(Top Banner Ad)
phylum
C1
danh từ C1 Sinh học

phylum

UK: /ˈfaɪləm/ • US: /ˈfaɪləm/

Nghĩa tiếng Việt

ngành (trong sinh học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principal taxonomic category that ranks above class and below kingdom.

Vietnamese Meaning

Một bậc phân loại chính trong sinh học, đứng trên lớp (class) và dưới giới (kingdom).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phylum Chordata includes all animals with a spinal cord."

    "Ngành Dây sống bao gồm tất cả các động vật có tủy sống."

  • "The worms are classified into various phyla."

    "Các loài giun được phân loại vào nhiều ngành khác nhau."

  • "There are about 35 phyla in the animal kingdom."

    "Có khoảng 35 ngành trong giới động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phylogenesis Sự phát sinh loài (quá trình tiến hóa và phát triển của một phylum)
Adjective phylogenetic Thuộc về phát sinh loài

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phylon (φυλον)
New Latin
phylum

Nguồn gốc của 'Phylum'

Từ 'phylum' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'phylon', nghĩa là 'bộ tộc' hoặc 'loài'. Nhà sinh vật học Ernst Haeckel đã sử dụng nó trong tiếng Latinh mới để chỉ một nhóm lớn hơn lớp trong hệ thống phân loại sinh học. Nó thể hiện một sự liên kết tổ tiên chung rộng lớn.

Usage Note

Trong phân loại sinh học, 'phylum' (số nhiều: phyla) là một nhóm lớn các sinh vật có chung một số đặc điểm tiến hóa cơ bản. Đây là một cấp bậc quan trọng giúp sắp xếp và hiểu mối quan hệ giữa các loài. Ví dụ, động vật có dây sống (chordates) thuộc phylum Chordata. Cần phân biệt với 'clade' là một nhóm bao gồm một tổ tiên chung và *tất cả* hậu duệ của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phylum
  • major major phylum
    (ngành chính)
  • diverse diverse phylum
    (ngành đa dạng)
  • extinct extinct phylum
    (ngành đã tuyệt chủng)
Verb + phylum
  • classify classify a species into a phylum
    (phân loại một loài vào một ngành)
  • belong to belong to a phylum
    (thuộc về một ngành)
  • study study a phylum
    (nghiên cứu một ngành)

Idioms

  • Broadly speaking, phylum...

    Nói một cách tổng quát, ngành...

    "Broadly speaking, phylum Chordata includes all animals with a spinal cord."

    (Nói một cách tổng quát, ngành Chordata bao gồm tất cả các động vật có dây sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phylum

danh từ
Lật mặt

Một bậc phân loại chính trong sinh học, đứng trên lớp (class) và dưới giới (kingdom).

"The phylum Chordata includes all animals with a spinal cord."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Biology classifies life: each phylum represents a fundamental body plan.
Sinh học phân loại sự sống: mỗi ngành đại diện cho một cấu trúc cơ thể cơ bản.
Phủ định
This classification isn't arbitrary: no phylum is defined without clear, distinguishing characteristics.
Sự phân loại này không tùy tiện: không có ngành nào được định nghĩa mà không có các đặc điểm phân biệt rõ ràng.
Nghi vấn
Does classification reflect evolutionary history: is each phylum monophyletic?
Phân loại có phản ánh lịch sử tiến hóa không: mỗi ngành có đơn ngành không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists discover a new species, they will classify it into the appropriate phylum.
Nếu các nhà khoa học khám phá ra một loài mới, họ sẽ phân loại nó vào ngành thích hợp.
Phủ định
If the classification criteria are unclear, they won't be able to assign the organism to a specific phylum.
Nếu các tiêu chí phân loại không rõ ràng, họ sẽ không thể chỉ định sinh vật đó vào một ngành cụ thể.
Nghi vấn
Will biologists revise the phylum classifications if new genetic evidence emerges?
Các nhà sinh vật học có sửa đổi cách phân loại ngành nếu có bằng chứng di truyền mới xuất hiện không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phylum Chordata is a diverse group of animals.
Ngành Dây sống là một nhóm động vật đa dạng.
Phủ định
This newly discovered organism does not belong to any known phylum.
Sinh vật mới được phát hiện này không thuộc về bất kỳ ngành nào đã biết.
Nghi vấn
Does each phylum have distinct characteristics that differentiate it from others?
Mỗi ngành có các đặc điểm riêng biệt để phân biệt nó với các ngành khác không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is going to study the phylum of these newly discovered organisms.
Nhà khoa học sẽ nghiên cứu ngành của những sinh vật mới được phát hiện này.
Phủ định
She is not going to classify the species without considering its phylum.
Cô ấy sẽ không phân loại loài mà không xem xét đến ngành của nó.
Nghi vấn
Are they going to divide the animal kingdom based on phylum?
Họ có định chia giới động vật dựa trên ngành không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have classified that organism into a specific phylum.
Các nhà khoa học đã phân loại sinh vật đó vào một ngành cụ thể.
Phủ định
They haven't yet determined which phylum the new species belongs to.
Họ vẫn chưa xác định được loài mới thuộc về ngành nào.
Nghi vấn
Has the research team decided on the phylum for this unusual fossil?
Nhóm nghiên cứu đã quyết định ngành cho hóa thạch khác thường này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phylum".

Hệ thống phân loại Linnaeus

Hệ thống phân loại sinh học hiện đại, bao gồm cả việc sử dụng các cấp bậc như phylum, bắt nguồn từ công trình của Carl Linnaeus vào thế kỷ 18. Hệ thống này giúp chúng ta hiểu và sắp xếp sự đa dạng của sự sống trên Trái Đất.