anyone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any person at all; anybody.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ ai; người nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Is anyone home?"
"Có ai ở nhà không?"
-
"Has anyone seen my keys?"
"Có ai thấy chìa khóa của tôi không?"
-
"If anyone calls, tell them I'll be back later."
"Nếu có ai gọi điện, hãy nói với họ là tôi sẽ quay lại sau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Anyone" thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu phủ định. Khi sử dụng trong câu khẳng định, nó thường mang ý nghĩa 'bất cứ ai' hoặc 'mọi người'. Cần phân biệt với "someone" (ai đó) mang tính cụ thể hơn, và "everyone" (mọi người) mang tính bao quát hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask ask anyone (hỏi bất kỳ ai)
-
tell tell anyone (nói với bất kỳ ai)
-
help help anyone (giúp đỡ bất kỳ ai)
-
hard hard for anyone (khó cho bất kỳ ai)
-
easy easy for anyone (dễ dàng cho bất kỳ ai)
Idioms
-
Anyone's guess
Không ai biết chắc chắn
"It's anyone's guess what will happen next."
(Không ai biết chắc điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.)
-
Anyone can do it
Ai cũng có thể làm được
"It's so easy, anyone can do it."
(Nó quá dễ, ai cũng có thể làm được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anyone
Đại từBất kỳ ai; người nào.
"Is anyone home?"
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that anyone could learn English if they practiced regularly. |
Cô ấy nói rằng bất kỳ ai cũng có thể học tiếng Anh nếu họ luyện tập thường xuyên. |
| Phủ định | He told me that anyone hadn't called while I was out. |
Anh ấy nói với tôi rằng không ai gọi điện trong khi tôi vắng nhà. |
| Nghi vấn | She asked if anyone had seen her keys. |
Cô ấy hỏi liệu có ai đã nhìn thấy chìa khóa của cô ấy không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anyone".
