(Top Banner Ad)
excretion
C1
noun C1 Sinh học, Y học

excretion

UK: /ɪkˈskriːʃən/ • US: /ɪkˈskriːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bài tiết quá trình bài tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of eliminating or expelling waste matter from the body or cells.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ hoặc thải chất thải ra khỏi cơ thể hoặc tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The excretion of sweat helps to regulate body temperature."

    "Việc bài tiết mồ hôi giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể."

  • "Kidneys play a vital role in the excretion of waste products."

    "Thận đóng một vai trò quan trọng trong việc bài tiết các chất thải."

  • "Impaired excretion can lead to a build-up of toxins in the body."

    "Sự bài tiết bị suy giảm có thể dẫn đến sự tích tụ độc tố trong cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb excrete bài tiết, thải ra (chất cặn bã)
Adjective excretory thuộc về bài tiết, có chức năng bài tiết
Noun excreta chất thải (của cơ thể, thường ở dạng số nhiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex- (out)
Latin
cernere (to sift, separate)
Latin
excretare (to void, discharge)
Latin
excretus (past participle of excretare)
Latin
excretio (act of voiding, discharge)
English
excretion

Hành trình của 'Excretion'

Từ 'excretion' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ tiền tố 'ex-' nghĩa là 'ra ngoài' và động từ 'cernere' có nghĩa là 'sàng lọc' hoặc 'tách biệt'. Ban đầu, từ này mô tả hành động loại bỏ hoặc tách cái gì đó ra khỏi một vật thể lớn hơn. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ quá trình cơ thể thải các chất cặn bã hoặc dư thừa ra ngoài.

Usage Note

Excretion đề cập đến việc loại bỏ các chất thải không cần thiết hoặc có hại từ cơ thể. Nó khác với 'secretion', đó là quá trình tạo và giải phóng các chất có chức năng cụ thể (ví dụ: enzyme, hormone). Excretion là một quá trình sinh học thiết yếu cho sự sống.

Prepositions

of from

Khi đi với 'of', nó chỉ chất thải được bài tiết: 'excretion of urea'. Khi đi với 'from', nó chỉ nơi chất thải được bài tiết ra: 'excretion from the kidneys'.

Collocations (Từ đi kèm)

Excretion + Noun
  • products excretion products
    (các sản phẩm bài tiết)
  • rate excretion rate
    (tốc độ bài tiết)

Idioms

  • products of excretion

    sản phẩm của quá trình bài tiết

    "Urine and sweat are primary products of excretion."

    (Nước tiểu và mồ hôi là những sản phẩm chính của quá trình bài tiết.)

  • route of excretion

    con đường bài tiết

    "The kidneys are the main route of drug excretion."

    (Thận là con đường chính để thuốc được bài tiết.)

  • rate of excretion

    tốc độ bài tiết

    "Doctors often measure the rate of excretion to assess kidney function."

    (Các bác sĩ thường đo tốc độ bài tiết để đánh giá chức năng thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excretion

noun
Lật mặt

Quá trình loại bỏ hoặc thải chất thải ra khỏi cơ thể hoặc tế bào.

"The excretion of sweat helps to regulate body temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding excessive sweating can sometimes hinder the body's natural excretion processes.
Việc tránh đổ mồ hôi quá nhiều đôi khi có thể cản trở quá trình bài tiết tự nhiên của cơ thể.
Phủ định
Proper digestion doesn't mean ignoring excretion; both are vital for health.
Tiêu hóa tốt không có nghĩa là bỏ qua bài tiết; cả hai đều rất quan trọng cho sức khỏe.
Nghi vấn
Is understanding excretory functions crucial for medical professionals?
Có phải việc hiểu các chức năng bài tiết là rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The excretory system has one main purpose: to remove waste from the body.
Hệ bài tiết có một mục đích chính: loại bỏ chất thải khỏi cơ thể.
Phủ định
The kidneys do not excrete essential nutrients: they filter out waste products only.
Thận không bài tiết các chất dinh dưỡng cần thiết: chúng chỉ lọc các chất thải.
Nghi vấn
What is the primary function of excretion: is it to maintain homeostasis or eliminate toxins?
Chức năng chính của sự bài tiết là gì: là duy trì cân bằng nội môi hay loại bỏ độc tố?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the kidneys had failed, the body would excrete toxins less effectively now.
Nếu thận đã suy, cơ thể sẽ bài tiết độc tố kém hiệu quả hơn bây giờ.
Phủ định
If she weren't studying the excretory system, she wouldn't have understood the cause of the illness.
Nếu cô ấy không nghiên cứu hệ bài tiết, cô ấy đã không hiểu nguyên nhân gây ra căn bệnh.
Nghi vấn
If the patient had followed the doctor's advice, would their body be able to excrete the excess fluid more easily?
Nếu bệnh nhân đã làm theo lời khuyên của bác sĩ, liệu cơ thể họ có thể bài tiết lượng chất lỏng dư thừa dễ dàng hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kidneys excrete waste products from the blood.
Thận bài tiết các chất thải từ máu.
Phủ định
Does the body not excrete toxins through the skin?
Cơ thể không bài tiết độc tố qua da sao?
Nghi vấn
Is the excretory system functioning properly?
Hệ bài tiết có hoạt động bình thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excretion".

Vệ sinh và sức khỏe cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa, việc xử lý chất thải bài tiết của con người luôn là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng và vệ sinh. Từ việc xây dựng hệ thống cống rãnh phức tạp của người La Mã cổ đại cho đến các quy tắc vệ sinh hiện đại, việc quản lý bài tiết hiệu quả đóng vai trò thiết yếu trong việc ngăn ngừa dịch bệnh và duy trì một môi trường sống sạch sẽ.

Bài tiết và y học

Trong y học hiện đại, việc theo dõi các chất bài tiết (như nước tiểu, mồ hôi, phân) là một phương pháp chẩn đoán quan trọng. Chúng có thể cung cấp thông tin quý giá về tình trạng sức khỏe của một người, chức năng của các cơ quan nội tạng và sự hiện diện của bệnh tật hoặc độc tố trong cơ thể. Ví dụ, phân tích nước tiểu có thể phát hiện các dấu hiệu của bệnh tiểu đường hoặc nhiễm trùng thận.