(Top Banner Ad)
zionism
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử, Tôn giáo

zionism

UK: /ˈzaɪ.ə.nɪ.zəm/ • US: /ˈzaɪ.ə.nɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa phục quốc Do Thái phong trào phục quốc Do Thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political movement for the establishment and support of a Jewish national state in Palestine/Israel.

Vietnamese Meaning

Một phong trào chính trị nhằm thành lập và ủng hộ một nhà nước dân tộc Do Thái ở Palestine/Israel.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Zionism played a crucial role in the creation of the State of Israel."

    "Chủ nghĩa phục quốc Do Thái đóng một vai trò quan trọng trong việc thành lập Nhà nước Israel."

  • "He is a strong supporter of Zionism."

    "Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa phục quốc Do Thái."

  • "The conference focused on the history of Zionism."

    "Hội nghị tập trung vào lịch sử của chủ nghĩa phục quốc Do Thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Zion Zion (tên một ngọn đồi ở Jerusalem, biểu tượng của Jerusalem hoặc Israel)
Noun Zionist Người theo chủ nghĩa Zion
Adjective Zionist Thuộc về chủ nghĩa Zion; của người theo chủ nghĩa Zion
Noun anti-Zionist Người chống chủ nghĩa Zion
Adjective anti-Zionist Chống chủ nghĩa Zion

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
צִיּוֹן (Tsiyon)
English
Zion
English
Zionism

Nguồn gốc từ 'Zion'

Từ 'Zionism' bắt nguồn từ 'Zion' (phiên âm từ tiếng Hebrew 'Tsiyon'), một tên gọi mang ý nghĩa lịch sử và tôn giáo cho Jerusalem và Đất Thánh Israel. Hậu tố '-ism' được thêm vào để chỉ một học thuyết, một phong trào hoặc một hệ tư tưởng. Do đó, 'Zionism' ban đầu đề cập đến phong trào dân tộc của người Do Thái nhằm ủng hộ việc tái thành lập và phát triển một quốc gia Do Thái ở Đất Israel.

Usage Note

Zionism encompasses a broad range of views, from those advocating for a secular Jewish state to those with religious motivations. It is often associated with the modern State of Israel and has been a subject of considerable political debate and controversy.

Prepositions

of in towards

of (zionism of a certain type); in (zionism in action); towards (movement towards zionism)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + zionism
  • political political Zionism
    (chủ nghĩa Zion chính trị)
  • religious religious Zionism
    (chủ nghĩa Zion tôn giáo)
  • modern modern Zionism
    (chủ nghĩa Zion hiện đại)
  • secular secular Zionism
    (chủ nghĩa Zion thế tục)
  • cultural cultural Zionism
    (chủ nghĩa Zion văn hóa)
Động từ + zionism
  • support support Zionism
    (ủng hộ chủ nghĩa Zion)
  • oppose oppose Zionism
    (phản đối chủ nghĩa Zion)
  • condemn condemn Zionism
    (lên án chủ nghĩa Zion)
  • embrace embrace Zionism
    (ủng hộ/tiếp nhận chủ nghĩa Zion)
Danh từ + của + zionism
  • tenets tenets of Zionism
    (những nguyên lý của chủ nghĩa Zion)
  • critics critics of Zionism
    (những người chỉ trích chủ nghĩa Zion)
  • rise the rise of Zionism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa Zion)
  • history the history of Zionism
    (lịch sử của chủ nghĩa Zion)

Idioms

  • political Zionism

    Chủ nghĩa Zion chính trị (phong trào tập trung vào việc thành lập một quốc gia Do Thái)

    "Theodor Herzl is considered the father of modern political Zionism."

    (Theodor Herzl được coi là cha đẻ của chủ nghĩa Zion chính trị hiện đại.)

  • religious Zionism

    Chủ nghĩa Zion tôn giáo (phong trào tin rằng việc thành lập Israel là một phần của lời tiên tri tôn giáo)

    "Many religious Zionists believe the return to Israel is a divine commandment."

    (Nhiều người theo chủ nghĩa Zion tôn giáo tin rằng việc trở về Israel là một mệnh lệnh thiêng liêng.)

  • anti-Zionist movement

    Phong trào chống chủ nghĩa Zion (phong trào phản đối sự tồn tại hoặc chính sách của nhà nước Israel dựa trên chủ nghĩa Zion)

    "The anti-Zionist movement often criticizes Israeli policies towards Palestinians."

    (Phong trào chống chủ nghĩa Zion thường chỉ trích các chính sách của Israel đối với người Palestine.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zionism

noun
Lật mặt

Một phong trào chính trị nhằm thành lập và ủng hộ một nhà nước dân tộc Do Thái ở Palestine/Israel.

"Zionism played a crucial role in the creation of the State of Israel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is zionistic in his views.
Anh ấy có quan điểm theo chủ nghĩa phục quốc Do Thái.
Phủ định
She does not support Zionism.
Cô ấy không ủng hộ chủ nghĩa phục quốc Do Thái.
Nghi vấn
Is Zionism a major political issue in your country?
Chủ nghĩa phục quốc Do Thái có phải là một vấn đề chính trị lớn ở quốc gia của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zionism".

Khái niệm đa diện

Zionism là một hệ tư tưởng phức tạp với nhiều nhánh khác nhau, từ chính trị, tôn giáo đến văn hóa. Ban đầu, nó là một phong trào dân tộc của người Do Thái nhằm ủng hộ việc thiết lập và phát triển một nhà nước Do Thái ở vùng đất Israel lịch sử. Tuy nhiên, nó cũng là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận và chỉ trích gay gắt, đặc biệt liên quan đến xung đột Israel-Palestine và định nghĩa về tự quyết dân tộc.

Phân biệt với 'anti-Semitism'

Điều quan trọng là phải phân biệt 'anti-Zionism' (chống chủ nghĩa Zion) với 'anti-Semitism' (chống người Do Thái). Trong khi 'anti-Semitism' là sự thù ghét, định kiến hoặc phân biệt đối xử với người Do Thái vì chủng tộc hoặc tôn giáo của họ, thì 'anti-Zionism' là sự phản đối một hệ tư tưởng chính trị, cụ thể là chủ nghĩa dân tộc Do Thái như thể hiện qua nhà nước Israel. Tuy nhiên, ranh giới giữa hai khái niệm này đôi khi bị tranh cãi và lạm dụng.