anti
tiền tốNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anti'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chống lại; phản đối; nghịch lại.
Definition (English Meaning)
Opposed to; against.
Ví dụ Thực tế với 'Anti'
-
"The government is taking anti-corruption measures."
"Chính phủ đang thực hiện các biện pháp chống tham nhũng."
-
"She is anti-social and prefers to be alone."
"Cô ấy chống đối xã hội và thích ở một mình."
-
"The company is developing an anti-virus program."
"Công ty đang phát triển một chương trình chống virus."
Từ loại & Từ liên quan của 'Anti'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Anti'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tiền tố 'anti-' được sử dụng để tạo thành các từ mới mang nghĩa đối lập, phản kháng, hoặc chống lại điều gì đó. Thường được thêm vào trước danh từ, tính từ, hoặc động từ (ít phổ biến hơn). Cần phân biệt với 'counter-', 'contra-' đều mang nghĩa tương tự nhưng có sắc thái khác nhau. 'Anti-' thường mang nghĩa phản đối mạnh mẽ hoặc đối lập hoàn toàn. 'Counter-' mang nghĩa đáp trả, chống lại một hành động hoặc ảnh hưởng. 'Contra-' mang nghĩa trái ngược, mâu thuẫn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Anti'
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They were being anti-social at the party last night.
|
Họ đã cư xử chống đối xã hội tại bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định |
She wasn't being anti-government when she voiced her concerns.
|
Cô ấy không hề chống chính phủ khi bày tỏ những lo ngại của mình. |
| Nghi vấn |
Were you being anti-establishment by refusing to wear a tie?
|
Bạn có đang chống lại trật tự khi từ chối đeo cà vạt không? |