(Top Banner Ad)
annelids
C1
Danh từ C1 Sinh học

annelids

UK: /ˈænəlɪdz/ • US: /ˈænəlɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

giun đốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phylum or group of segmented worms, such as earthworms and leeches.

Vietnamese Meaning

Một ngành hoặc nhóm động vật giun đốt, chẳng hạn như giun đất và đỉa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Annelids play a crucial role in soil aeration and nutrient cycling."

    "Giun đốt đóng một vai trò quan trọng trong việc làm thoáng khí đất và chu trình dinh dưỡng."

  • "Studies on annelids have contributed significantly to our understanding of segmentation."

    "Các nghiên cứu về giun đốt đã đóng góp đáng kể vào sự hiểu biết của chúng ta về sự phân đốt."

  • "The diversity of annelids is reflected in their wide range of habitats, from marine environments to terrestrial soils."

    "Sự đa dạng của giun đốt được phản ánh trong phạm vi môi trường sống rộng lớn của chúng, từ môi trường biển đến đất liền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun annelid Động vật thuộc ngành giun đốt (số ít)
Adjective annelidan Thuộc về hoặc liên quan đến ngành giun đốt

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anellus
French
annelés
English
annelids

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'annelids' xuất phát từ tiếng Latin 'anellus', có nghĩa là 'chiếc nhẫn nhỏ'. Nhà khoa học Pháp Jean-Baptiste Lamarck đã sử dụng từ 'annelés' (tiếng Pháp của 'annelids') để mô tả nhóm động vật này vì thân của chúng được chia thành các đốt giống như những chiếc nhẫn nhỏ nối tiếp nhau. Lamarck coi annelids như một nhóm động vật trung gian giữa côn trùng và động vật có xương sống.

Usage Note

Thuật ngữ 'annelids' đề cập đến một ngành động vật lớn và đa dạng, được đặc trưng bởi cơ thể phân đốt. Các đốt này có thể lặp lại các bộ phận cơ thể khác nhau. Nhấn mạnh rằng đây là thuật ngữ khoa học, thường được sử dụng trong các bài giảng hoặc văn bản về sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annelids
  • segmented segmented annelids
    (Giun đốt phân đốt)
  • aquatic aquatic annelids
    (Giun đốt sống dưới nước)
  • marine marine annelids
    (Giun đốt biển)
Verb + annelids
  • study study annelids
    (Nghiên cứu về giun đốt)
  • observe observe annelids
    (Quan sát giun đốt)
  • classify classify annelids
    (Phân loại giun đốt)

Idioms

  • Like herding annelids

    Giống như việc chăn giun đốt (ám chỉ một công việc hoặc nhiệm vụ cực kỳ khó khăn hoặc vô ích)

    "Trying to get all the students to agree on a topic was like herding annelids."

    (Cố gắng làm cho tất cả học sinh đồng ý về một chủ đề giống như việc chăn giun đốt vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annelids

Danh từ
Lật mặt

Một ngành hoặc nhóm động vật giun đốt, chẳng hạn như giun đất và đỉa.

"Annelids play a crucial role in soil aeration and nutrient cycling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have identified several new species of annelids in the Amazon rainforest.
Các nhà khoa học đã xác định được một vài loài giun đốt mới ở rừng mưa Amazon.
Phủ định
The research team has not yet determined the exact role that these annelids have played in the ecosystem.
Nhóm nghiên cứu vẫn chưa xác định được vai trò chính xác mà những con giun đốt này đã đóng trong hệ sinh thái.
Nghi vấn
Have you ever studied how annelids have adapted to different environments?
Bạn đã bao giờ nghiên cứu cách giun đốt thích nghi với các môi trường khác nhau chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annelids".

Annelids trong nông nghiệp

Giun đất, một loại annelids, đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp. Chúng giúp cải tạo đất bằng cách tạo ra các kênh thông khí, tăng cường thoát nước và phân hủy chất hữu cơ, làm giàu dinh dưỡng cho đất. Nông dân thường khuyến khích sự phát triển của giun đất trong đất trồng của họ.