(Top Banner Ad)
anthropocene
C1
danh từ C1 Khoa học Trái đất, Môi trường

anthropocene

UK: /ˈænθrəpəˌsiːn/ • US: /ˈænθrəpəˌsiːn/

Nghĩa tiếng Việt

kỷ Nhân Sinh kỷ Anthropocene thời đại con người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current geological age, viewed as the period during which human activity has been the dominant influence on climate and the environment.

Vietnamese Meaning

Một kỷ địa chất hiện tại, được xem là giai đoạn mà hoạt động của con người có ảnh hưởng thống trị lên khí hậu và môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists argue that we are now living in the Anthropocene, a period marked by significant human impact on the planet."

    "Các nhà khoa học cho rằng chúng ta hiện đang sống trong kỷ Anthropocene, một giai đoạn được đánh dấu bởi tác động đáng kể của con người lên hành tinh."

  • "The Anthropocene is characterized by increased levels of greenhouse gases in the atmosphere."

    "Kỷ Anthropocene được đặc trưng bởi sự gia tăng mức độ khí nhà kính trong khí quyển."

  • "The debate over the formal recognition of the Anthropocene as a geological epoch continues."

    "Cuộc tranh luận về việc công nhận chính thức kỷ Anthropocene như một kỷ địa chất vẫn tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Anthropocene Kỷ Nhân Sinh, thời đại mà hoạt động của con người có tác động đáng kể đến địa chất và hệ sinh thái của Trái Đất.
Adjective Anthropocenic Thuộc về hoặc liên quan đến Kỷ Nhân Sinh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái đất, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anthropos (ἄνθρωπος)
Greek
kainos (καινός)
English
anthropocene

Nguồn gốc của Anthropocene

Thuật ngữ 'Anthropocene' được Paul Crutzen và Eugene Stoermer đề xuất vào năm 2000 để chỉ một kỷ nguyên địa chất mới, trong đó hoạt động của con người đã trở thành yếu tố chi phối môi trường và khí hậu toàn cầu. Nó xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'anthropos' (con người) và 'kainos' (mới, gần đây), ám chỉ 'kỷ nguyên mới của con người'.

Usage Note

Thuật ngữ 'anthropocene' nhấn mạnh tác động sâu sắc và lâu dài của con người lên hệ sinh thái và địa chất của Trái Đất. Nó không chỉ là một giai đoạn thời gian mà còn là một khái niệm để thảo luận về trách nhiệm của con người đối với hành tinh. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và sự tuyệt chủng hàng loạt.

Prepositions

in during of

Ví dụ:
- **in the Anthropocene**: ám chỉ các sự kiện, thay đổi xảy ra *trong* kỷ Anthropocene.
- **during the Anthropocene**: tương tự như 'in', nhưng nhấn mạnh tính liên tục, xuyên suốt *trong suốt* kỷ Anthropocene.
- **the age of the Anthropocene**: kỷ *của* Anthropocene, cách nói trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Anthropocene
  • early early Anthropocene
    (Thời kỳ đầu của Kỷ Nhân Sinh)
  • late late Anthropocene
    (Thời kỳ cuối của Kỷ Nhân Sinh)
  • proposed proposed Anthropocene
    (Kỷ Nhân Sinh được đề xuất)
Verb + Anthropocene
  • enter enter the Anthropocene
    (bước vào Kỷ Nhân Sinh)
  • define define the Anthropocene
    (định nghĩa Kỷ Nhân Sinh)
  • characterize characterize the Anthropocene
    (đặc trưng cho Kỷ Nhân Sinh)

Idioms

  • the age of the Anthropocene

    thời đại Kỷ Nhân Sinh

    "We are now living in the age of the Anthropocene."

    (Chúng ta hiện đang sống trong thời đại Kỷ Nhân Sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anthropocene

danh từ
Lật mặt

Một kỷ địa chất hiện tại, được xem là giai đoạn mà hoạt động của con người có ảnh hưởng thống trị lên khí hậu và môi trường.

"Scientists argue that we are now living in the Anthropocene, a period marked by significant human impact on the planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people were more aware of the anthropocene, they would likely change their consumption habits.
Nếu mọi người nhận thức rõ hơn về kỷ nguyên Anthropocene, họ có lẽ sẽ thay đổi thói quen tiêu dùng của mình.
Phủ định
If we didn't contribute to the anthropocene, the climate wouldn't be changing so rapidly.
Nếu chúng ta không góp phần vào kỷ nguyên Anthropocene, khí hậu sẽ không thay đổi nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would ecosystems be more stable if the anthropocene never happened?
Liệu hệ sinh thái có ổn định hơn nếu kỷ nguyên Anthropocene không bao giờ xảy ra không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had understood the implications of the Anthropocene earlier, we might have taken stronger measures to mitigate climate change.
Nếu chúng ta hiểu rõ hơn về những hệ quả của kỷ Nhân Sinh sớm hơn, chúng ta có lẽ đã thực hiện các biện pháp mạnh mẽ hơn để giảm thiểu biến đổi khí hậu.
Phủ định
If humans had not initiated the Anthropocene with such drastic environmental changes, the planet would not have experienced such rapid biodiversity loss.
Nếu con người không khởi xướng kỷ Nhân Sinh với những thay đổi môi trường khắc nghiệt như vậy, hành tinh đã không trải qua sự mất mát đa dạng sinh học nhanh chóng đến vậy.
Nghi vấn
Could we have prevented the worst effects of the Anthropocene if we had acted more decisively in the 20th century?
Liệu chúng ta có thể ngăn chặn những tác động tồi tệ nhất của kỷ Nhân Sinh nếu chúng ta đã hành động quyết đoán hơn trong thế kỷ 20 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anthropocene".

Trách nhiệm với môi trường

Khái niệm Anthropocene nhấn mạnh trách nhiệm của con người đối với hành tinh và sự cần thiết của các hành động bền vững để giảm thiểu tác động tiêu cực lên môi trường.