(Top Banner Ad)
kidney
B2
danh từ B2 Y học

kidney

UK: /ˈkɪdni/ • US: /ˈkɪdni/

Nghĩa tiếng Việt

thận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Either of the two bean-shaped organs in the abdominal cavity of vertebrates that filter the blood, excreting waste products in the form of urine.

Vietnamese Meaning

Một trong hai cơ quan hình hạt đậu nằm trong khoang bụng của động vật có xương sống, có chức năng lọc máu, bài tiết các chất thải dưới dạng nước tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kidneys filter waste products from the blood."

    "Thận lọc các chất thải từ máu."

  • "He suffered kidney failure and needed a transplant."

    "Anh ấy bị suy thận và cần ghép thận."

  • "The doctor ordered a kidney function test."

    "Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm chức năng thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective renal thuộc về thận, liên quan đến thận
Adjective nephric thuộc về thận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cwið
Middle English
kidnei, kidne

Nguồn gốc của 'kidney'

Từ 'kidney' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'cwið' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dạ con' hoặc 'bụng'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các cơ quan nội tạng nói chung, sau đó dần dần thu hẹp lại để chỉ quả thận như chúng ta biết ngày nay. Sự thay đổi này phản ánh sự hiểu biết tiến bộ của con người về cơ thể học.

Usage Note

Từ 'kidney' thường được dùng để chỉ một trong hai quả thận. Trong y học, nó liên quan đến chức năng lọc máu và duy trì sự cân bằng chất lỏng trong cơ thể. Nó khác với các cơ quan khác trong hệ tiết niệu như bàng quang (bladder) và niệu quản (ureter).

Prepositions

in of

'in' thường được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'The stone is in the kidney.' ('Viên sỏi nằm trong thận.'). 'of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, ví dụ: 'kidney disease' ('bệnh thận').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kidney
  • healthy healthy kidney
    (thận khỏe mạnh)
  • diseased diseased kidney
    (thận bị bệnh)
  • artificial artificial kidney
    (thận nhân tạo)
Verb + kidney
  • donate donate a kidney
    (hiến một quả thận)
  • transplant transplant a kidney
    (ghép một quả thận)
  • damage damage the kidney
    (gây tổn thương thận)

Idioms

  • to pull someone's kidney

    chọc ai đó (một cách nhẹ nhàng, đùa cợt)

    "He was just pulling my kidney when he said my presentation was terrible."

    (Anh ta chỉ đang chọc tôi thôi khi anh ta nói bài thuyết trình của tôi tệ hại.)

  • kidney pie

    bánh nhân thận (một món ăn truyền thống của Anh)

    "My grandmother used to make a delicious kidney pie."

    (Bà tôi thường làm món bánh nhân thận rất ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kidney

danh từ
Lật mặt

Một trong hai cơ quan hình hạt đậu nằm trong khoang bụng của động vật có xương sống, có chức năng lọc máu, bài tiết các chất thải dưới dạng nước tiểu.

"The kidneys filter waste products from the blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidney".

Hiến tạng

Việc hiến thận là một hành động cao cả, cứu sống những người bị suy thận giai đoạn cuối. Ở nhiều quốc gia, có danh sách chờ hiến tạng rất dài, và việc hiến tặng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.