annelids
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A phylum or group of segmented worms, such as earthworms and leeches.
Vietnamese Meaning
Một ngành hoặc nhóm động vật giun đốt, chẳng hạn như giun đất và đỉa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Annelids play a crucial role in soil aeration and nutrient cycling."
"Giun đốt đóng một vai trò quan trọng trong việc làm thoáng khí đất và chu trình dinh dưỡng."
-
"Studies on annelids have contributed significantly to our understanding of segmentation."
"Các nghiên cứu về giun đốt đã đóng góp đáng kể vào sự hiểu biết của chúng ta về sự phân đốt."
-
"The diversity of annelids is reflected in their wide range of habitats, from marine environments to terrestrial soils."
"Sự đa dạng của giun đốt được phản ánh trong phạm vi môi trường sống rộng lớn của chúng, từ môi trường biển đến đất liền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | annelid | Động vật thuộc ngành giun đốt (số ít) |
| Adjective | annelidan | Thuộc về hoặc liên quan đến ngành giun đốt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'annelids' đề cập đến một ngành động vật lớn và đa dạng, được đặc trưng bởi cơ thể phân đốt. Các đốt này có thể lặp lại các bộ phận cơ thể khác nhau. Nhấn mạnh rằng đây là thuật ngữ khoa học, thường được sử dụng trong các bài giảng hoặc văn bản về sinh học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
segmented segmented annelids (Giun đốt phân đốt)
-
aquatic aquatic annelids (Giun đốt sống dưới nước)
-
marine marine annelids (Giun đốt biển)
-
study study annelids (Nghiên cứu về giun đốt)
-
observe observe annelids (Quan sát giun đốt)
-
classify classify annelids (Phân loại giun đốt)
Idioms
-
Like herding annelids
Giống như việc chăn giun đốt (ám chỉ một công việc hoặc nhiệm vụ cực kỳ khó khăn hoặc vô ích)
"Trying to get all the students to agree on a topic was like herding annelids."
(Cố gắng làm cho tất cả học sinh đồng ý về một chủ đề giống như việc chăn giun đốt vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
annelids
Danh từMột ngành hoặc nhóm động vật giun đốt, chẳng hạn như giun đất và đỉa.
"Annelids play a crucial role in soil aeration and nutrient cycling."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have identified several new species of annelids in the Amazon rainforest. |
Các nhà khoa học đã xác định được một vài loài giun đốt mới ở rừng mưa Amazon. |
| Phủ định | The research team has not yet determined the exact role that these annelids have played in the ecosystem. |
Nhóm nghiên cứu vẫn chưa xác định được vai trò chính xác mà những con giun đốt này đã đóng trong hệ sinh thái. |
| Nghi vấn | Have you ever studied how annelids have adapted to different environments? |
Bạn đã bao giờ nghiên cứu cách giun đốt thích nghi với các môi trường khác nhau chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annelids".
