(Top Banner Ad)
anybody
A2
Đại từ bất định A2 Chung

anybody

UK: /ˈeniˌbɒdi/ • US: /ˈeniˌbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

bất kỳ ai người nào ai đó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any person; anyone.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ ai; người nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Did anybody see what happened?"

    "Có ai thấy chuyện gì đã xảy ra không?"

  • "Anybody can learn to play the guitar with practice."

    "Ai cũng có thể học chơi guitar nếu luyện tập."

  • "If anybody calls, tell them I'm out."

    "Nếu có ai gọi điện, hãy nói với họ là tôi đi vắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun anyone bất cứ ai
Adjective any bất kỳ
Adverb anyway dù sao đi nữa

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣniġbodiġ
English
anybody

Nguồn gốc của 'anybody'

Từ 'anybody' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣniġbodiġ', kết hợp giữa 'ǣniġ' (any) và 'bodiġ' (body). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'bất kỳ ai' hoặc 'mọi người'. Cách dùng này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng trong câu khẳng định, câu hỏi và câu điều kiện. 'Anybody' và 'anyone' có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp, nhưng 'anybody' có thể được coi là ít trang trọng hơn một chút. Nó ám chỉ một cá nhân không xác định hoặc bất kỳ người nào trong một nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + anybody
  • ask ask anybody
    (hỏi bất cứ ai)
  • tell tell anybody
    (nói với bất kỳ ai)
  • help help anybody
    (giúp đỡ bất cứ ai)
Adjective + anybody
  • just just anybody
    (chỉ là bất kỳ ai)
  • not not anybody
    (không ai cả)
  • almost almost anybody
    (hầu như ai cũng)

Idioms

  • like anybody's business

    rất nhiệt tình, hăng hái

    "He was working like anybody's business to get the project done."

    (Anh ấy làm việc rất hăng hái để hoàn thành dự án.)

  • anybody who is somebody

    những người quan trọng, những nhân vật có tiếng tăm

    "Anybody who is somebody in this town will be at the charity gala."

    (Bất kỳ ai có tiếng tăm trong thị trấn này sẽ tham dự buổi dạ tiệc từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anybody

Đại từ bất định
Lật mặt

Bất kỳ ai; người nào.

"Did anybody see what happened?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be grateful if anybody can help me with this difficult task.
Tôi sẽ rất biết ơn nếu ai đó có thể giúp tôi với nhiệm vụ khó khăn này.
Phủ định
Unless anybody objects, we will proceed with the plan as scheduled.
Trừ khi có ai phản đối, chúng ta sẽ tiếp tục kế hoạch như đã định.
Nghi vấn
Can you call the police if anybody breaks into your house?
Bạn có thể gọi cảnh sát nếu có ai đột nhập vào nhà bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Anybody will be happy to help you with that project.
Bất kỳ ai cũng sẽ rất vui được giúp bạn với dự án đó.
Phủ định
Nobody is going to believe that story, are they?
Không ai sẽ tin câu chuyện đó, phải không?
Nghi vấn
Will anybody remember this song in 50 years?
Liệu có ai còn nhớ bài hát này sau 50 năm nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anybody".

Tính ẩn danh và 'anybody'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'anybody' thể hiện một sự bình đẳng và tính ẩn danh nhất định. Nó cho thấy rằng mọi người đều có giá trị và quyền lợi như nhau, không phân biệt địa vị xã hội hay danh tính cá nhân. Tuy nhiên, điều này cũng có thể dẫn đến cảm giác vô danh và thiếu trách nhiệm cá nhân.