(Top Banner Ad)
anyone
A2
Đại từ A2 Tổng quát

anyone

UK: /ˈeniˌwʌn/ • US: /ˈeniˌwʌn/

Nghĩa tiếng Việt

bất cứ ai người nào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any person at all; anybody.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ ai; người nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Is anyone home?"

    "Có ai ở nhà không?"

  • "Has anyone seen my keys?"

    "Có ai thấy chìa khóa của tôi không?"

  • "If anyone calls, tell them I'll be back later."

    "Nếu có ai gọi điện, hãy nói với họ là tôi sẽ quay lại sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun someone ai đó, một người nào đó (xác định hơn 'anyone')
Pronoun everyone mọi người
Pronoun no one không ai cả

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣnig mann
Middle English
any man
Modern English
anyone

Từ 'ǣnig mann' đến 'anyone'

Từ 'anyone' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ǣnig mann', có nghĩa là 'bất kỳ người nào'. Nó cho thấy sự kết hợp của 'ǣnig' (bất kỳ) và 'mann' (người), thể hiện ý nghĩa về một người bất kỳ trong một nhóm hoặc tập thể.

Usage Note

"Anyone" thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu phủ định. Khi sử dụng trong câu khẳng định, nó thường mang ý nghĩa 'bất cứ ai' hoặc 'mọi người'. Cần phân biệt với "someone" (ai đó) mang tính cụ thể hơn, và "everyone" (mọi người) mang tính bao quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + anyone
  • ask ask anyone
    (hỏi bất kỳ ai)
  • tell tell anyone
    (nói với bất kỳ ai)
  • help help anyone
    (giúp đỡ bất kỳ ai)
Adjective + anyone
  • hard hard for anyone
    (khó cho bất kỳ ai)
  • easy easy for anyone
    (dễ dàng cho bất kỳ ai)

Idioms

  • Anyone's guess

    Không ai biết chắc chắn

    "It's anyone's guess what will happen next."

    (Không ai biết chắc điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.)

  • Anyone can do it

    Ai cũng có thể làm được

    "It's so easy, anyone can do it."

    (Nó quá dễ, ai cũng có thể làm được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anyone

Đại từ
Lật mặt

Bất kỳ ai; người nào.

"Is anyone home?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that anyone could learn English if they practiced regularly.
Cô ấy nói rằng bất kỳ ai cũng có thể học tiếng Anh nếu họ luyện tập thường xuyên.
Phủ định
He told me that anyone hadn't called while I was out.
Anh ấy nói với tôi rằng không ai gọi điện trong khi tôi vắng nhà.
Nghi vấn
She asked if anyone had seen her keys.
Cô ấy hỏi liệu có ai đã nhìn thấy chìa khóa của cô ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anyone".

Tính ẩn danh và trách nhiệm xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các thành phố lớn, có một mức độ ẩn danh nhất định. 'Anyone' có thể phản ánh cảm giác này, nơi một cá nhân có thể cảm thấy ít trách nhiệm hơn vì họ chỉ là 'bất kỳ ai' trong đám đông. Điều quan trọng là phải cân bằng sự ẩn danh này với trách nhiệm xã hội.