(Top Banner Ad)
aphrodisiac
C1
noun C1 Y học, Văn hóa, Ẩm thực

aphrodisiac

UK: /ˌæfrəˈdɪziæk/ • US: /ˌæfrəˈdɪziæk/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc kích dục chất kích thích tình dục đồ ăn/thức uống kích thích ham muốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A food, drink, or drug that stimulates sexual desire.

Vietnamese Meaning

Một loại thức ăn, đồ uống hoặc thuốc kích thích ham muốn tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oysters are considered to be an aphrodisiac."

    "Hàu được coi là một loại thực phẩm kích thích ham muốn tình dục."

  • "The restaurant offered an aphrodisiac menu for Valentine's Day."

    "Nhà hàng cung cấp một thực đơn kích thích ham muốn tình dục cho Ngày Valentine."

  • "Some cultures believe certain herbs have aphrodisiac qualities."

    "Một số nền văn hóa tin rằng một số loại thảo mộc có phẩm chất kích thích ham muốn tình dục."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

love potion (thuốc tình yêu)sexual stimulant (chất kích thích tình dục)

Antonyms

anaphrodisiac (chất làm giảm ham muốn tình dục)

Related Words

Subject Area

Y học, Văn hóa, Ẩm thực

Usage Note

Aphrodisiacs được cho là có tác dụng tăng cường ham muốn tình dục. Tuy nhiên, hiệu quả của nhiều chất được coi là aphrodisiac vẫn còn gây tranh cãi và thường chỉ mang tính chất văn hóa hoặc tâm lý.
Khi dùng như một tính từ, 'aphrodisiac' mô tả những thứ có khả năng kích thích ham muốn tình dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aphrodisiac

noun
Lật mặt

Một loại thức ăn, đồ uống hoặc thuốc kích thích ham muốn tình dục.

"Oysters are considered to be an aphrodisiac."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Believing it would enhance their romance, they included oysters, a well-known aphrodisiac, in their Valentine's Day dinner.
Tin rằng nó sẽ tăng cường sự lãng mạn của họ, họ đã thêm hàu, một loại thuốc kích thích tình dục nổi tiếng, vào bữa tối ngày lễ Tình Nhân của mình.
Phủ định
Despite the claims, the chocolate, though delicious, did not act as an aphrodisiac, and they felt no different.
Mặc dù có những tuyên bố, sô cô la, mặc dù ngon, không có tác dụng như một loại thuốc kích thích tình dục, và họ không cảm thấy khác biệt.
Nghi vấn
Considering its potential effects, would you, knowing the risks, still consume that aphrodisiac?
Cân nhắc những tác động tiềm ẩn của nó, bạn có, biết những rủi ro, vẫn sẽ tiêu thụ loại thuốc kích thích tình dục đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aphrodisiac".