anybody
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any person; anyone.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ ai; người nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Did anybody see what happened?"
"Có ai thấy chuyện gì đã xảy ra không?"
-
"Anybody can learn to play the guitar with practice."
"Ai cũng có thể học chơi guitar nếu luyện tập."
-
"If anybody calls, tell them I'm out."
"Nếu có ai gọi điện, hãy nói với họ là tôi đi vắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong câu khẳng định, câu hỏi và câu điều kiện. 'Anybody' và 'anyone' có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp, nhưng 'anybody' có thể được coi là ít trang trọng hơn một chút. Nó ám chỉ một cá nhân không xác định hoặc bất kỳ người nào trong một nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask ask anybody (hỏi bất cứ ai)
-
tell tell anybody (nói với bất kỳ ai)
-
help help anybody (giúp đỡ bất cứ ai)
-
just just anybody (chỉ là bất kỳ ai)
-
not not anybody (không ai cả)
-
almost almost anybody (hầu như ai cũng)
Idioms
-
like anybody's business
rất nhiệt tình, hăng hái
"He was working like anybody's business to get the project done."
(Anh ấy làm việc rất hăng hái để hoàn thành dự án.)
-
anybody who is somebody
những người quan trọng, những nhân vật có tiếng tăm
"Anybody who is somebody in this town will be at the charity gala."
(Bất kỳ ai có tiếng tăm trong thị trấn này sẽ tham dự buổi dạ tiệc từ thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anybody
Đại từ bất địnhBất kỳ ai; người nào.
"Did anybody see what happened?"
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be grateful if anybody can help me with this difficult task. |
Tôi sẽ rất biết ơn nếu ai đó có thể giúp tôi với nhiệm vụ khó khăn này. |
| Phủ định | Unless anybody objects, we will proceed with the plan as scheduled. |
Trừ khi có ai phản đối, chúng ta sẽ tiếp tục kế hoạch như đã định. |
| Nghi vấn | Can you call the police if anybody breaks into your house? |
Bạn có thể gọi cảnh sát nếu có ai đột nhập vào nhà bạn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Anybody will be happy to help you with that project. |
Bất kỳ ai cũng sẽ rất vui được giúp bạn với dự án đó. |
| Phủ định | Nobody is going to believe that story, are they? |
Không ai sẽ tin câu chuyện đó, phải không? |
| Nghi vấn | Will anybody remember this song in 50 years? |
Liệu có ai còn nhớ bài hát này sau 50 năm nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anybody".
