(Top Banner Ad)
pro-
B1
Tiền tố B1 Tổng quát

pro-

UK: /prəʊ/ • US: /proʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ủng hộ tán thành hướng tới có lợi cho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing advocacy of or support for.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự ủng hộ hoặc tán thành cho điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a pro-choice advocate."

    "Cô ấy là một người ủng hộ quyền lựa chọn phá thai."

  • "The organization is pro-environment."

    "Tổ chức này ủng hộ môi trường."

  • "I am pro-education."

    "Tôi ủng hộ giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress sự tiến bộ, tiến triển
Verb promote thúc đẩy, quảng bá, thăng chức
Adjective professional chuyên nghiệp
Adjective proactive chủ động
Verb project dự đoán, phóng ra, thể hiện
Noun proficiency sự thành thạo, giỏi giang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pro-
Latin
pro-
English
pro-

Nguồn gốc 'Pro-': Từ Tiền Tố Đa Nghĩa

Tiền tố 'pro-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'pro-' trong tiếng Latin, mà xa hơn nữa là từ gốc '*pro-' trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy. Ban đầu, nó mang nhiều nghĩa như 'trước', 'về phía trước', 'thay cho', 'vì lợi ích của', 'ủng hộ'. Điều này giải thích tại sao 'pro-' xuất hiện trong nhiều từ với các sắc thái nghĩa khác nhau, từ 'progress' (tiến bộ) đến 'professional' (chuyên nghiệp) và 'pro-democracy' (ủng hộ dân chủ).

Usage Note

Tiền tố 'pro-' thường được gắn vào trước một từ khác (thường là danh từ hoặc tính từ) để tạo thành một từ mới mang nghĩa 'ủng hộ', 'tán thành', 'thiên về' hoặc 'có lợi cho' đối tượng được đề cập. Nó thể hiện một thái độ tích cực và mong muốn thúc đẩy đối tượng đó. Cần phân biệt với tiền tố 'anti-' mang nghĩa ngược lại, tức là 'phản đối', 'chống lại'. Ví dụ: 'pro-government' nghĩa là 'ủng hộ chính phủ', trong khi 'anti-government' nghĩa là 'phản đối chính phủ'.
Khi đóng vai trò là tính từ, 'pro-' thường đi kèm với một danh từ, ví dụ: a pro statement (một tuyên bố ủng hộ). Tuy nhiên, dạng tiền tố phổ biến hơn nhiều. Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận chính trị, xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ ghép với tiền tố 'pro-' (ủng hộ)
  • democracy pro-democracy
    (ủng hộ dân chủ)
  • government pro-government
    (ủng hộ chính phủ)
  • business pro-business
    (ủng hộ kinh doanh)
Cụm động từ với 'pro' (ủng hộ)
  • be be pro something
    (ủng hộ điều gì đó)
  • vote vote pro
    (bỏ phiếu ủng hộ)
  • argue argue pro
    (tranh luận ủng hộ)

Idioms

  • pros and cons

    những ưu và nhược điểm, mặt lợi và mặt hại

    "We need to weigh the pros and cons of moving to a new city."

    (Chúng ta cần cân nhắc những ưu và nhược điểm của việc chuyển đến một thành phố mới.)

  • pro bono

    làm việc miễn phí vì lợi ích công cộng (thường trong lĩnh vực pháp lý)

    "The lawyer offered to take the case pro bono for the low-income family."

    (Luật sư đã đề nghị thụ lý vụ án này miễn phí cho gia đình có thu nhập thấp.)

  • pro rata

    tỷ lệ thuận, theo tỷ lệ

    "Employees will receive a pro rata share of the bonus based on their working hours."

    (Các nhân viên sẽ nhận được phần thưởng theo tỷ lệ tương ứng với số giờ làm việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pro-

Tiền tố
Lật mặt

Thể hiện sự ủng hộ hoặc tán thành cho điều gì đó.

"She is a pro-choice advocate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is pro-choice: she believes women should have the right to choose.
Cô ấy ủng hộ quyền lựa chọn: cô ấy tin rằng phụ nữ nên có quyền lựa chọn.
Phủ định
He is not pro-establishment: he often criticizes the government.
Anh ấy không ủng hộ chính quyền: anh ấy thường xuyên chỉ trích chính phủ.
Nghi vấn
Are you pro-environment: do you support policies that protect nature?
Bạn có ủng hộ môi trường không: bạn có ủng hộ các chính sách bảo vệ thiên nhiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pro-".

Cuộc tranh luận 'Pro-Life' và 'Pro-Choice'

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'pro-life' (ủng hộ sự sống) và 'pro-choice' (ủng hộ quyền lựa chọn) là hai thuật ngữ chính trong cuộc tranh luận về phá thai. 'Pro-life' ủng hộ việc bảo vệ quyền được sống của thai nhi, trong khi 'pro-choice' ủng hộ quyền của phụ nữ trong việc đưa ra quyết định về cơ thể và thai kỳ của mình. Đây là một vấn đề xã hội và chính trị gây nhiều tranh cãi.

Ý nghĩa của 'Pro' trong nghề nghiệp và chuyên môn

Từ 'pro' (viết tắt của 'professional') thường được dùng để chỉ người có kỹ năng chuyên nghiệp, giỏi giang trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ, một 'gaming pro' là một game thủ chuyên nghiệp. Điều này thể hiện sự đánh giá cao về trình độ và kinh nghiệm, đối lập với người nghiệp dư ('amateur').