(Top Banner Ad)
geological
C1
adjective C1 Địa chất học

geological

UK: /ˌdʒiːəˈlɒdʒɪkl/ • US: /ˌdʒiːəˈlɑːdʒɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc địa chất có tính chất địa chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to geology or the geological structure of an area.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến địa chất học hoặc cấu trúc địa chất của một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geological survey revealed a complex history of volcanic activity."

    "Cuộc khảo sát địa chất đã tiết lộ một lịch sử phức tạp về hoạt động núi lửa."

  • "The area is known for its unique geological formations."

    "Khu vực này nổi tiếng với các thành tạo địa chất độc đáo."

  • "Geological processes have shaped the landscape over millions of years."

    "Các quá trình địa chất đã định hình cảnh quan trong hàng triệu năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geology Khoa học nghiên cứu về cấu tạo, lịch sử và các quá trình hình thành, biến đổi của Trái đất; địa chất học
Noun geologist Nhà địa chất học
Adverb geologically Về mặt địa chất học, theo địa chất học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
Modern Latin
geologia
English
geology
English
geological

Nguồn gốc của từ "geological"

Từ "geological" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Thành phần "geo-" (từ γῆ, gē) có nghĩa là "trái đất" hoặc "đất đai", và hậu tố "-logy" (từ -λογία, -logia) có nghĩa là "nghiên cứu" hoặc "khoa học". Vì vậy, "geological" liên quan trực tiếp đến "nghiên cứu về trái đất", tức là địa chất học.

Usage Note

Từ 'geological' thường được sử dụng để mô tả các quá trình, đặc điểm, hoặc nghiên cứu liên quan đến cấu tạo, lịch sử và các quá trình của Trái Đất. Nó khác với 'geographic' (thuộc về địa lý) ở chỗ tập trung vào khía cạnh vật chất và lịch sử của Trái Đất, trong khi 'geographic' liên quan đến bề mặt Trái Đất và sự phân bố các đặc điểm tự nhiên và nhân tạo.

Prepositions

in of to

‘Geological in’ thường dùng để chỉ sự tồn tại hoặc vị trí trong một bối cảnh địa chất nhất định. ‘Geological of’ thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần địa chất. ‘Geological to’ thường dùng để chỉ sự liên quan hoặc tác động đến địa chất.

Collocations (Từ đi kèm)

geological + Noun
  • survey geological survey
    (Khảo sát địa chất)
  • formation geological formation
    (Cấu tạo địa chất, sự hình thành địa chất)
  • activity geological activity
    (Hoạt động địa chất)
  • time geological time
    (Thời gian địa chất (thang thời gian cực kỳ dài trong lịch sử Trái đất))
  • map geological map
    (Bản đồ địa chất)
  • features geological features
    (Các đặc điểm địa chất)
  • fault geological fault
    (Đứt gãy địa chất)

Idioms

  • geological time scale

    Thang thời gian địa chất (hệ thống niên đại dùng trong địa chất học để mô tả toàn bộ lịch sử Trái đất)

    "The Grand Canyon's layers represent millions of years on the geological time scale."

    (Các lớp đá của Hẻm núi Grand Canyon đại diện cho hàng triệu năm trên thang thời gian địa chất.)

  • geological record

    Hồ sơ địa chất (tổng hợp các thông tin về lịch sử Trái đất được ghi lại trong đá, hóa thạch và các cấu trúc khác)

    "Fossils provide crucial evidence in the geological record."

    (Hóa thạch cung cấp bằng chứng quan trọng trong hồ sơ địa chất.)

  • geological history

    Lịch sử địa chất (quá trình hình thành và biến đổi của Trái đất qua hàng triệu năm)

    "Studying the region's geological history helps predict future seismic activity."

    (Nghiên cứu lịch sử địa chất của khu vực giúp dự đoán hoạt động địa chấn trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geological

adjective
Lật mặt

Liên quan đến địa chất học hoặc cấu trúc địa chất của một khu vực.

"The geological survey revealed a complex history of volcanic activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geological survey revealed significant mineral deposits in the region.
Cuộc khảo sát địa chất đã tiết lộ các mỏ khoáng sản quan trọng trong khu vực.
Phủ định
The report is not geological in nature; it focuses on social impacts.
Báo cáo không mang tính chất địa chất; nó tập trung vào các tác động xã hội.
Nghi vấn
Is geological research funded adequately by the government?
Nghiên cứu địa chất có được chính phủ tài trợ đầy đủ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists will be conducting geological surveys in the mountains next month.
Các nhà khoa học sẽ tiến hành các cuộc khảo sát địa chất ở vùng núi vào tháng tới.
Phủ định
They won't be using explosives; the geological research will be non-invasive.
Họ sẽ không sử dụng thuốc nổ; nghiên cứu địa chất sẽ không xâm lấn.
Nghi vấn
Will the students be studying the geological formations of the Grand Canyon during their field trip?
Liệu các sinh viên có đang nghiên cứu các thành hệ địa chất của Grand Canyon trong chuyến đi thực tế của họ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new bridge is completed, engineers will have conducted thorough geological surveys of the riverbed.
Vào thời điểm cây cầu mới hoàn thành, các kỹ sư sẽ đã thực hiện các cuộc khảo sát địa chất kỹ lưỡng về lòng sông.
Phủ định
The city council won't have approved the construction project until they have received complete geological reports.
Hội đồng thành phố sẽ chưa phê duyệt dự án xây dựng cho đến khi họ nhận được các báo cáo địa chất đầy đủ.
Nghi vấn
Will the research team have published their geological findings before the conference begins?
Liệu nhóm nghiên cứu có công bố những phát hiện địa chất của họ trước khi hội nghị bắt đầu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geological survey will be crucial for the development of the new city.
Cuộc khảo sát địa chất sẽ rất quan trọng cho sự phát triển của thành phố mới.
Phủ định
The results of the test are not going to be geological in nature.
Kết quả của bài kiểm tra sẽ không mang tính chất địa chất.
Nghi vấn
Will the geological aspects of the site be considered before construction begins?
Liệu các khía cạnh địa chất của địa điểm có được xem xét trước khi bắt đầu xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geological".

Khái niệm 'Deep Time' (Thời gian sâu)

Ngành địa chất học đã giới thiệu khái niệm 'Deep Time', tức là thời gian địa chất kéo dài hàng tỷ năm, vượt xa sự hiểu biết thông thường của con người về thời gian. Khái niệm này đã thay đổi căn bản cách chúng ta nhìn nhận lịch sử Trái đất và sự tiến hóa của sự sống, từ việc tin rằng Trái đất chỉ vài ngàn năm tuổi sang hàng tỷ năm.

Tầm quan trọng trong phát hiện tài nguyên

Kiến thức địa chất là nền tảng cho việc tìm kiếm và khai thác các tài nguyên thiên nhiên quý giá như dầu mỏ, khí đốt, than đá, và các loại khoáng sản. Việc hiểu biết về cấu trúc địa chất giúp con người xác định vị trí tiềm năng của các mỏ tài nguyên, có ảnh hưởng lớn đến kinh tế và phát triển xã hội trên toàn cầu.