(Top Banner Ad)
unaccountable
C1
adjective C1 Chính trị, Quản trị, Đạo đức

unaccountable

UK: /ˌʌn.əˈkaʊn.tə.bəl/ • US: /ˌʌn.əˈkaʊn.t̬ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không chịu trách nhiệm giải trình không thể giải thích được khó hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not required or expected to justify actions or decisions; not responsible for explaining one's actions.

Vietnamese Meaning

Không cần hoặc không được kỳ vọng phải giải thích cho các hành động hoặc quyết định; không chịu trách nhiệm giải trình hành động của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president is unaccountable to anyone for his personal spending."

    "Tổng thống không phải chịu trách nhiệm với bất kỳ ai về chi tiêu cá nhân của mình."

  • "The company's actions were completely unaccountable to the public."

    "Hành động của công ty hoàn toàn không chịu trách nhiệm với công chúng."

  • "There was an unaccountable delay in processing my application."

    "Có một sự chậm trễ không thể giải thích được trong việc xử lý đơn đăng ký của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun account Báo cáo; tài khoản; sự giải thích
Verb account Giải thích; coi là
Adjective accountable Có thể giải thích được; chịu trách nhiệm
Noun accountability Trách nhiệm giải trình
Adverb unaccountably Một cách không thể giải thích được; một cách kỳ lạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Old French
aconter
Middle English
acounten
English
account
English
accountable
English
unaccountable

Sự bí ẩn của 'không thể giải thích'

Từ 'unaccountable' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và tính từ 'accountable' (có nghĩa là 'có thể giải thích được' hoặc 'chịu trách nhiệm'). Vì vậy, nó mang ý nghĩa 'không thể giải thích được' hoặc 'không chịu trách nhiệm'. Nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Latin 'computare' nghĩa là 'tính toán', qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'account' (kế toán, giải thích). Khi thêm 'un-' vào, ý nghĩa đảo ngược hoàn toàn, chỉ những điều vượt ngoài sự tính toán hay giải thích thông thường.

Usage Note

Từ 'unaccountable' thường được sử dụng để mô tả các cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống không có nghĩa vụ phải báo cáo hoặc giải thích hành vi của họ cho người khác. Nó thường mang một ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý thiếu trách nhiệm giải trình và có thể dẫn đến lạm dụng quyền lực. So sánh với 'irresponsible' (vô trách nhiệm), 'unaccountable' nhấn mạnh sự thiếu cơ chế giải trình hơn là hành vi thực tế.

Prepositions

to for

Khi dùng với 'to', nó chỉ ra người hoặc tổ chức mà ai đó không phải chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'The CEO is unaccountable to the shareholders.' Khi dùng với 'for', nó chỉ ra hành động hoặc quyết định mà ai đó không phải chịu trách nhiệm giải trình. Ví dụ: 'The government is unaccountable for its actions during the crisis.' Tuy nhiên, 'unaccountable for' ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unaccountable
  • unaccountable unaccountable absence
    (Sự vắng mặt không giải thích được)
  • unaccountable unaccountable behavior
    (Hành vi khó hiểu, không thể lý giải)
  • unaccountable unaccountable feeling
    (Cảm giác khó hiểu, không rõ nguyên nhân)
  • unaccountable an unaccountable urge
    (Một sự thôi thúc không rõ nguyên nhân)
Verb + unaccountable
  • remain remain unaccountable
    (Vẫn không chịu trách nhiệm/không giải thích được)
  • hold hold someone unaccountable
    (Không bắt ai đó chịu trách nhiệm)
Unaccountable + Preposition
  • unaccountable to unaccountable to anyone
    (Không phải chịu trách nhiệm trước bất kỳ ai)
  • unaccountable for unaccountable for one's actions
    (Không phải chịu trách nhiệm về hành động của mình)

Idioms

  • unaccountable to someone/something

    Không phải chịu trách nhiệm hoặc giải trình trước ai/cái gì

    "The dictator was unaccountable to his people."

    (Nhà độc tài không phải chịu trách nhiệm trước người dân của mình.)

  • an unaccountable feeling/sense/urge

    Một cảm giác/linh cảm/sự thôi thúc khó hiểu, không rõ nguyên nhân

    "She had an unaccountable feeling of dread."

    (Cô ấy có một cảm giác sợ hãi không thể giải thích được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaccountable

adjective
Lật mặt

Không cần hoặc không được kỳ vọng phải giải thích cho các hành động hoặc quyết định; không chịu trách nhiệm giải trình hành động của mình.

"The president is unaccountable to anyone for his personal spending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his unaccountable behavior caused a lot of trouble.
Chà, hành vi khó hiểu của anh ta đã gây ra rất nhiều rắc rối.
Phủ định
Well, her absence was unaccountable; no one knew why she didn't show up.
Chà, sự vắng mặt của cô ấy thật khó hiểu; không ai biết tại sao cô ấy không xuất hiện.
Nghi vấn
Oh, was the company's sudden success truly unaccountable?
Ồ, sự thành công đột ngột của công ty có thực sự không thể giải thích được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaccountable".

Trách nhiệm giải trình trong quản trị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các hệ thống quản trị hiện đại, khái niệm 'trách nhiệm giải trình' (accountability) là cực kỳ quan trọng. 'Unaccountable' (không chịu trách nhiệm) thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc thiếu minh bạch, lạm dụng quyền lực hoặc sự thiếu kỷ luật. Các chính phủ, tổ chức và cá nhân thường được kỳ vọng phải 'chịu trách nhiệm' về hành động của mình trước công chúng hoặc các cơ quan có thẩm quyền.

Hậu quả của sự thiếu trách nhiệm

Sự thiếu trách nhiệm giải trình (unaccountability) có thể dẫn đến nhiều vấn đề xã hội nghiêm trọng, từ tham nhũng trong chính phủ, bê bối trong doanh nghiệp cho đến sự mất lòng tin của công chúng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có các cơ chế để đảm bảo mọi người, đặc biệt là những người có quyền lực, phải giải thích và chịu trách nhiệm về các quyết định và hành động của họ.