(Top Banner Ad)
answerable
C1
Adjective C1 Pháp luật, Trách nhiệm

answerable

UK: /ˈɑːnsərəbəl/ • US: /ˈænsərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

chịu trách nhiệm phải giải trình có thể trả lời được có thể giải đáp được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Responsible for something and required to explain your actions to someone.

Vietnamese Meaning

Chịu trách nhiệm cho điều gì đó và được yêu cầu giải thích hành động của bạn với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is answerable to its shareholders."

    "Công ty phải chịu trách nhiệm trước các cổ đông của mình."

  • "Government officials are answerable to the public."

    "Các quan chức chính phủ phải chịu trách nhiệm trước công chúng."

  • "Is the Prime Minister answerable to the people?"

    "Thủ tướng có chịu trách nhiệm trước nhân dân không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb answer trả lời, đáp lại; chịu trách nhiệm
Noun answer câu trả lời, giải pháp
Noun answerability trách nhiệm giải trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Trách nhiệm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
andswerian
English
answer
English
answerable

Nguồn gốc của 'Answerable'

Từ 'answerable' bắt nguồn từ động từ 'answer' (trả lời), có gốc từ tiếng Anh cổ 'andswerian' (phản hồi, đáp lại). Thêm hậu tố '-able' vào 'answer' tạo thành tính từ 'answerable', mang ý nghĩa 'có trách nhiệm giải trình' hoặc 'phải chịu trách nhiệm'.

Usage Note

Từ 'answerable' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc khi nói về trách nhiệm giải trình của một cá nhân hoặc tổ chức đối với hành động của mình. Nó nhấn mạnh đến nghĩa vụ phải đưa ra lời giải thích hoặc chịu trách nhiệm cho hành vi.

Prepositions

to for

* **answerable to someone:** Chịu trách nhiệm trước ai đó, phải giải trình với ai đó. * **answerable for something:** Chịu trách nhiệm cho điều gì đó, phải giải trình cho điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + answerable
  • legally answerable
    (chịu trách nhiệm pháp lý)
  • directly answerable
    (chịu trách nhiệm trực tiếp)
Verb + answerable
  • hold someone answerable
    (bắt ai chịu trách nhiệm)
  • be answerable to someone
    (chịu trách nhiệm với ai đó)

Idioms

  • to be held answerable for

    bị quy trách nhiệm cho

    "The company was held answerable for the environmental damage."

    (Công ty bị quy trách nhiệm cho thiệt hại môi trường.)

  • answerable with one's life

    chịu trách nhiệm bằng cả mạng sống

    "In those days, a soldier was answerable with his life for disobeying orders."

    (Vào thời đó, một người lính phải chịu trách nhiệm bằng cả mạng sống nếu không tuân lệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

answerable

Adjective
Lật mặt

Chịu trách nhiệm cho điều gì đó và được yêu cầu giải thích hành động của bạn với ai đó.

"The company is answerable to its shareholders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company is answerable to its shareholders is crucial for maintaining investor confidence.
Việc công ty phải chịu trách nhiệm trước các cổ đông là rất quan trọng để duy trì niềm tin của nhà đầu tư.
Phủ định
Whether the government is answerable for the environmental damage remains uncertain.
Việc chính phủ có chịu trách nhiệm cho thiệt hại môi trường hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the manager is not answerable to the board of directors is a question many are asking.
Tại sao người quản lý không phải chịu trách nhiệm trước hội đồng quản trị là một câu hỏi mà nhiều người đang đặt ra.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a thorough investigation, the company, answerable to its shareholders, released a detailed report.
Sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng, công ty, chịu trách nhiệm trước các cổ đông, đã công bố một báo cáo chi tiết.
Phủ định
The manager claimed the department was not answerable for the error, and the responsibility fell elsewhere.
Người quản lý tuyên bố bộ phận này không chịu trách nhiệm cho lỗi này và trách nhiệm thuộc về nơi khác.
Nghi vấn
Considering the circumstances, are you, personally, answerable for the project's failure?
Xét đến hoàn cảnh, bạn, cá nhân, có chịu trách nhiệm cho sự thất bại của dự án không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is answerable to the board of directors.
Người quản lý phải chịu trách nhiệm trước hội đồng quản trị.
Phủ định
Only to the shareholders is the CEO answerable for the company's losses.
Chỉ với các cổ đông, Giám đốc điều hành mới phải chịu trách nhiệm cho những thua lỗ của công ty.
Nghi vấn
Should he be answerable for his decisions, he must thoroughly consider them.
Nếu anh ta phải chịu trách nhiệm cho các quyết định của mình, anh ta phải xem xét chúng một cách kỹ lưỡng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "answerable".

Trách nhiệm giải trình trong chính phủ phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là các nước dân chủ, trách nhiệm giải trình (accountability) là một nguyên tắc quan trọng trong quản trị nhà nước. Các quan chức chính phủ phải giải trình cho công chúng về các quyết định và hành động của mình.