(Top Banner Ad)
antipyretic
C1
tính từ C1 Y học

antipyretic

UK: /ˌæntiːpaɪˈrɛtɪk/ • US: /ˌæntiːpaɪˈrɛtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc hạ sốt chất hạ sốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to reduce fever.

Vietnamese Meaning

Dùng để hạ sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Paracetamol is an antipyretic drug."

    "Paracetamol là một loại thuốc hạ sốt."

  • "The doctor prescribed an antipyretic to lower the patient's temperature."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc hạ sốt để giảm nhiệt độ cho bệnh nhân."

  • "Antipyretics are often used to treat fever associated with the flu."

    "Thuốc hạ sốt thường được sử dụng để điều trị sốt liên quan đến bệnh cúm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antipyresis Sự hạ sốt (bằng thuốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anti-
Greek
pyretos
English
antipyretic

Nguồn gốc của Antipyretic

Từ "antipyretic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa "anti-" (chống lại) và "pyretos" (sốt). Thuốc hạ sốt được sử dụng từ rất lâu để giúp mọi người cảm thấy dễ chịu hơn khi bị bệnh.

Usage Note

Tính từ 'antipyretic' mô tả một chất hoặc phương pháp được sử dụng để làm giảm sốt. Nó thường được sử dụng để mô tả các loại thuốc như paracetamol hoặc ibuprofen, những loại thuốc có tác dụng hạ sốt. Sự khác biệt giữa 'antipyretic' và các từ liên quan như 'fever reducer' nằm ở tính chuyên môn và ngữ cảnh sử dụng. 'Antipyretic' mang tính chuyên môn y học hơn, trong khi 'fever reducer' là một thuật ngữ thông dụng, dễ hiểu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antipyretic
  • common common antipyretic
    (thuốc hạ sốt thông thường)
  • effective effective antipyretic
    (thuốc hạ sốt hiệu quả)
  • strong strong antipyretic
    (thuốc hạ sốt mạnh)
Verb + antipyretic
  • take take an antipyretic
    (uống thuốc hạ sốt)
  • administer administer an antipyretic
    (cho uống thuốc hạ sốt)
  • prescribe prescribe an antipyretic
    (kê đơn thuốc hạ sốt)

Idioms

  • A dose of antipyretic

    Một liều thuốc hạ sốt (nghĩa đen). Thường dùng để chỉ một giải pháp tạm thời cho một vấn đề.

    "Giving him a raise was just a dose of antipyretic; the real problem is his lack of motivation."

    (Tăng lương cho anh ta chỉ là một liều thuốc hạ sốt; vấn đề thực sự là anh ta thiếu động lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antipyretic

tính từ
Lật mặt

Dùng để hạ sốt.

"Paracetamol is an antipyretic drug."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering antipyretic medication is essential when dealing with a high fever.
Cân nhắc dùng thuốc hạ sốt là điều cần thiết khi đối phó với cơn sốt cao.
Phủ định
We avoid administering antipyretic drugs without consulting a doctor first.
Chúng tôi tránh dùng thuốc hạ sốt khi chưa tham khảo ý kiến bác sĩ.
Nghi vấn
Is using an antipyretic a safe way to reduce body temperature?
Sử dụng thuốc hạ sốt có phải là một cách an toàn để giảm nhiệt độ cơ thể không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To take an antipyretic is crucial when you have a high fever.
Uống thuốc hạ sốt là rất quan trọng khi bạn bị sốt cao.
Phủ định
It is important not to overuse antipyretic medications without consulting a doctor.
Điều quan trọng là không lạm dụng thuốc hạ sốt mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
Nghi vấn
Why is it necessary to administer an antipyretic to the child?
Tại sao cần phải cho đứa trẻ uống thuốc hạ sốt?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to take an antipyretic because she has a fever.
Cô ấy sẽ uống thuốc hạ sốt vì cô ấy bị sốt.
Phủ định
They are not going to give him an antipyretic; they want to see if his fever goes down on its own.
Họ sẽ không cho anh ấy uống thuốc hạ sốt; họ muốn xem liệu cơn sốt của anh ấy có tự giảm không.
Nghi vấn
Are you going to use an antipyretic compress to lower his temperature?
Bạn có định dùng khăn hạ sốt để hạ nhiệt độ cho anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antipyretic".

Sử dụng thuốc hạ sốt

Ở phương Tây, việc sử dụng thuốc hạ sốt rất phổ biến khi bị sốt, đặc biệt là ở trẻ em. Tuy nhiên, cũng có quan điểm cho rằng sốt là một phản ứng tự nhiên của cơ thể để chống lại nhiễm trùng, và không nên hạ sốt trừ khi sốt quá cao hoặc gây khó chịu.