(Top Banner Ad)
polychaete
C1
noun C1 Sinh học biển

polychaete

UK: /ˈpɒlɪˌkiːt/ • US: /ˈpɑːlɪˌkiːt/

Nghĩa tiếng Việt

sâu nhiều tơ giun nhiều tơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bristle worm of the class Polychaeta, typically marine.

Vietnamese Meaning

Một loài sâu biển thuộc lớp Polychaeta, thường sống ở biển, đặc trưng bởi nhiều tơ (lông cứng) trên mỗi đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marine biologist studied the polychaetes found in the coral reef."

    "Nhà sinh vật học biển đã nghiên cứu các loài polychaete được tìm thấy ở rạn san hô."

  • "Polychaetes play an important role in marine ecosystems as both predators and prey."

    "Polychaete đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển với vai trò vừa là động vật ăn thịt, vừa là con mồi."

  • "Some polychaete species are used as bioindicators of pollution."

    "Một số loài polychaete được sử dụng làm chỉ thị sinh học về ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polychaete giun nhiều tơ (một loài giun biển có nhiều lông cứng)
Noun Polychaeta Lớp Giun nhiều tơ (tên phân loại khoa học của nhóm này)
Adjective polychaetous thuộc về hoặc liên quan đến giun nhiều tơ

Related Words

Subject Area

Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polýs, 'many') + χαίτη (khaítē, 'hair, bristle')
Modern Latin
Polychaeta
English
polychaete

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'polychaete' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'polýs' (nghĩa là 'nhiều') và 'khaítē' (nghĩa là 'lông' hoặc 'lông cứng'). Điều này phản ánh đặc điểm nổi bật của các loài giun này: chúng có nhiều lông cứng (setae hoặc chaetae) mọc dọc theo cơ thể, giúp chúng di chuyển hoặc bám vào bề mặt. Đây là một tên gọi khoa học rất mô tả và chính xác.

Usage Note

Thuật ngữ 'polychaete' dùng để chỉ một nhóm lớn các loài sâu biển có thân đốt, đặc trưng bởi các 'parapodia' (chân bên) mang nhiều 'chaetae' (tơ, lông cứng). Sự hiện diện của các chaetae này là đặc điểm phân biệt quan trọng của chúng so với các loài giun đốt khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polychaete
  • marine marine polychaete
    (giun nhiều tơ biển)
  • tube-dwelling tube-dwelling polychaete
    (giun nhiều tơ sống trong ống)
  • errant errant polychaete
    (giun nhiều tơ di chuyển tự do)
  • sessile sessile polychaete
    (giun nhiều tơ định cư (ít di chuyển))
Polychaete + Noun
  • larvae polychaete larvae
    (ấu trùng giun nhiều tơ)
  • species polychaete species
    (các loài giun nhiều tơ)
  • diversity polychaete diversity
    (sự đa dạng của giun nhiều tơ)
Verb + polychaete
  • study study polychaetes
    (nghiên cứu giun nhiều tơ)
  • identify identify polychaetes
    (nhận dạng giun nhiều tơ)

Idioms

  • polychaete worm

    giun nhiều tơ (một cách gọi phổ biến, nhấn mạnh chúng là một loại giun)

    "Many polychaete worms are found in marine sediments."

    (Nhiều loài giun nhiều tơ được tìm thấy trong trầm tích biển.)

  • marine polychaetes

    các loài giun nhiều tơ biển (nhấn mạnh môi trường sống)

    "Marine polychaetes play a crucial role in ocean ecosystems."

    (Các loài giun nhiều tơ biển đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đại dương.)

  • segmented polychaete

    giun nhiều tơ có đốt (nhấn mạnh đặc điểm hình thái cơ thể)

    "The biologist examined the segmented polychaete under a microscope."

    (Nhà sinh vật học đã kiểm tra con giun nhiều tơ có đốt dưới kính hiển vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polychaete

noun
Lật mặt

Một loài sâu biển thuộc lớp Polychaeta, thường sống ở biển, đặc trưng bởi nhiều tơ (lông cứng) trên mỗi đốt.

"The marine biologist studied the polychaetes found in the coral reef."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Marine biodiversity is astounding: polychaetes, with their diverse forms and ecological roles, are a prime example.
Đa dạng sinh học biển thật đáng kinh ngạc: polychaete, với các dạng hình thái và vai trò sinh thái đa dạng của chúng, là một ví dụ điển hình.
Phủ định
The classification of marine worms is not always straightforward: not every segmented worm is necessarily a polychaete.
Việc phân loại giun biển không phải lúc nào cũng đơn giản: không phải mọi loài giun đốt đều nhất thiết là polychaete.
Nghi vấn
What defines a polychaete: is it their numerous bristles, their segmented bodies, or their presence in marine environments?
Điều gì định nghĩa một polychaete: có phải là những sợi lông tơ của chúng, cơ thể phân đốt của chúng, hay sự hiện diện của chúng trong môi trường biển?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marine biologist said that she had found a rare polychaete in the sample.
Nhà sinh vật biển nói rằng cô ấy đã tìm thấy một loài polychaete quý hiếm trong mẫu vật.
Phủ định
He told me that he did not see any polychaete worms during his dive.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhìn thấy bất kỳ con sâu polychaete nào trong suốt lần lặn của mình.
Nghi vấn
She asked if I knew whether polychaetes were commonly found in the area.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết polychaete có thường được tìm thấy ở khu vực này không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polychaete".

Vai trò sinh thái quan trọng

Giun nhiều tơ là một phần không thể thiếu của hệ sinh thái biển. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn, làm thức ăn cho cá, chim và các loài động vật không xương sống khác. Một số loài còn giúp cải thiện chất lượng trầm tích đáy biển thông qua hoạt động đào hang và làm xáo trộn lớp bùn.

Chỉ thị môi trường

Do sự nhạy cảm với những thay đổi trong môi trường, một số loài giun nhiều tơ được các nhà khoa học sử dụng như các sinh vật chỉ thị (bioindicators). Sự hiện diện, vắng mặt hoặc số lượng của chúng có thể cho biết về mức độ ô nhiễm hoặc sức khỏe tổng thể của một hệ sinh thái thủy sinh cụ thể.