(Top Banner Ad)
fisher
B1
noun B1 Động vật học

fisher

UK: /ˈfɪʃə(r)/ • US: /ˈfɪʃər/

Nghĩa tiếng Việt

chồn fisher
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A North American carnivorous mammal (Pekania pennanti) of the weasel family.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú ăn thịt ở Bắc Mỹ (Pekania pennanti) thuộc họ chồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fisher is a skilled climber and hunter."

    "Chồn fisher là một loài leo trèo và săn mồi giỏi."

  • "Fishers play an important role in controlling rodent populations."

    "Chồn fisher đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát số lượng loài gặm nhấm."

  • "The fisher's fur is prized for its softness and durability."

    "Lông của chồn fisher được đánh giá cao vì sự mềm mại và độ bền của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish Cá (động vật sống dưới nước)
Verb fish Đánh bắt cá, câu cá
Noun fishing Hoạt động đánh bắt cá, nghề cá
Noun fisherman Ngư dân, người câu cá (thường là nam giới)
Noun fisherwoman Nữ ngư dân, người câu cá (nữ giới)
Noun fishery Ngư trường, khu vực đánh bắt cá; ngành đánh bắt cá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peysk-
Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fiscere
Middle English
fisshere
Modern English
fisher

Nguồn gốc cổ xưa của 'fisher'

Từ 'fisher' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fiscere', nghĩa đen là 'người đánh cá'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp danh từ 'fish' (cá) và hậu tố '-ere' (sau này là '-er'), một hậu tố phổ biến dùng để chỉ người thực hiện hành động. Do đó, từ này đã tồn tại trong ngôn ngữ tiếng Anh từ rất lâu đời, mô tả một nghề nghiệp hoặc sở thích gắn liền với hoạt động đánh bắt cá.

Usage Note

Fisher là một loài động vật có vú thuộc họ chồn, có kích thước trung bình, sống chủ yếu ở các khu rừng ở Bắc Mỹ. Chúng là những kẻ săn mồi cơ hội, ăn nhiều loại con mồi, bao gồm cả nhím. Mặc dù tên gọi là "fisher", chúng không chủ yếu ăn cá. Tên gọi này có thể xuất phát từ việc chúng thường được nhìn thấy gần các vùng nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fisher
  • skilled a skilled fisher
    (một người đánh cá lành nghề)
  • experienced an experienced fisher
    (một người đánh cá giàu kinh nghiệm)
  • local a local fisher
    (một người đánh cá địa phương)
  • commercial a commercial fisher
    (một ngư dân thương mại (đánh bắt cá để kinh doanh))
Noun (type of) + fisher
  • deep-sea a deep-sea fisher
    (người đánh cá biển sâu)
  • river a river fisher
    (người đánh cá trên sông)

Idioms

  • Fisher of men

    Người truyền bá, người thu hút tín đồ (từ Kinh Thánh)

    "In the Bible, Jesus told his disciples, 'I will make you fishers of men.'"

    (Trong Kinh Thánh, Chúa Jesus đã nói với các môn đồ của mình: 'Ta sẽ biến các con thành những người đánh cá người.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fisher

noun
Lật mặt

Một loài động vật có vú ăn thịt ở Bắc Mỹ (Pekania pennanti) thuộc họ chồn.

"The fisher is a skilled climber and hunter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a more skilled fisher, he would be richer now.
Nếu anh ta là một người đánh cá lành nghề hơn, thì giờ anh ta đã giàu có hơn rồi.
Phủ định
If they hadn't relied on the fisher's advice, they wouldn't have lost all their money investing in the stock market.
Nếu họ không dựa vào lời khuyên của người đánh cá, họ đã không mất hết tiền khi đầu tư vào thị trường chứng khoán.
Nghi vấn
If she had followed the fisher's map, would she be lost in the woods now?
Nếu cô ấy đi theo bản đồ của người đánh cá, liệu cô ấy có bị lạc trong rừng bây giờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother will be a fisher when he grows up.
Anh trai tôi sẽ là một ngư dân khi anh ấy lớn lên.
Phủ định
She is not going to be a fisher; she prefers farming.
Cô ấy sẽ không trở thành một ngư dân; cô ấy thích làm nông hơn.
Nghi vấn
Will they be fishers after they graduate from college?
Liệu họ có trở thành ngư dân sau khi tốt nghiệp đại học không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a fisher so I could spend my days on the open sea.
Tôi ước tôi là một ngư dân để có thể dành cả ngày trên biển khơi.
Phủ định
If only he weren't a fisher; I worry about him during every storm.
Giá mà anh ấy không phải là một ngư dân; tôi lo lắng cho anh ấy trong mỗi cơn bão.
Nghi vấn
If only the fishers would come back with a large catch; will the village prosper?
Giá mà những ngư dân trở về với một mẻ lưới lớn; liệu ngôi làng có thịnh vượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fisher".

Người đánh cá trong lịch sử loài người

Nghề đánh cá là một trong những nghề cổ xưa và quan trọng nhất của loài người, đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp thực phẩm và phát triển kinh tế cho nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới. Hình ảnh người đánh cá thường gắn liền với sự kiên nhẫn, sự am hiểu về thiên nhiên và sự gắn bó với biển cả hoặc sông nước.

Hình tượng 'Người đánh cá người' trong Kitô giáo

Cụm từ 'fisher of men' (người đánh cá người) là một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ trong Kitô giáo, do Chúa Jesus sử dụng để mô tả nhiệm vụ của các tông đồ. Nó tượng trưng cho việc truyền bá phúc âm, thu hút và 'kéo' mọi người đến với đức tin, giống như cách người đánh cá kéo cá vào lưới. Hình tượng này đã trở thành một biểu tượng quen thuộc và có ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa phương Tây.