • monitor monitor the angioma's size
    (theo dõi kích thước của u mạch)

Idioms

  • congenital angioma

    u mạch bẩm sinh

    "The child was born with a small congenital angioma on his neck."

    (Đứa trẻ sinh ra đã có một u mạch bẩm sinh nhỏ trên cổ.)

  • laser treatment for angioma

    điều trị u mạch bằng laser

    "Laser treatment for angioma is often used for surface lesions."

    (Điều trị u mạch bằng laser thường được áp dụng cho các tổn thương trên bề mặt da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angioma

danh từ
Lật mặt

Một khối u lành tính bao gồm các mạch máu hoặc mạch bạch huyết.

"The doctor discovered a small angioma on the patient's skin during the examination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angioma".

U Mạch Máu và Vết Bớt

Nhiều loại u mạch, đặc biệt là u máu (hemangioma), thường được coi là 'vết bớt' (birthmarks) khi chúng xuất hiện từ khi sinh ra hoặc trong thời thơ ấu. Trong lịch sử, vết bớt có ý nghĩa văn hóa quan trọng, đôi khi bị hiểu nhầm là dấu hiệu của định mệnh hoặc là kết quả của trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ của người mẹ trong thai kỳ.

Sự Khác Biệt Giữa U và Dị Dạng Mạch Máu

Trong y học hiện đại, mặc dù cả angioma (u mạch) và dị dạng mạch máu (vascular malformations) đều liên quan đến mạch máu, các bác sĩ thường phân biệt chúng dựa trên hành vi tăng trưởng và tế bào. Sự phân biệt này rất quan trọng vì nó quyết định phương pháp và thời điểm điều trị thích hợp nhất.