(Top Banner Ad)
bait
B1
Noun B1 Ngư nghiệp, Động vật học, Tâm lý học

bait

UK: /beɪt/ • US: /beɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mồi bả dụ dỗ trêu chọc khiêu khích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food used to attract fish or other animals to a hook or trap.

Vietnamese Meaning

Mồi nhử, thức ăn dùng để thu hút cá hoặc động vật khác đến lưỡi câu hoặc bẫy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fisherman used worms as bait."

    "Người đánh cá dùng giun làm mồi."

  • "The politician used the issue as bait to attract voters."

    "Chính trị gia đã sử dụng vấn đề đó như một mồi nhử để thu hút cử tri."

  • "Don't take the bait, just ignore him."

    "Đừng mắc bẫy, cứ lờ anh ta đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bait Mồi câu, sự cám dỗ, đồ nhử.
Verb bait Đặt mồi (câu cá); quấy rối, khiêu khích.
Noun baiter Người đặt mồi; người quấy rối, người chọc tức (thường dùng trong bối cảnh online 'troll').
Noun baiting Hành động quấy rối, sự khiêu khích.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp, Động vật học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
beita
Old English
bātan
Middle English
bait
Modern English
bait

Nguồn gốc Thức Ăn (Mồi)

Từ 'bait' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'beita', mang nghĩa là 'khiến ai đó cắn' hoặc 'cho ăn'. Nó đi vào tiếng Anh cổ (Old English) qua 'bātan', dần phát triển thành nghĩa là 'thức ăn' hoặc 'sự dụ dỗ' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là việc cung cấp thức ăn để nuôi sống, sau đó mới chuyển nghĩa thành thức ăn dùng để bẫy.

Bẫy và Sự Kích Động

Mặc dù nghĩa phổ biến nhất của 'bait' là mồi câu cá, động từ 'to bait' còn có nghĩa lịch sử là 'quấy rối' hoặc 'khiêu khích'. Điều này xuất phát từ các môn thể thao tàn bạo thời xưa ở châu Âu như 'bear-baiting' (dùng chó kích động gấu). Vì vậy, 'bait' không chỉ là mồi nhử vật lý mà còn là hành động dùng lời nói hoặc hành vi để chọc tức hoặc lôi kéo phản ứng tiêu cực.

Usage Note

Trong nghĩa đen, 'bait' chỉ thức ăn để dụ động vật. Nghĩa bóng, nó có thể chỉ điều gì đó hấp dẫn được sử dụng để lôi kéo ai đó làm điều gì đó.
Động từ 'bait' mang nghĩa trêu chọc một cách ác ý, với ý định làm người khác tức giận hoặc khó chịu. Khác với 'tease' (trêu chọc nhẹ nhàng, vui vẻ) hay 'mock' (chế nhạo).

Prepositions

on with

'bait on': chỉ loại mồi cụ thể được đặt lên móc câu hoặc bẫy. 'bait with': chỉ hành động sử dụng mồi để nhử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bait
  • live live bait
    (Mồi sống (thường là côn trùng hoặc cá nhỏ).)
  • irresistible irresistible bait
    (Mồi/sự cám dỗ không thể cưỡng lại được.)
  • fresh fresh bait
    (Mồi tươi.)
Verb + bait
  • use use bait
    (Sử dụng mồi.)
  • set set the bait
    (Đặt mồi/lưỡi câu (chuẩn bị bẫy).)
  • refuse refuse the bait
    (Từ chối sự cám dỗ/không mắc bẫy.)
Noun + bait
  • fishing fishing bait
    (Mồi câu cá (tổng quát).)
  • crab crab bait
    (Mồi bắt cua.)

Idioms

  • rise to the bait / take the bait

    Cắn câu, mắc bẫy; đáp lại sự khiêu khích.

    "Don't mention his old job; he always rises to the bait and starts shouting."

    (Đừng nhắc đến công việc cũ của anh ấy; anh ấy lúc nào cũng cắn câu và bắt đầu la hét.)

  • bait and switch

    Chiêu trò/thủ đoạn bán hàng lừa đảo (quảng cáo sản phẩm tốt giá rẻ nhưng khi khách đến thì chuyển sang bán sản phẩm khác đắt hơn).

    "The store was fined for using a bait and switch tactic on the televisions they advertised."

    (Cửa hàng đã bị phạt vì sử dụng chiêu trò 'bait and switch' đối với những chiếc TV mà họ quảng cáo.)

  • not bite (at the bait)

    Không cắn câu; không bị dụ dỗ.

    "We tried to tempt her with the offer, but she refused to bite."

    (Chúng tôi đã cố gắng dụ dỗ cô ấy bằng lời đề nghị đó, nhưng cô ấy từ chối cắn câu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bait

Noun
Lật mặt

Mồi nhử, thức ăn dùng để thu hút cá hoặc động vật khác đến lưỡi câu hoặc bẫy.

"The fisherman used worms as bait."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman used worms as bait: he hoped to catch a large trout.
Người ngư dân dùng giun làm mồi nhử: anh ấy hy vọng bắt được một con cá hồi lớn.
Phủ định
She didn't take the bait: she knew it was a trap.
Cô ấy đã không mắc bẫy: cô ấy biết đó là một cái bẫy.
Nghi vấn
Did he use flattery as bait: was that his strategy to get a promotion?
Anh ta có dùng lời tâng bốc như một sự dụ dỗ không: đó có phải là chiến lược của anh ta để được thăng chức?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fisherman had used a better bait, he would have caught more fish.
Nếu người đánh cá đã sử dụng mồi nhử tốt hơn, anh ta đã bắt được nhiều cá hơn.
Phủ định
If the company had not used misleading advertisements as bait, they wouldn't have faced such a severe lawsuit.
Nếu công ty không sử dụng quảng cáo gây hiểu lầm làm mồi nhử, họ đã không phải đối mặt với một vụ kiện nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the politician have won the election if he had baited the opposition with false promises?
Liệu chính trị gia có thắng cử nếu ông ta đã dụ dỗ phe đối lập bằng những lời hứa sai trái?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bait".

Trolling và 'Bait' trong Văn hóa Mạng

Trong văn hóa Internet hiện đại, 'bait' thường được dùng để chỉ các nội dung (bài đăng, tiêu đề) được thiết kế đặc biệt để kích động người khác phản ứng hoặc tranh cãi, dù nội dung đó có thể vô nghĩa hoặc gây hiểu lầm. Hiện tượng này được gọi là 'troll bait' hoặc 'clickbait' (mồi nhử nhấp chuột) — nhằm mục đích tăng tương tác hoặc thu hút lượt xem.

Bẫy Ngụy biện (Straw Man Bait)

Trong tranh luận hoặc chính trị, 'bait' có thể được sử dụng để chỉ một tuyên bố hoặc câu hỏi được đưa ra nhằm cố ý làm phân tâm hoặc khiến đối thủ mắc lỗi. Việc đặt 'mồi' này thường là bước đầu tiên để sử dụng ngụy biện 'người rơm' (straw man fallacy), nơi một người tấn công phiên bản méo mó, yếu ớt của lập luận ban đầu của đối thủ.