(Top Banner Ad)
anticipatory
A1
adj A1

anticipatory

Nghĩa tiếng Việt

dự báo
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

dự báo

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anticipate tiên đoán, lường trước
Noun anticipation sự tiên đoán, sự lường trước

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anticipare
English
anticipate
English
anticipatory

Nguồn gốc của 'Anticipatory'

Từ 'anticipatory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anticipare', có nghĩa là 'lường trước' hoặc 'hành động trước'. Ý tưởng về việc chuẩn bị cho tương lai đã có từ rất lâu, và từ này giúp chúng ta diễn tả sự chuẩn bị đó một cách rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticipatory
  • Strong anticipatory measures
    (các biện pháp phòng ngừa)
  • Precautionary anticipatory actions
    (những hành động đón đầu)
Verb + anticipatory
  • Take take anticipatory steps
    (thực hiện các bước chuẩn bị trước)
  • Implement implement anticipatory strategies
    (triển khai các chiến lược dự phòng)

Idioms

  • in anticipation of

    để chuẩn bị cho, để đón đầu

    "They built the shelter in anticipation of the coming storm."

    (Họ xây dựng nơi trú ẩn để chuẩn bị cho cơn bão sắp tới.)

  • with anticipatory glee

    với niềm vui sướng mong đợi

    "The children waited with anticipatory glee for Christmas morning."

    (Bọn trẻ chờ đợi buổi sáng Giáng Sinh với niềm vui sướng mong đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticipatory

adj
Lật mặt

dự báo

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticipatory".

Văn hóa 'Chuẩn bị'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chuẩn bị và lên kế hoạch cho tương lai được đánh giá cao. Việc có 'anticipatory measures' cho thấy sự cẩn trọng và trách nhiệm.

Sự kiện Lễ hội

Trong các sự kiện lễ hội, có một sự chờ đợi 'anticipatory' đặc biệt, làm tăng thêm sự phấn khích và ý nghĩa của dịp đó.