(Top Banner Ad)
sociology
C1
Danh từ C1 Khoa học xã hội

sociology

UK: /ˌsəʊsiˈɒlədʒi/ • US: /ˌsoʊsiˈɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

xã hội học môn xã hội học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the development, structure, and functioning of human society.

Vietnamese Meaning

Môn xã hội học; ngành nghiên cứu về sự phát triển, cấu trúc và chức năng của xã hội loài người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a degree in sociology from Harvard."

    "Cô ấy có bằng cử nhân xã hội học từ trường Harvard."

  • "The sociology of crime explores the social factors that contribute to criminal behavior."

    "Xã hội học tội phạm khám phá các yếu tố xã hội góp phần vào hành vi phạm tội."

  • "Sociology provides insights into the causes and consequences of social inequality."

    "Xã hội học cung cấp những hiểu biết sâu sắc về nguyên nhân và hậu quả của bất bình đẳng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sociologist nhà xã hội học
Adjective sociological thuộc về xã hội học, có tính xã hội học
Adverb sociologically theo quan điểm xã hội học, về mặt xã hội học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Ancient Greek
-logia
French
sociologie
English
sociology

Nguồn gốc ra đời của "sociology"

Từ "sociology" được nhà triết học người Pháp Auguste Comte đặt ra vào năm 1838. Ông đã kết hợp từ "socius" trong tiếng Latin (nghĩa là "người bạn, đồng hành" hay "xã hội") với hậu tố "-logia" trong tiếng Hy Lạp cổ (nghĩa là "nghiên cứu về"). Mục đích của ông là tạo ra một tên gọi cho một ngành khoa học mới chuyên nghiên cứu về xã hội và các quy luật của nó, thường được ông gọi là "vật lý xã hội" trước đó.

Usage Note

Sociology explores the social lives of people, groups, and societies. It examines how social forces such as culture, politics, and economics influence individual and collective behavior. Unlike psychology, which focuses on the individual, sociology emphasizes the broader social context.

Prepositions

of in

'Sociology of' is used to specify a particular area or aspect within sociology, such as 'sociology of religion' or 'sociology of education'. 'Sociology in' is less common but can describe the application of sociological principles in a specific context, such as 'sociology in healthcare'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sociology
  • classical classical sociology
    (xã hội học cổ điển)
  • urban urban sociology
    (xã hội học đô thị)
  • political political sociology
    (xã hội học chính trị)
  • applied applied sociology
    (xã hội học ứng dụng)
  • critical critical sociology
    (xã hội học phê phán)
Verb + sociology
  • study study sociology
    (nghiên cứu xã hội học)
  • teach teach sociology
    (giảng dạy xã hội học)
  • major in major in sociology
    (học chuyên ngành xã hội học)
  • research research sociology
    (thực hiện nghiên cứu xã hội học)
Noun + of + sociology
  • theories theories of sociology
    (các lý thuyết xã hội học)
  • principles principles of sociology
    (các nguyên tắc xã hội học)
  • field field of sociology
    (lĩnh vực xã hội học)

Idioms

  • the sociology of X

    Lĩnh vực xã hội học về X (nghiên cứu các khía cạnh xã hội của X)

    "She specializes in the sociology of health and illness."

    (Cô ấy chuyên về xã hội học về sức khỏe và bệnh tật.)

  • a sociological perspective/lens

    Một góc nhìn/lăng kính xã hội học (cách nhìn nhận các vấn đề xã hội)

    "Understanding social issues requires adopting a sociological perspective."

    (Để hiểu các vấn đề xã hội cần phải có một góc nhìn xã hội học.)

  • applied sociology

    Xã hội học ứng dụng (nghiên cứu xã hội học nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn)

    "Applied sociology can help design effective public policies."

    (Xã hội học ứng dụng có thể giúp thiết kế các chính sách công hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sociology

Danh từ
Lật mặt

Môn xã hội học; ngành nghiên cứu về sự phát triển, cấu trúc và chức năng của xã hội loài người.

"She has a degree in sociology from Harvard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sociology".

Auguste Comte và sự ra đời của xã hội học

Auguste Comte, một nhà triết học người Pháp, thường được coi là cha đẻ của ngành xã hội học. Ông tin rằng xã hội có thể được nghiên cứu một cách khoa học, giống như thế giới tự nhiên. Comte đã đặt nền móng cho việc sử dụng phương pháp khoa học để phân tích cấu trúc xã hội, các vấn đề xã hội và sự thay đổi xã hội, với mục tiêu cải thiện xã hội loài người thông qua sự hiểu biết sâu sắc hơn.

"Trí tưởng tượng xã hội học" của C. Wright Mills

"Trí tưởng tượng xã hội học" là một khái niệm quan trọng do nhà xã hội học người Mỹ C. Wright Mills đưa ra. Nó khuyến khích chúng ta nhìn nhận các vấn đề cá nhân (như thất nghiệp hay ly hôn) không chỉ là vấn đề của riêng cá nhân, mà còn liên hệ chúng với các cấu trúc xã hội rộng lớn hơn và các vấn đề công cộng (như suy thoái kinh tế hay thay đổi chuẩn mực xã hội). Khái niệm này giúp người học liên kết 'rắc rối cá nhân' với 'vấn đề xã hội công cộng'.