angioma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khối u lành tính bao gồm các mạch máu hoặc mạch bạch huyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor discovered a small angioma on the patient's skin during the examination."
"Bác sĩ phát hiện một u mạch nhỏ trên da bệnh nhân trong quá trình khám."
-
"The angioma was removed surgically."
"U mạch đã được loại bỏ bằng phẫu thuật."
-
"Angiomas are often congenital."
"U mạch thường là bẩm sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | angiomatous | Có tính chất hoặc liên quan đến u mạch |
| Noun | hemangioma | U máu (một loại u mạch phổ biến cấu tạo từ mạch máu) |
| Noun | lymphangioma | U bạch huyết (u mạch liên quan đến mạch bạch huyết) |
| Noun | angiography | Chụp mạch máu (kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Angioma thường được sử dụng để chỉ các khối u lành tính liên quan đến mạch máu. Nó bao gồm nhiều loại, chẳng hạn như u mạch máu (hemangioma) và u bạch mạch (lymphangioma). Cần phân biệt angioma với các khối u ác tính của mạch máu như angiosarcoma (u mạch máu ác tính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
benign benign angioma (u mạch lành tính)
-
cavernous cavernous angioma (u mạch dạng hang (một loại dị dạng mạch máu))
-
cutaneous cutaneous angioma (u mạch dưới da)
-
diagnose diagnose an angioma (chẩn đoán một u mạch)
-
remove remove the angioma surgically (phẫu thuật cắt bỏ u mạch)
-
monitor monitor the angioma's size (theo dõi kích thước của u mạch)
Idioms
-
congenital angioma
u mạch bẩm sinh
"The child was born with a small congenital angioma on his neck."
(Đứa trẻ sinh ra đã có một u mạch bẩm sinh nhỏ trên cổ.)
-
laser treatment for angioma
điều trị u mạch bằng laser
"Laser treatment for angioma is often used for surface lesions."
(Điều trị u mạch bằng laser thường được áp dụng cho các tổn thương trên bề mặt da.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
angioma
danh từMột khối u lành tính bao gồm các mạch máu hoặc mạch bạch huyết.
"The doctor discovered a small angioma on the patient's skin during the examination."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angioma".
