(Top Banner Ad)
phobia
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

phobia

UK: /ˈfəʊ.bi.ə/ • US: /ˈfoʊ.bi.ə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng sợ ám ảnh sợ hãi nỗi ám ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extreme or irrational fear of or aversion to something.

Vietnamese Meaning

Một nỗi sợ hãi hoặc ác cảm cực độ hoặc vô lý đối với một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a phobia of spiders."

    "Cô ấy mắc chứng sợ nhện."

  • "His phobia prevented him from traveling by plane."

    "Nỗi ám ảnh của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đi du lịch bằng máy bay."

  • "The therapist helped her overcome her phobia."

    "Nhà trị liệu đã giúp cô ấy vượt qua nỗi ám ảnh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phobia chứng sợ, ám ảnh sợ hãi (nỗi sợ vô lý, mãnh liệt)
Adjective phobic có tính chất ám ảnh sợ hãi; mắc chứng ám ảnh sợ hãi
Noun phobic người mắc chứng ám ảnh sợ hãi
Noun arachnophobia chứng sợ nhện
Noun social phobia ám ảnh sợ xã hội (sợ các tình huống xã giao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φόβος (phóbos)
Late Latin
-phobia
English
phobia

Nguồn Gốc Hy Lạp Cổ Đại

Từ 'phobia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phobos' (φόβος), có nghĩa là 'nỗi sợ hãi', 'sự hoảng loạn' hoặc 'sự bỏ chạy'. Trong thần thoại Hy Lạp, Phobos là tên của vị thần đại diện cho nỗi sợ hãi, con trai của thần chiến tranh Ares và nữ thần tình yêu Aphrodite. Ban đầu, từ này được dùng như một hậu tố trong tiếng Latin y học để chỉ các nỗi sợ hãi không hợp lý, sau đó trở thành một từ độc lập trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18.

Usage Note

Từ 'phobia' thường được dùng để chỉ những nỗi sợ dai dẳng, vô lý và gây ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống của người mắc phải. Mức độ sợ hãi vượt quá phản ứng sợ hãi thông thường và có thể dẫn đến lo lắng nghiêm trọng và né tránh các tình huống hoặc đối tượng liên quan. Cần phân biệt 'phobia' với 'fear' (nỗi sợ), 'fear' là phản ứng tự nhiên và có lý đối với một mối nguy hiểm thực sự, trong khi 'phobia' là sự sợ hãi quá mức và không tương xứng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tình huống gây ra nỗi sợ hãi. Ví dụ: phobia of spiders (sợ nhện), phobia of heights (sợ độ cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phobia
  • irrational irrational phobia
    (chứng sợ vô lý)
  • social social phobia
    (ám ảnh sợ xã hội)
  • intense intense phobia
    (chứng sợ mãnh liệt)
  • crippling crippling phobia
    (chứng sợ làm suy nhược)
  • deep-seated deep-seated phobia
    (chứng sợ ăn sâu)
  • specific specific phobia
    (chứng sợ đặc hiệu)
Verb + phobia
  • suffer from suffer from a phobia
    (mắc chứng sợ)
  • develop develop a phobia
    (phát triển một chứng sợ)
  • overcome overcome a phobia
    (vượt qua một chứng sợ)
  • conquer conquer a phobia
    (chế ngự/chiến thắng một chứng sợ)
  • have have a phobia
    (có một chứng sợ)

Idioms

  • have a phobia of something/someone

    có nỗi sợ hãi mãnh liệt/vô lý đối với cái gì/ai đó

    "She has a phobia of enclosed spaces."

    (Cô ấy có nỗi sợ hãi với những không gian kín.)

  • be phobic about something/doing something

    bị ám ảnh sợ hãi về việc gì đó/làm gì đó

    "He's phobic about public speaking."

    (Anh ấy bị ám ảnh sợ hãi khi nói trước công chúng.)

  • A phobia is an irrational fear of...

    ám ảnh sợ là một nỗi sợ hãi vô lý đối với...

    "A phobia is an irrational fear of an object or situation."

    (Ám ảnh sợ là nỗi sợ hãi vô lý đối với một vật thể hoặc một tình huống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phobia

noun
Lật mặt

Một nỗi sợ hãi hoặc ác cảm cực độ hoặc vô lý đối với một cái gì đó.

"She has a phobia of spiders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a phobia can significantly impact one's daily life.
Việc mắc chứng ám ảnh có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của một người.
Phủ định
Overcoming a phobia isn't always easy, often requiring professional help.
Vượt qua một chứng ám ảnh không phải lúc nào cũng dễ dàng, thường đòi hỏi sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Is understanding a phobia the first step to conquering it?
Liệu việc hiểu một nỗi ám ảnh có phải là bước đầu tiên để chinh phục nó không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a phobia of spiders, and it controls his life.
Anh ấy bị ám ảnh bởi loài nhện, và nó kiểm soát cuộc sống của anh ấy.
Phủ định
They aren't phobic about heights, but they don't enjoy them either.
Họ không sợ độ cao, nhưng họ cũng không thích chúng.
Nghi vấn
Does she know that phobias can often be treated with therapy?
Cô ấy có biết rằng chứng ám ảnh thường có thể được điều trị bằng liệu pháp không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't developed a phobia of flying after the accident, she would be traveling the world now.
Nếu cô ấy không phát triển chứng sợ bay sau tai nạn, cô ấy đã đi du lịch khắp thế giới rồi.
Phủ định
If he weren't so phobic about germs, he wouldn't have sanitized everything so thoroughly yesterday.
Nếu anh ấy không quá sợ vi trùng, anh ấy đã không khử trùng mọi thứ kỹ lưỡng như vậy ngày hôm qua.
Nghi vấn
If you had known about my phobia, would you be suggesting this haunted house visit now?
Nếu bạn biết về nỗi ám ảnh của tôi, bây giờ bạn có đề nghị chuyến thăm ngôi nhà ma ám này không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about her phobia sooner, she would have sought professional help and overcome it.
Nếu cô ấy biết về nỗi ám ảnh của mình sớm hơn, cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp và vượt qua nó.
Phủ định
If he hadn't been so phobic about flying, he would have been able to attend the conference in person.
Nếu anh ấy không quá sợ hãi việc bay, anh ấy đã có thể tham dự hội nghị trực tiếp.
Nghi vấn
Would she have felt less anxious if she had taken medication for her phobia before the interview?
Cô ấy có cảm thấy bớt lo lắng hơn không nếu cô ấy đã uống thuốc điều trị chứng ám ảnh của mình trước cuộc phỏng vấn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a phobia of spiders.
Cô ấy mắc chứng ám ảnh sợ nhện.
Phủ định
Never had I felt such a phobic reaction to heights until that moment.
Chưa bao giờ tôi cảm thấy một phản ứng ám ảnh với độ cao cho đến khoảnh khắc đó.
Nghi vấn
Should you experience any phobic symptoms, consult a doctor immediately.
Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng ám ảnh nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ ngay lập tức.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's phobia of spiders is well-documented by medical professionals.
Nỗi ám ảnh về nhện của bệnh nhân được các chuyên gia y tế ghi chép đầy đủ.
Phủ định
The root cause of his phobic reaction to heights was not fully understood.
Nguyên nhân gốc rễ của phản ứng ám ảnh của anh ấy với độ cao đã không được hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Can the child's fear, which borders on a phobia, be treated effectively with therapy?
Liệu nỗi sợ hãi của đứa trẻ, gần như là một chứng ám ảnh, có thể được điều trị hiệu quả bằng liệu pháp tâm lý không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a phobia of spiders, doesn't he?
Anh ấy bị ám ảnh bởi nhện, phải không?
Phủ định
She isn't phobic about heights, is she?
Cô ấy không sợ độ cao, phải không?
Nghi vấn
Does having a phobia make you anxious, doesn't it?
Việc có một nỗi ám ảnh khiến bạn lo lắng, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was phobic about spiders when she was a child.
Cô ấy đã từng sợ nhện khi còn nhỏ.
Phủ định
He didn't develop a phobia of heights until after the accident.
Anh ấy đã không phát triển chứng sợ độ cao cho đến sau vụ tai nạn.
Nghi vấn
Did you know that he was phobic about flying?
Bạn có biết rằng anh ấy đã từng sợ bay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have such a strong phobia of public speaking.
Tôi ước tôi không có nỗi ám ảnh mạnh mẽ với việc nói trước công chúng như vậy.
Phủ định
If only she weren't so phobic about flying; we could travel the world.
Ước gì cô ấy không quá sợ việc bay; chúng ta có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.
Nghi vấn
Do you wish you could overcome your phobia and enjoy riding in elevators?
Bạn có ước bạn có thể vượt qua nỗi ám ảnh của mình và thích đi thang máy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phobia".

Phân Biệt Nỗi Sợ Hãi (Fear) và Ám Ảnh Sợ (Phobia)

Trong văn hóa phương Tây và tâm lý học, điều quan trọng là phân biệt 'fear' (nỗi sợ hãi thông thường) và 'phobia' (ám ảnh sợ). Nỗi sợ hãi là phản ứng tự nhiên trước nguy hiểm thực tế, trong khi ám ảnh sợ là nỗi sợ hãi vô lý, mãnh liệt và kéo dài đối với một vật thể hoặc tình huống cụ thể, thường gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày. Việc nhận biết sự khác biệt này giúp người bệnh tìm kiếm sự hỗ trợ phù hợp.

Sự Đa Dạng của Các Chứng Sợ

Từ 'phobia' đã trở thành một hậu tố rất năng suất trong tiếng Anh, tạo ra hàng trăm thuật ngữ để mô tả các nỗi sợ hãi đặc thù, từ những nỗi sợ phổ biến như Arachnophobia (sợ nhện) hay Claustrophobia (sợ không gian kín), đến những chứng sợ ít gặp hơn như Nomophobia (sợ không có điện thoại di động) hoặc Coulrophobia (sợ chú hề). Điều này phản ánh sự phức tạp của tâm lý con người và cách chúng ta cố gắng đặt tên và hiểu các trạng thái cảm xúc của mình.