(Top Banner Ad)
nobody
A2
Danh từ A2 Giao tiếp hàng ngày

nobody

UK: /ˈnəʊbɒdi/ • US: /ˈnoʊbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

không ai chẳng ai không một ai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No person; not anyone.

Vietnamese Meaning

Không ai cả; không một ai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was nobody at the party."

    "Không có ai ở bữa tiệc cả."

  • "Nobody knows the answer."

    "Không ai biết câu trả lời."

  • "She felt like a nobody in the big city."

    "Cô ấy cảm thấy như một người vô danh trong thành phố lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (plural) nobodies Những người không quan trọng, vô danh tiểu tốt. (Đây là dạng danh từ số nhiều của 'nobody' khi nó được dùng để chỉ người).
Pronoun (synonym) no one Không ai (đồng nghĩa với 'nobody').
Pronoun (related in structure) somebody Ai đó, một người nào đó. (Cấu trúc tương tự 'no' + 'body', nhưng với nghĩa khẳng định).
Pronoun (related in structure) anybody Bất cứ ai. (Cấu trúc tương tự 'no' + 'body', thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định).
Pronoun (related in structure) everybody Mọi người. (Cấu trúc tương tự 'no' + 'body', nhưng với nghĩa tổng quát).

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
bodig
Middle English
nobodi
Modern English
nobody

Nguồn gốc của "nobody" (Từ "không bao giờ" và "thân thể")

Từ "nobody" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của "nā" (có nghĩa là "không bao giờ" hoặc "không") và "bodig" (có nghĩa là "thân thể" hay "người"). Qua thời Trung Anh, hai từ này hợp nhất thành "nobodi", sau đó phát triển thành "nobody" như chúng ta biết ngày nay, mang ý nghĩa "không ai" hay "không một người nào".

Usage Note

Từ 'nobody' mang ý nghĩa phủ định hoàn toàn, chỉ sự vắng mặt của bất kỳ người nào. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng không có người nào hiện diện hoặc không có người nào thực hiện một hành động nào đó. So sánh với 'no one', 'nobody' có thể được sử dụng một cách trang trọng hoặc ít trang trọng hơn tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nobody
  • just just nobody
    (chỉ là một người không ai cả (ý chỉ sự tầm thường, không quan trọng))
  • absolutely absolutely nobody
    (hoàn toàn không một ai)
  • mere a mere nobody
    (một người tầm thường, vô danh tiểu tốt (nhấn mạnh sự nhỏ bé))
Verb + nobody
  • knows nobody knows
    (không ai biết)
  • saw nobody saw
    (không ai nhìn thấy)
  • told nobody told me
    (không ai nói với tôi)
Preposition + nobody
  • to talk to nobody
    (không nói chuyện với ai cả)
  • from from nobody
    (từ một người không ai cả (ý chỉ không có nguồn gốc, không có sự hỗ trợ từ ai quan trọng))

Idioms

  • Nobody's perfect.

    Không ai hoàn hảo cả.

    "Don't worry about making mistakes; nobody's perfect."

    (Đừng lo lắng về việc mắc lỗi; không ai hoàn hảo cả.)

  • Nobody's fool.

    Không phải là người dễ bị lừa, người khôn ngoan.

    "She knows what she's doing; she's nobody's fool."

    (Cô ấy biết mình đang làm gì; cô ấy không phải là người dễ bị lừa đâu.)

  • Is anybody home? / Nobody home.

    Đầu óc có vấn đề không? / Đầu óc rỗng tuếch, không minh mẫn (thường dùng để hỏi hoặc ám chỉ ai đó thiếu thông minh, không chú ý).

    "You just put your keys in the fridge? Is anybody home?"

    (Bạn vừa để chìa khóa vào tủ lạnh à? Có ai ở nhà không vậy? (Ý nói: Bạn có tỉnh táo không đấy?))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nobody

Danh từ
Lật mặt

Không ai cả; không một ai.

"There was nobody at the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nobody came to the party.
Không ai đến bữa tiệc cả.
Phủ định
It's not that nobody cares, it's just that everyone is busy.
Không phải là không ai quan tâm, chỉ là mọi người đều bận.
Nghi vấn
Did nobody see the accident happen?
Không ai thấy tai nạn xảy ra sao?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nobody knows the answer.
Không ai biết câu trả lời.
Phủ định
Nobody doesn't like ice cream. (almost everyone likes ice cream)
Không ai không thích kem. (hầu như ai cũng thích kem)
Nghi vấn
Does nobody care about the environment?
Không ai quan tâm đến môi trường sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nobody".

Khái niệm 'Người vô danh' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều câu chuyện và truyền thuyết phương Tây, khái niệm 'nobody' (không ai) thường được dùng để chỉ sự ẩn danh hoặc để đánh lừa kẻ thù. Ví dụ nổi tiếng là trong sử thi Odyssey của Hy Lạp, người hùng Odysseus đã tự xưng là 'Noman' hay 'Nobody' (không ai) để lừa tên khổng lồ Cyclops, khiến Cyclops khi bị tấn công chỉ biết la lên 'Nobody đang giết tôi!' và không ai tin hắn.

Giá trị của sự ẩn danh và sự nổi bật

'Nobody' cũng có thể ám chỉ những người không có địa vị xã hội hoặc không được công nhận. Trong xã hội hiện đại, việc một người cảm thấy mình là 'nobody' có thể gây ra cảm giác bị bỏ rơi hoặc không có giá trị. Ngược lại, việc 'trở thành ai đó' (become somebody) thường được coi là một mục tiêu, thể hiện mong muốn được công nhận và có ảnh hưởng. Tuy nhiên, đôi khi, sự ẩn danh của một 'nobody' lại mang đến sự tự do và riêng tư nhất định.