(Top Banner Ad)
anti-zionism
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

anti-zionism

UK: /ˌæntiˈzaɪənɪzəm/ • US: /ˌæntiˈzaɪənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

phản đối chủ nghĩa Zion chống chủ nghĩa Zion
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Opposition to Zionism, the movement for the establishment and development of a Jewish nation or religious culture in what is now Israel.

Vietnamese Meaning

Sự phản đối chủ nghĩa Zion, phong trào vì sự thành lập và phát triển của một quốc gia hoặc nền văn hóa tôn giáo Do Thái ở nơi mà ngày nay là Israel.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protests were organized to express anti-zionism and solidarity with the Palestinian people."

    "Các cuộc biểu tình được tổ chức để bày tỏ sự phản đối chủ nghĩa Zion và sự đoàn kết với người dân Palestine."

  • "Accusations of antisemitism are often leveled against individuals and groups expressing anti-zionism."

    "Những lời buộc tội về chủ nghĩa bài Do Thái thường nhắm vào các cá nhân và nhóm bày tỏ sự phản đối chủ nghĩa Zion."

  • "The speaker clarified that her anti-zionism stemmed from concerns about human rights, not antisemitism."

    "Diễn giả làm rõ rằng sự phản đối chủ nghĩa Zion của bà xuất phát từ những lo ngại về nhân quyền, chứ không phải chủ nghĩa bài Do Thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zionism chủ nghĩa phục quốc Do Thái
Adjective anti-zionist người/vật chống chủ nghĩa phục quốc Do Thái
Adverb anti-zionistically một cách chống chủ nghĩa phục quốc Do Thái

Synonyms

opposition to Zionism (sự phản đối chủ nghĩa Zion)

Antonyms

Related Words

antisemitism (chủ nghĩa bài Do Thái)Palestinian nationalism (chủ nghĩa dân tộc Palestine)Israeli-Palestinian conflict (Xung đột Israel-Palestine)

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Hebrew
Zion
English
anti-zionism

Nguồn gốc của 'Anti-Zionism'

Từ 'anti-zionism' kết hợp tiền tố 'anti-' (chống lại) với 'Zionism' (chủ nghĩa phục quốc Do Thái). 'Zion' là một ngọn đồi lịch sử ở Jerusalem, tượng trưng cho quê hương của người Do Thái. Vì vậy, 'anti-zionism' nghĩa là sự phản đối phong trào phục quốc Do Thái và sự tồn tại của nhà nước Israel.

Usage Note

Anti-Zionism is a complex and contested term. It encompasses a wide range of views, from criticism of specific policies of the Israeli government to rejection of the very idea of a Jewish state. It is important to distinguish anti-Zionism from antisemitism, although the two are sometimes conflated. While criticism of Israel is not inherently antisemitic, some forms of anti-Zionism may reflect or mask antisemitic sentiments.

Prepositions

of towards

'of' được sử dụng để chỉ sự phản đối CHÍNH chủ nghĩa Zion. Ví dụ: The debate of the ethics of anti-zionism is currently ongoing. 'towards' được sử dụng để chỉ thái độ phản đối đối với các chính sách cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-zionism
  • political anti-zionism
    (chủ nghĩa bài Do Thái chính trị)
  • radical anti-zionism
    (chủ nghĩa bài Do Thái cực đoan)
Verb + anti-zionism
  • oppose anti-zionism
    (phản đối chủ nghĩa bài Do Thái)
  • condemn anti-zionism
    (lên án chủ nghĩa bài Do Thái)

Idioms

  • There's a fine line between criticism of Israeli policies and anti-zionism.

    Có một ranh giới mong manh giữa việc chỉ trích các chính sách của Israel và chủ nghĩa bài Do Thái.

    "It's important to distinguish between legitimate criticism of the government and anti-zionism."

    (Điều quan trọng là phải phân biệt giữa những lời chỉ trích chính đáng đối với chính phủ và chủ nghĩa bài Do Thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-zionism

Danh từ
Lật mặt

Sự phản đối chủ nghĩa Zion, phong trào vì sự thành lập và phát triển của một quốc gia hoặc nền văn hóa tôn giáo Do Thái ở nơi mà ngày nay là Israel.

"The protests were organized to express anti-zionism and solidarity with the Palestinian people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference started, the movement had already attracted many who had supported anti-zionist policies.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, phong trào đã thu hút được nhiều người từng ủng hộ các chính sách chống chủ nghĩa phục quốc Do Thái.
Phủ định
They had not anticipated the backlash after they had openly expressed their anti-zionism.
Họ đã không lường trước được phản ứng dữ dội sau khi họ công khai bày tỏ sự chống chủ nghĩa phục quốc Do Thái của mình.
Nghi vấn
Had the organization publicly declared its anti-zionist stance before the government intervened?
Tổ chức đã công khai tuyên bố lập trường chống chủ nghĩa phục quốc Do Thái trước khi chính phủ can thiệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-zionism".

Sự khác biệt giữa chống Do Thái và chống chủ nghĩa phục quốc Do Thái

Chống Do Thái (antisemitism) là sự thù ghét hoặc thành kiến chống lại người Do Thái vì nguồn gốc Do Thái của họ. Chống chủ nghĩa phục quốc Do Thái (anti-zionism) là sự phản đối phong trào phục quốc Do Thái và chính sách của nhà nước Israel. Tuy nhiên, ranh giới giữa hai khái niệm này đôi khi rất mong manh và gây tranh cãi.