(Top Banner Ad)
holocene (in contrast)
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Khoa học môi trường

holocene (in contrast)

UK: /ˈhɒləˌsiːn/ • US: /ˈhɑːləˌsiːn/

Nghĩa tiếng Việt

Thế Holocene Thế Toàn Tân (ít phổ biến hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current geological epoch, which began approximately 11,700 years ago after the Pleistocene epoch.

Vietnamese Meaning

Thế địa chất hiện tại, bắt đầu khoảng 11.700 năm trước sau thế Pleistocene (Thượng Tân).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climate of the Holocene, in contrast to the Pleistocene, has been relatively stable."

    "Khí hậu của thế Holocene, tương phản với thế Pleistocene, tương đối ổn định."

  • "Sea levels rose significantly during the Holocene."

    "Mực nước biển đã tăng đáng kể trong suốt thế Holocene."

  • "Holocene climate change has had a profound impact on human societies."

    "Biến đổi khí hậu Holocene đã có tác động sâu sắc đến các xã hội loài người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective Holocene Kỷ Holocen (kỷ nguyên địa chất hiện tại, bắt đầu khoảng 11.700 năm trước); Thuộc kỷ Holocen

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὅλος (holos)
Ancient Greek
καινός (kainos)
English
Holocene

Nguồn gốc 'Thời đại Toàn Mới'

Từ 'Holocene' được nhà địa chất học người Anh Charles Lyell đặt ra vào năm 1833. Nó là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại: 'holos' (ὅλος), có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'hoàn toàn', và 'kainos' (καινός), có nghĩa là 'mới' hoặc 'gần đây'. Ghép lại, 'Holocene' mang ý nghĩa 'hoàn toàn mới' hoặc 'gần đây nhất', dùng để chỉ kỷ nguyên địa chất hiện tại, bắt đầu sau kỷ băng hà cuối cùng.

Usage Note

Thế Holocene đặc trưng bởi sự tan băng của kỷ băng hà cuối cùng và sự phát triển của nền văn minh nhân loại. Khi sử dụng cụm 'in contrast' (tương phản), thường để so sánh sự khác biệt về điều kiện khí hậu, môi trường, hoặc các sự kiện địa chất giữa Holocene và các thế địa chất trước đó, đặc biệt là Pleistocene.

Prepositions

in to

'in' thường được dùng để chỉ thời điểm hoặc địa điểm ('in the Holocene epoch'), 'to' thường được dùng để so sánh ('in contrast to the Pleistocene').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Holocene
  • early early Holocene
    (đầu kỷ Holocen)
  • late late Holocene
    (cuối kỷ Holocen)
  • mid- mid-Holocene
    (giữa kỷ Holocen)
  • post- post-Holocene
    (sau kỷ Holocen)
Holocene + Noun
  • Holocene Holocene epoch
    (kỷ nguyên Holocen)
  • Holocene Holocene period
    (giai đoạn Holocen)
  • Holocene Holocene climate
    (khí hậu Holocen)
  • Holocene Holocene sediments
    (trầm tích kỷ Holocen)
  • Holocene Holocene extinction
    (sự tuyệt chủng Holocen)
Noun + of the + Holocene
  • beginning beginning of the Holocene
    (khởi đầu kỷ Holocen)
  • end end of the Holocene
    (kết thúc kỷ Holocen)

Idioms

  • the Holocene epoch

    kỷ nguyên Holocen (tên gọi chính thức cho kỷ địa chất hiện tại)

    "The Holocene epoch began approximately 11,700 years ago."

    (Kỷ nguyên Holocen bắt đầu khoảng 11.700 năm trước.)

  • during the Holocene

    trong suốt kỷ Holocen (chỉ khoảng thời gian diễn ra sự kiện)

    "Many major human civilizations emerged during the Holocene."

    (Nhiều nền văn minh lớn của loài người đã xuất hiện trong suốt kỷ Holocen.)

  • early Holocene period

    giai đoạn đầu kỷ Holocen (chỉ một phần của kỷ Holocen)

    "Evidence suggests significant climate changes occurred in the early Holocene period."

    (Bằng chứng cho thấy những thay đổi khí hậu đáng kể đã xảy ra trong giai đoạn đầu kỷ Holocen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holocene (in contrast)

Danh từ
Lật mặt

Thế địa chất hiện tại, bắt đầu khoảng 11.700 năm trước sau thế Pleistocene (Thượng Tân).

"The climate of the Holocene, in contrast to the Pleistocene, has been relatively stable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holocene (in contrast)".

Kỷ nguyên của loài người

Kỷ Holocen là kỷ nguyên địa chất hiện tại, bắt đầu khoảng 11.700 năm trước sau kỷ băng hà cuối cùng. Đây là giai đoạn chứng kiến sự phát triển vượt bậc của loài người, từ sự hình thành các nền văn minh nông nghiệp đầu tiên cho đến cuộc cách mạng công nghiệp và xã hội hiện đại. Tất cả những thay đổi lớn về môi trường do con người gây ra đều diễn ra trong kỷ này.

Thảo luận về Kỷ Anthropocen

Mặc dù chúng ta đang ở trong kỷ Holocen, nhiều nhà khoa học đã đề xuất một kỷ nguyên địa chất mới gọi là Anthropocen (kỷ Nguyên con người). Kỷ này được cho là bắt đầu khi tác động của hoạt động con người lên môi trường toàn cầu (như biến đổi khí hậu, tuyệt chủng hàng loạt) trở nên đủ lớn để tạo ra dấu hiệu địa chất vĩnh viễn, đánh dấu một sự thay đổi đáng kể so với các kỷ nguyên trước đó.