(Top Banner Ad)
opposed
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

opposed

UK: /əˈpəʊzd/ • US: /əˈpoʊzd/

Nghĩa tiếng Việt

phản đối chống đối không đồng ý đối lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Against something; disagreeing with something.

Vietnamese Meaning

Phản đối điều gì đó; không đồng ý với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are opposed to the war."

    "Nhiều người phản đối cuộc chiến."

  • "He is strongly opposed to any form of violence."

    "Anh ấy kiên quyết phản đối mọi hình thức bạo lực."

  • "The government is opposed to increasing taxes."

    "Chính phủ phản đối việc tăng thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oppose Phản đối, chống lại
Noun opposition Sự phản đối, phe đối lập
Adjective opposite Đối diện, trái ngược
Noun opponent Đối thủ, người phản đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opponere
Old French
opposer
English
oppose

Nguồn gốc của sự đối lập

Từ 'opposed' có nguồn gốc từ động từ Latin 'opponere', có nghĩa là 'đặt chống lại' hoặc 'đặt đối diện'. Qua tiếng Pháp cổ 'opposer', nó du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là chống lại hoặc không đồng ý với một điều gì đó hay ai đó, thường được dùng ở dạng bị động hoặc tính từ.

Usage Note

Tính từ 'opposed' thường diễn tả sự phản đối mạnh mẽ, có thể dựa trên nguyên tắc, niềm tin, hoặc lợi ích cá nhân. Nó mạnh hơn 'against' (chống lại) và thường ngụ ý một sự đối đầu hoặc xung đột tiềm ẩn. Ví dụ, 'opposed to the idea' thể hiện sự không chấp nhận ý tưởng đó một cách kiên quyết.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc ý tưởng mà người hoặc vật phản đối. Ví dụ: 'He is opposed to the new law.' (Anh ấy phản đối luật mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + opposed
  • strongly strongly opposed
    (mạnh mẽ phản đối)
  • bitterly bitterly opposed
    (kịch liệt phản đối, phản đối gay gắt)
  • fiercely fiercely opposed
    (quyết liệt phản đối)
Verb + opposed
  • be be opposed to sth
    (chống đối cái gì, không tán thành cái gì)
  • remain remain opposed
    (tiếp tục phản đối)
  • find oneself find oneself opposed
    (thấy mình bị phản đối, thấy mình ở thế đối lập)
Phrasal collocations
  • as as opposed to
    (trái với, thay vì (để so sánh hai thứ))

Idioms

  • be diametrically opposed

    hoàn toàn trái ngược, đối lập nhau hoàn toàn (như hai điểm đối diện trên một đường tròn)

    "Their views on economics are diametrically opposed."

    (Quan điểm của họ về kinh tế hoàn toàn trái ngược nhau.)

  • set oneself up as opposed to someone/something

    tự đặt mình vào vị thế đối lập/chống đối ai/cái gì

    "He set himself up as opposed to the new management, leading many protests."

    (Anh ấy tự đặt mình vào thế đối lập với ban quản lý mới, dẫn đầu nhiều cuộc biểu tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opposed

Tính từ
Lật mặt

Phản đối điều gì đó; không đồng ý với điều gì đó.

"Many people are opposed to the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opposed".

Đối lập trong Dân chủ

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, 'đối lập' (opposition) là một khái niệm chính trị quan trọng. Các đảng đối lập đóng vai trò giám sát chính phủ cầm quyền, đảm bảo sự cân bằng quyền lực và đưa ra các lựa chọn chính sách thay thế, thúc đẩy tranh luận và sự minh bạch trong xã hội.

Triết lý về sự đối lập

Khái niệm 'opposed' còn liên quan đến các ý tưởng triết học về sự đối lập, chẳng hạn như thiện và ác, sáng và tối, trật tự và hỗn loạn. Nhiều hệ thống tư tưởng cho rằng sự đối lập là cần thiết để tạo ra sự cân bằng và thúc đẩy sự phát triển hoặc hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới.