(Top Banner Ad)
referent
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học

referent

UK: /ˈrɛfərənt/ • US: /ˈrɛfərənt/

Nghĩa tiếng Việt

đối tượng tham chiếu vật được chỉ khái niệm được chỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that a word or phrase denotes or stands for.

Vietnamese Meaning

Một sự vật, sự việc, hoặc khái niệm mà một từ hoặc cụm từ biểu thị hoặc đại diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the sentence 'The cat is on the mat,' the referent of 'the cat' is a specific cat."

    "Trong câu 'Con mèo ở trên thảm,' referent của 'con mèo' là một con mèo cụ thể."

  • "The referent of 'water' is H2O."

    "Referent của 'nước' là H2O."

  • "Understanding the referent is crucial for interpreting meaning."

    "Hiểu được referent là rất quan trọng để giải thích ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refer Đề cập, ám chỉ, giới thiệu
Noun reference Sự tham chiếu, tài liệu tham khảo, sự giới thiệu
Adjective referential Có tính tham chiếu, ám chỉ
Noun referee Trọng tài, người giới thiệu
Noun referral Sự giới thiệu (đến một dịch vụ, chuyên gia)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back) + ferre (to carry) -> referre (to carry back, to report)
Late Latin
referens (present participle of referre) -> referent-
English
referent (from the 17th century)

Hành trình của 'referent'

Từ gốc Latin 'referre' có nghĩa là 'mang về' hoặc 'báo cáo'. 'Referent' xuất phát từ dạng hiện tại phân từ 'referens' của động từ này, mang ý nghĩa 'cái đang được nhắc đến' hoặc 'cái đang ám chỉ'. Nó được mượn vào tiếng Anh, đặc biệt trong lĩnh vực ngôn ngữ học và triết học, để chỉ đối tượng thực tế hoặc khái niệm mà một từ hay cụm từ đang ám chỉ.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học và triết học, 'referent' chỉ đối tượng thực tế hoặc ý niệm mà một biểu thức ngôn ngữ (từ, cụm từ, câu) dùng để ám chỉ. Ví dụ, 'mặt trời' là referent của từ 'sun'. Nó khác với 'reference' (sự liên hệ, sự tham chiếu), là hành động hoặc quá trình mà biểu thức ngôn ngữ kết nối với referent. 'Signifier' (cái biểu đạt) và 'signified' (cái được biểu đạt) liên quan đến nhau để tạo nên một dấu hiệu, trong đó referent nằm ngoài hệ thống này.

Prepositions

of for

'Referent of': Sử dụng khi nói về referent *của* một từ hoặc cụm từ cụ thể.
'Referent for': Sử dụng khi nói về từ hoặc cụm từ là referent *cho* một đối tượng hoặc khái niệm nào đó. Sử dụng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + referent
  • direct direct referent
    (đối tượng được ám chỉ trực tiếp)
  • semantic semantic referent
    (đối tượng tham chiếu về ngữ nghĩa)
  • external external referent
    (đối tượng tham chiếu bên ngoài)
  • unclear unclear referent
    (đối tượng tham chiếu không rõ ràng)
Verb + referent
  • identify identify the referent
    (xác định đối tượng được ám chỉ)
  • establish establish a referent
    (thiết lập một đối tượng được ám chỉ)
  • lack lack a referent
    (thiếu một đối tượng được ám chỉ)
Noun + of + referent
  • concept concept of referent
    (khái niệm về đối tượng được ám chỉ)

Idioms

  • the referent of a word/phrase

    đối tượng mà một từ/cụm từ ám chỉ

    "In linguistics, 'the morning star' and 'the evening star' have different senses but the same referent (Venus)."

    (Trong ngôn ngữ học, 'ngôi sao buổi sáng' và 'ngôi sao buổi tối' có nghĩa khác nhau nhưng cùng một đối tượng ám chỉ (sao Kim).)

  • lack a clear referent

    thiếu một đối tượng được ám chỉ rõ ràng

    "Many abstract terms often lack a clear referent in the real world."

    (Nhiều thuật ngữ trừu tượng thường thiếu một đối tượng được ám chỉ rõ ràng trong thế giới thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

referent

danh từ
Lật mặt

Một sự vật, sự việc, hoặc khái niệm mà một từ hoặc cụm từ biểu thị hoặc đại diện.

"In the sentence 'The cat is on the mat,' the referent of 'the cat' is a specific cat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "referent".

Sức mạnh của từ ngữ và thực tại

Trong triết học ngôn ngữ, mối quan hệ giữa một từ và 'referent' của nó là một chủ đề trung tâm. Nó đặt ra câu hỏi về việc liệu ngôn ngữ có thực sự 'phản ánh' thế giới thực hay không, và làm thế nào chúng ta có thể hiểu được ý nghĩa khi từ ngữ có thể ám chỉ những thứ vô hình, trừu tượng hoặc thậm chí không tồn tại. Việc hiểu rõ 'referent' giúp chúng ta giao tiếp chính xác và tránh hiểu lầm.

Giao tiếp và Đối tượng tham chiếu chung

Để giao tiếp hiệu quả, điều cốt yếu là người nói và người nghe phải có chung một 'referent' (đối tượng tham chiếu) trong tâm trí. Khi một người nói 'con mèo', người nghe cần phải hiểu rằng đó là một con vật có bốn chân, có lông, v.v., chứ không phải một con chó. Sự không rõ ràng về 'referent' là nguyên nhân phổ biến dẫn đến những hiểu lầm trong cuộc trò chuyện và tranh luận, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rõ các đối tượng tham chiếu.