pro-
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing advocacy of or support for.
Vietnamese Meaning
Thể hiện sự ủng hộ hoặc tán thành cho điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a pro-choice advocate."
"Cô ấy là một người ủng hộ quyền lựa chọn phá thai."
-
"The organization is pro-environment."
"Tổ chức này ủng hộ môi trường."
-
"I am pro-education."
"Tôi ủng hộ giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | progress | sự tiến bộ, tiến triển |
| Verb | promote | thúc đẩy, quảng bá, thăng chức |
| Adjective | professional | chuyên nghiệp |
| Adjective | proactive | chủ động |
| Verb | project | dự đoán, phóng ra, thể hiện |
| Noun | proficiency | sự thành thạo, giỏi giang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiền tố 'pro-' thường được gắn vào trước một từ khác (thường là danh từ hoặc tính từ) để tạo thành một từ mới mang nghĩa 'ủng hộ', 'tán thành', 'thiên về' hoặc 'có lợi cho' đối tượng được đề cập. Nó thể hiện một thái độ tích cực và mong muốn thúc đẩy đối tượng đó. Cần phân biệt với tiền tố 'anti-' mang nghĩa ngược lại, tức là 'phản đối', 'chống lại'. Ví dụ: 'pro-government' nghĩa là 'ủng hộ chính phủ', trong khi 'anti-government' nghĩa là 'phản đối chính phủ'.
Khi đóng vai trò là tính từ, 'pro-' thường đi kèm với một danh từ, ví dụ: a pro statement (một tuyên bố ủng hộ). Tuy nhiên, dạng tiền tố phổ biến hơn nhiều. Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận chính trị, xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
democracy pro-democracy (ủng hộ dân chủ)
-
government pro-government (ủng hộ chính phủ)
-
business pro-business (ủng hộ kinh doanh)
-
be be pro something (ủng hộ điều gì đó)
-
vote vote pro (bỏ phiếu ủng hộ)
-
argue argue pro (tranh luận ủng hộ)
Idioms
-
pros and cons
những ưu và nhược điểm, mặt lợi và mặt hại
"We need to weigh the pros and cons of moving to a new city."
(Chúng ta cần cân nhắc những ưu và nhược điểm của việc chuyển đến một thành phố mới.)
-
pro bono
làm việc miễn phí vì lợi ích công cộng (thường trong lĩnh vực pháp lý)
"The lawyer offered to take the case pro bono for the low-income family."
(Luật sư đã đề nghị thụ lý vụ án này miễn phí cho gia đình có thu nhập thấp.)
-
pro rata
tỷ lệ thuận, theo tỷ lệ
"Employees will receive a pro rata share of the bonus based on their working hours."
(Các nhân viên sẽ nhận được phần thưởng theo tỷ lệ tương ứng với số giờ làm việc của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pro-
Tiền tốThể hiện sự ủng hộ hoặc tán thành cho điều gì đó.
"She is a pro-choice advocate."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is pro-choice: she believes women should have the right to choose. |
Cô ấy ủng hộ quyền lựa chọn: cô ấy tin rằng phụ nữ nên có quyền lựa chọn. |
| Phủ định | He is not pro-establishment: he often criticizes the government. |
Anh ấy không ủng hộ chính quyền: anh ấy thường xuyên chỉ trích chính phủ. |
| Nghi vấn | Are you pro-environment: do you support policies that protect nature? |
Bạn có ủng hộ môi trường không: bạn có ủng hộ các chính sách bảo vệ thiên nhiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pro-".
