(Top Banner Ad)
antecedent
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Luật, Toán học, Khoa học

antecedent

UK: /ˌæntɪˈsiːdənt/ • US: /ˌæntɪˈsiːdənt/

Nghĩa tiếng Việt

tiền lệ tiền thân tiền ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing or event that existed before or logically precedes another.

Vietnamese Meaning

Một sự vật hoặc sự kiện đã tồn tại trước hoặc theo logic đi trước một sự vật hoặc sự kiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake was the antecedent to the tsunami."

    "Trận động đất là tiền đề cho trận sóng thần."

  • "In the sentence 'John is happy and he is dancing', 'John' is the antecedent of 'he'."

    "Trong câu 'John vui vẻ và anh ấy đang nhảy múa', 'John' là tiền ngữ của 'anh ấy'."

  • "A good education is an antecedent to a successful career."

    "Một nền giáo dục tốt là tiền đề cho một sự nghiệp thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antecedence Sự đi trước; sự ưu tiên về thời gian (trong tiếng Việt)
Adjective antecedent Đi trước, có trước (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Luật, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antecedens
English
antecedent

Nguồn gốc của 'Antecedent'

Từ 'antecedent' xuất phát từ tiếng Latin 'antecedens', có nghĩa là 'đi trước'. Nó được tạo thành từ 'ante' (trước) và 'cedere' (đi). Ý tưởng là một 'antecedent' là một cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại trước một cái gì đó khác.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'antecedent' đề cập đến một từ, cụm từ hoặc mệnh đề mà một đại từ (pronoun) thay thế hoặc tham chiếu đến. Trong luật, nó có thể đề cập đến một sự kiện hoặc hành động trước đó dẫn đến một hành động pháp lý. Trong toán học và khoa học, nó chỉ một điều kiện hoặc biến số trước đó mà kết quả phụ thuộc vào. Nó thường mang ý nghĩa về thứ tự thời gian hoặc logic.

Prepositions

to of

'Antecedent to' thường được sử dụng để chỉ cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại trước một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The economic crisis was antecedent to the political unrest.' 'Antecedent of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân. Ví dụ: 'The antecedent of the pronoun 'he' is 'John'.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antecedent
  • necessary antecedent
    (tiền đề cần thiết)
  • logical antecedent
    (tiền đề logic)
  • historical antecedent
    (tiền lệ lịch sử)
Verb + antecedent
  • establish an antecedent
    (thiết lập một tiền lệ)
  • follow an antecedent
    (theo sau một tiền lệ)
  • determine the antecedent
    (xác định tiền đề)

Idioms

  • Without antecedent

    Không có tiền lệ; chưa từng có trước đây

    "The artist created a style entirely without antecedent."

    (Nghệ sĩ đã tạo ra một phong cách hoàn toàn chưa từng có trước đây.)

  • Find an antecedent

    Tìm một tiền lệ hoặc lý do cho điều gì đó

    "We are trying to find an antecedent for the current economic crisis."

    (Chúng tôi đang cố gắng tìm một tiền lệ cho cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antecedent

Noun
Lật mặt

Một sự vật hoặc sự kiện đã tồn tại trước hoặc theo logic đi trước một sự vật hoặc sự kiện khác.

"The earthquake was the antecedent to the tsunami."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the current situation, it is important to know the antecedent events.
Để hiểu tình hình hiện tại, điều quan trọng là phải biết các sự kiện tiền lệ.
Phủ định
Not to consider the antecedent conditions is to risk repeating past mistakes.
Không xem xét các điều kiện trước đó là mạo hiểm lặp lại những sai lầm trong quá khứ.
Nghi vấn
Is it necessary to investigate the antecedent causes of this problem?
Có cần thiết phải điều tra các nguyên nhân trước đó của vấn đề này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge considered the antecedent events before making a ruling.
Thẩm phán xem xét các sự kiện trước đó trước khi đưa ra phán quyết.
Phủ định
What consequences wouldn't arise without the antecedent cause?
Những hậu quả nào sẽ không phát sinh nếu không có nguyên nhân trước đó?
Nghi vấn
What antecedent conditions led to the current economic crisis?
Những điều kiện tiền lệ nào đã dẫn đến cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer had investigated the antecedent events before the trial began.
Luật sư đã điều tra các sự kiện xảy ra trước đó trước khi phiên tòa bắt đầu.
Phủ định
She had not known the antecedent conditions that led to the company's bankruptcy.
Cô ấy đã không biết những điều kiện trước đó dẫn đến sự phá sản của công ty.
Nghi vấn
Had the historian considered the antecedent cultures when studying the civilization?
Nhà sử học đã xem xét các nền văn hóa trước đó khi nghiên cứu nền văn minh này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antecedent".

Tiền lệ pháp lý

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là common law, 'antecedent' có thể đề cập đến một tiền lệ pháp lý. Tức là, một quyết định của tòa án trước đó có thể ảnh hưởng đến các quyết định trong các trường hợp tương tự trong tương lai. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu lịch sử và các quyết định đã được đưa ra trước đó.