(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ anti
B1

anti

tiền tố

Nghĩa tiếng Việt

chống phản ngược lại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anti'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chống lại; phản đối; nghịch lại.

Definition (English Meaning)

Opposed to; against.

Ví dụ Thực tế với 'Anti'

  • "The government is taking anti-corruption measures."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp chống tham nhũng."

  • "She is anti-social and prefers to be alone."

    "Cô ấy chống đối xã hội và thích ở một mình."

  • "The company is developing an anti-virus program."

    "Công ty đang phát triển một chương trình chống virus."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Anti'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Anti'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tiền tố 'anti-' được sử dụng để tạo thành các từ mới mang nghĩa đối lập, phản kháng, hoặc chống lại điều gì đó. Thường được thêm vào trước danh từ, tính từ, hoặc động từ (ít phổ biến hơn). Cần phân biệt với 'counter-', 'contra-' đều mang nghĩa tương tự nhưng có sắc thái khác nhau. 'Anti-' thường mang nghĩa phản đối mạnh mẽ hoặc đối lập hoàn toàn. 'Counter-' mang nghĩa đáp trả, chống lại một hành động hoặc ảnh hưởng. 'Contra-' mang nghĩa trái ngược, mâu thuẫn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Anti'

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were being anti-social at the party last night.
Họ đã cư xử chống đối xã hội tại bữa tiệc tối qua.
Phủ định
She wasn't being anti-government when she voiced her concerns.
Cô ấy không hề chống chính phủ khi bày tỏ những lo ngại của mình.
Nghi vấn
Were you being anti-establishment by refusing to wear a tie?
Bạn có đang chống lại trật tự khi từ chối đeo cà vạt không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)