(Top Banner Ad)
anti
B1
tiền tố B1 Tổng quát

anti

UK: /ˈænti/ • US: /ˈænti/

Nghĩa tiếng Việt

chống phản ngược lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Opposed to; against.

Vietnamese Meaning

Chống lại; phản đối; nghịch lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is taking anti-corruption measures."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp chống tham nhũng."

  • "She is anti-social and prefers to be alone."

    "Cô ấy chống đối xã hội và thích ở một mình."

  • "The company is developing an anti-virus program."

    "Công ty đang phát triển một chương trình chống virus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anti-war phản chiến, chống chiến tranh
Noun antibiotics kháng sinh
Noun antihero nhân vật phản anh hùng
Adjective anti-establishment chống lại chính quyền, hệ thống hiện hành

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀντί (anti)
Latin
anti-
English
anti-

Nguồn gốc từ 'anti'

Từ 'anti' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ἀντί' (anti), có nghĩa là 'chống lại', 'đối lại'. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'anti-' và du nhập vào tiếng Anh, trở thành một tiền tố phổ biến để biểu thị sự phản đối hoặc chống lại một cái gì đó. Nó giống như một lá chắn nhỏ mà bạn đặt trước một từ để thể hiện sự phản kháng!

Usage Note

Tiền tố 'anti-' được sử dụng để tạo thành các từ mới mang nghĩa đối lập, phản kháng, hoặc chống lại điều gì đó. Thường được thêm vào trước danh từ, tính từ, hoặc động từ (ít phổ biến hơn). Cần phân biệt với 'counter-', 'contra-' đều mang nghĩa tương tự nhưng có sắc thái khác nhau. 'Anti-' thường mang nghĩa phản đối mạnh mẽ hoặc đối lập hoàn toàn. 'Counter-' mang nghĩa đáp trả, chống lại một hành động hoặc ảnh hưởng. 'Contra-' mang nghĩa trái ngược, mâu thuẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti
  • fiercely fiercely anti something
    (cực kỳ phản đối điều gì đó)
  • openly openly anti something
    (công khai phản đối điều gì đó)
  • staunchly staunchly anti something
    (kiên quyết phản đối điều gì đó)
Noun + anti
  • campaign anti-smoking campaign
    (chiến dịch chống hút thuốc)
  • movement anti-corruption movement
    (phong trào chống tham nhũng)
  • sentiment anti-immigrant sentiment
    (tình cảm chống người nhập cư)

Idioms

  • Nothing anti about it.

    Không có gì phản đối/chống lại điều đó cả.

    "He's all for the idea. There's nothing anti about it."

    (Anh ấy hoàn toàn ủng hộ ý tưởng này. Không có gì phản đối nó cả.)

  • Anti-social behaviour

    Hành vi chống đối xã hội.

    "He was fined for anti-social behaviour."

    (Anh ta bị phạt vì hành vi chống đối xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti

tiền tố
Lật mặt

Chống lại; phản đối; nghịch lại.

"The government is taking anti-corruption measures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were being anti-social at the party last night.
Họ đã cư xử chống đối xã hội tại bữa tiệc tối qua.
Phủ định
She wasn't being anti-government when she voiced her concerns.
Cô ấy không hề chống chính phủ khi bày tỏ những lo ngại của mình.
Nghi vấn
Were you being anti-establishment by refusing to wear a tie?
Bạn có đang chống lại trật tự khi từ chối đeo cà vạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti".

Anti-establishment

Trong văn hóa phương Tây, 'anti-establishment' thường được dùng để chỉ những người hoặc phong trào phản đối các quy tắc, giá trị, và cấu trúc quyền lực truyền thống của xã hội. Họ có thể là những nhà hoạt động chính trị, nghệ sĩ, hoặc đơn giản là những người không hài lòng với hiện trạng.