(Top Banner Ad)
antidiuretic
C1
tính từ C1 Y học

antidiuretic

UK: /ˌæntɪdaɪjʊˈrɛtɪk/ • US: /ˌæntaɪdaɪjʊˈrɛtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc chống bài niệu chất chống bài niệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reducing the excretion of urine.

Vietnamese Meaning

Làm giảm sự bài tiết nước tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Antidiuretic hormone (ADH) helps to control fluid balance."

    "Hormone chống bài niệu (ADH) giúp kiểm soát sự cân bằng chất lỏng."

  • "The doctor prescribed an antidiuretic to reduce the patient's frequent urination."

    "Bác sĩ đã kê một loại thuốc chống bài niệu để giảm tình trạng đi tiểu thường xuyên của bệnh nhân."

  • "Alcohol inhibits the release of ADH, which is why it has a diuretic effect."

    "Rượu ức chế sự giải phóng ADH, đó là lý do tại sao nó có tác dụng lợi tiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diuretic Thuốc lợi tiểu (làm tăng lượng nước tiểu)
Adjective diuretic Có tác dụng lợi tiểu
Noun antidiuresis Sự giảm bài tiết nước tiểu

Synonyms

antidiuretic drug (thuốc chống bài niệu)

Antonyms

Related Words

vasopressin (vasopressin)ADH (antidiuretic hormone) (ADH (hormone chống bài niệu))kidney (thận)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Greek
diouretikos
English
antidiuretic

Nguồn gốc của 'Antidiuretic'

Từ 'antidiuretic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'anti-' (chống lại) và 'diouretikos' (gây đi tiểu). Nó được sử dụng để mô tả một chất làm giảm lượng nước tiểu được sản xuất bởi cơ thể. Các nhà khoa học đã tìm ra vai trò của hormone antidiuretic (ADH) trong việc duy trì sự cân bằng nước trong cơ thể, một khám phá quan trọng trong y học.

Usage Note

Tính từ này mô tả một chất hoặc tác nhân có khả năng làm giảm lượng nước tiểu được sản xuất bởi cơ thể. Nó thường liên quan đến các hormone hoặc thuốc có ảnh hưởng đến chức năng thận.
Danh từ này chỉ một loại thuốc hoặc hormone có tác dụng làm giảm lượng nước tiểu được sản xuất. Ví dụ, ADH (vasopressin) là một antidiuretic quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antidiuretic
  • synthetic synthetic antidiuretic
    (Thuốc lợi tiểu tổng hợp)
  • natural natural antidiuretic
    (Chất chống lợi tiểu tự nhiên)
Verb + antidiuretic
  • release release antidiuretic hormone
    (Giải phóng hormone chống lợi tiểu)
  • increase increase antidiuretic effect
    (Tăng hiệu quả chống lợi tiểu)

Idioms

  • Nothing diuretic about it

    Không có gì lợi tiểu cả (thường dùng để chỉ một tình huống không có tác dụng mong muốn)

    "Drinking that much water and still feeling dehydrated? There's nothing diuretic about it."

    (Uống nhiều nước như vậy mà vẫn thấy mất nước? Chẳng có gì lợi tiểu cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antidiuretic

tính từ
Lật mặt

Làm giảm sự bài tiết nước tiểu.

"Antidiuretic hormone (ADH) helps to control fluid balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antidiuretic".

Sự cân bằng nước trong cơ thể

Ở phương Tây, người ta thường chú trọng việc duy trì sự cân bằng nước trong cơ thể, đặc biệt là trong các hoạt động thể thao và thời tiết nóng. Việc sử dụng đồ uống điện giải và hiểu biết về hormone antidiuretic giúp họ duy trì sức khỏe và hiệu suất.