(Top Banner Ad)
angler
B1
noun B1 Giải trí, Động vật học

angler

UK: /ˈæŋ.ɡlə(r)/ • US: /ˈæŋ.ɡlər/

Nghĩa tiếng Việt

người câu cá (giải trí) cá cần câu cá anglerfish
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who fishes with a rod and line.

Vietnamese Meaning

Người câu cá bằng cần câu và dây câu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local angler caught a large trout this morning."

    "Người câu cá địa phương đã bắt được một con cá hồi lớn sáng nay."

  • "He is a keen angler."

    "Anh ấy là một người câu cá nhiệt tình."

  • "Anglers often tell stories about the one that got away."

    "Những người câu cá thường kể những câu chuyện về con cá đã sổng mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb angle câu cá bằng cần; cố ý làm việc gì đó (để có lợi)
Noun angle góc; móc câu; góc độ, quan điểm
Gerund/Noun angling hoạt động câu cá (bằng cần và dây)
Adjective angular có góc cạnh, gầy guộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*angulō
Old English
angel
Middle English
anglere
Modern English
angler

Gốc gác từ Chiếc Móc Câu

Từ 'angler' (người câu cá) bắt nguồn trực tiếp từ động từ 'to angle' (câu cá bằng cần và dây). Bản thân động từ này lại xuất phát từ danh từ 'angle' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'cái móc câu' hoặc 'móc cá'. Vì vậy, một 'angler' về bản chất là người chuyên sử dụng móc câu để săn cá.

Sự Khác Biệt Giữa Angler và Fisherman

Mặc dù cả hai đều chỉ người bắt cá, 'angler' thường được dùng để chỉ người câu cá giải trí (câu cá thể thao hoặc sở thích), đặc biệt là dùng cần câu, dây và móc câu. Trong khi đó, 'fisherman' là thuật ngữ rộng hơn, chỉ chung người bắt cá (bằng lưới, bẫy hoặc cần câu).

Usage Note

Từ 'angler' thường được sử dụng để chỉ những người câu cá một cách giải trí hoặc nghiệp dư, không phải ngư dân chuyên nghiệp (fisherman) đánh bắt cá để kiếm sống. Nó nhấn mạnh vào phương pháp câu cá bằng cần và dây câu.

Prepositions

for

Người ta thường dùng 'angler for...' để chỉ người câu loại cá nào đó: 'He's an angler for trout.' (Anh ấy là người câu cá hồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angler (Mô tả)
  • keen a keen angler
    (một người câu cá rất nhiệt tình/say mê)
  • amateur an amateur angler
    (người câu cá nghiệp dư)
  • seasoned a seasoned angler
    (một người câu cá giàu kinh nghiệm)
Noun + angler (Phân loại/Địa điểm)
  • sea sea angler
    (người câu cá biển)
  • fly fly angler
    (người câu cá ruồi (một phong cách câu))
  • game game angler
    (người câu cá thể thao (loại cá lớn, khỏe))
Verb + angler (Hành động)
  • watch to watch the angler
    (quan sát người câu cá)
  • consult to consult the angler
    (tham khảo ý kiến của người câu cá)

Idioms

  • The patient angler catches the fish.

    Người câu cá kiên nhẫn sẽ bắt được cá. (Ý chỉ sự kiên trì, nhẫn nại sẽ mang lại thành quả.)

    "You haven't solved the problem yet, but remember, the patient angler catches the fish."

    (Bạn chưa giải quyết được vấn đề, nhưng hãy nhớ rằng, người câu cá kiên nhẫn sẽ bắt được cá.)

  • A fair-weather angler

    Người câu cá khi trời đẹp (chỉ người chỉ làm việc khi mọi thứ thuận lợi).

    "Don't rely on him; he's just a fair-weather angler when it comes to charity work."

    (Đừng dựa dẫm vào anh ta; anh ta chỉ là người câu cá khi trời đẹp trong công việc từ thiện thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angler

noun
Lật mặt

Người câu cá bằng cần câu và dây câu.

"The local angler caught a large trout this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The angler's catch was impressive; he landed a huge marlin.
Chiến lợi phẩm của người câu cá thật ấn tượng; anh ta đã bắt được một con cá marlin khổng lồ.
Phủ định
That angler's bait wasn't effective; he didn't catch anything all day.
Mồi câu của người câu cá đó không hiệu quả; anh ta không bắt được gì cả ngày.
Nghi vấn
Is that angler's boat equipped with the latest fish-finding technology?
Thuyền của người câu cá đó có được trang bị công nghệ tìm cá mới nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angler".

Người Cha của Văn Hóa Câu Cá Hiện Đại

Ở các nước phương Tây, hình ảnh 'angler' thường gắn liền với Izaak Walton (thế kỷ 17), tác giả của cuốn sách kinh điển 'The Compleat Angler'. Cuốn sách này không chỉ hướng dẫn kỹ thuật mà còn ca ngợi việc câu cá như một lối sống thư giãn, gần gũi với thiên nhiên và mang tính triết lý sâu sắc.

Catch and Release (Bắt và Thả)

Trong cộng đồng 'angler' giải trí, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, triết lý 'Catch and Release' (Bắt và Thả) rất phổ biến. Đây là hành động bắt cá, cân đo, chụp ảnh và thả cá trở lại nước, nhằm mục đích bảo tồn quần thể cá và đảm bảo tính bền vững của môi trường nước.