anthropology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of human societies and cultures and their development.
Vietnamese Meaning
Nhân học là ngành khoa học nghiên cứu về loài người, xã hội loài người, văn hóa và sự phát triển của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She specialized in cultural anthropology during her university studies."
"Cô ấy chuyên về nhân học văn hóa trong suốt quá trình học đại học."
-
"Anthropology helps us understand the diversity of human experience."
"Nhân học giúp chúng ta hiểu được sự đa dạng của trải nghiệm con người."
-
"The professor is an expert in the field of medical anthropology."
"Giáo sư là một chuyên gia trong lĩnh vực nhân học y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anthropologist | Nhà nhân chủng học |
| Adjective | anthropological | Thuộc về nhân chủng học |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhân học bao gồm nhiều phân ngành khác nhau, như nhân học văn hóa, nhân học khảo cổ, nhân học sinh học, và nhân học ngôn ngữ. Nó khác với xã hội học ở chỗ nó tập trung nhiều hơn vào văn hóa và sự phát triển của loài người trong một phạm vi rộng lớn hơn về thời gian và không gian.
Prepositions
in anthropology (trong lĩnh vực nhân học); of anthropology (thuộc về nhân học)
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultural cultural anthropology (nhân chủng học văn hóa)
-
physical physical anthropology (nhân chủng học hình thể)
-
forensic forensic anthropology (nhân chủng học pháp y)
-
study study anthropology (nghiên cứu nhân chủng học)
-
practice practice anthropology (thực hành nhân chủng học)
-
teach teach anthropology (dạy nhân chủng học)
Idioms
-
A case study in anthropology
Một ví dụ điển hình trong nhân chủng học
"The tribe's rituals were a fascinating case study in anthropology."
(Các nghi lễ của bộ lạc là một ví dụ điển hình thú vị trong nhân chủng học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anthropology
danh từNhân học là ngành khoa học nghiên cứu về loài người, xã hội loài người, văn hóa và sự phát triển của chúng.
"She specialized in cultural anthropology during her university studies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anthropology".
