(Top Banner Ad)
libido
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Tình dục học

libido

UK: /lɪˈbiːdəʊ/ • US: /lɪˈbiːdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ham muốn tình dục dục năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual desire.

Vietnamese Meaning

Sự ham muốn tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stress can significantly decrease a person's libido."

    "Căng thẳng có thể làm giảm đáng kể ham muốn tình dục của một người."

  • "Some medications can affect your libido."

    "Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến ham muốn tình dục của bạn."

  • "His libido was unusually high."

    "Ham muốn tình dục của anh ấy cao bất thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun libido ham muốn tình dục; năng lượng sống bản năng
Adjective libidinal thuộc về ham muốn tình dục hoặc năng lượng bản năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
libīdō
English
libido

Nguồn gốc từ 'libido'

'Libido' là một từ có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, 'libīdō', có nghĩa là 'mong muốn, ham muốn, khao khát' hoặc 'dục vọng'. Từ này mang ý nghĩa về một sự thèm muốn mãnh liệt, đặc biệt là về mặt thể xác hoặc tình dục. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng nguyên vẹn từ tiếng Latin, chủ yếu trong các ngữ cảnh y học và tâm lý học để chỉ năng lượng hoặc bản năng tình dục của con người.

Usage Note

Libido thường được dùng để chỉ năng lượng tâm lý và bản năng liên quan đến tình dục. Trong tâm lý học Freud, nó đại diện cho động lực chính của con người. Mức độ ham muốn tình dục có thể khác nhau giữa các cá nhân và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tuổi tác, sức khỏe, hormone, và các yếu tố tâm lý. Không nên nhầm lẫn với các từ ngữ thô tục hơn chỉ sự ham muốn.

Prepositions

in for

*in someone's libido*: Thể hiện sự hiện diện hoặc ảnh hưởng của một yếu tố nào đó trong ham muốn tình dục của ai đó. *a decrease in libido*. *a surge in libido*.
*for someone's libido*: Thể hiện một điều gì đó có tác dụng hoặc ảnh hưởng đến ham muốn tình dục của ai đó. *good for someone's libido*

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + libido
  • high high libido
    (ham muốn cao)
  • low low libido
    (ham muốn thấp)
  • sexual sexual libido
    (ham muốn tình dục)
  • diminished diminished libido
    (ham muốn bị suy giảm)
Verb + libido
  • boost boost libido
    (tăng cường ham muốn)
  • decrease decrease libido
    (làm giảm ham muốn)
  • affect affect libido
    (ảnh hưởng đến ham muốn)
  • lose lose libido
    (mất ham muốn)
Noun + of + libido
  • loss of loss of libido
    (sự mất ham muốn)
  • lack of lack of libido
    (sự thiếu ham muốn)

Idioms

  • loss of libido

    sự mất ham muốn (thường là tình dục)

    "Stress and certain medications can lead to a loss of libido."

    (Căng thẳng và một số loại thuốc có thể dẫn đến việc mất ham muốn.)

  • to boost one's libido

    tăng cường ham muốn của ai đó

    "Regular exercise is often recommended to boost one's libido."

    (Tập thể dục đều đặn thường được khuyến nghị để tăng cường ham muốn.)

  • to have a high/low libido

    có ham muốn cao/thấp

    "Couples sometimes struggle when one partner has a much higher libido than the other."

    (Các cặp đôi đôi khi gặp khó khăn khi một người có ham muốn cao hơn nhiều so với người kia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

libido

danh từ
Lật mặt

Sự ham muốn tình dục.

"Stress can significantly decrease a person's libido."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ignoring one's libido can lead to frustration.
Việc phớt lờ ham muốn tình dục có thể dẫn đến sự thất vọng.
Phủ định
Not understanding your libido doesn't mean it's not important.
Việc không hiểu về ham muốn tình dục của bạn không có nghĩa là nó không quan trọng.
Nghi vấn
Is suppressing libido a healthy coping mechanism?
Liệu việc kìm nén ham muốn tình dục có phải là một cơ chế đối phó lành mạnh không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His libido drives him to seek constant attention.
Ham muốn tình dục của anh ấy thúc đẩy anh ấy tìm kiếm sự chú ý liên tục.
Phủ định
Stress does not usually affect her libido.
Căng thẳng thường không ảnh hưởng đến ham muốn tình dục của cô ấy.
Nghi vấn
Does medication affect your libido?
Thuốc có ảnh hưởng đến ham muốn tình dục của bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he didn't feel so stressed, his libido would be higher.
Nếu anh ấy không cảm thấy căng thẳng như vậy, ham muốn tình dục của anh ấy sẽ cao hơn.
Phủ định
If she weren't so tired, she wouldn't have a low libido.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy sẽ không có ham muốn tình dục thấp.
Nghi vấn
Would his relationship improve if their libido matched better?
Mối quan hệ của họ có cải thiện không nếu ham muốn tình dục của họ phù hợp hơn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he reaches 60, his doctor will have addressed his declining libido with hormone therapy.
Đến khi ông ấy 60 tuổi, bác sĩ của ông ấy sẽ giải quyết tình trạng suy giảm ham muốn tình dục của ông ấy bằng liệu pháp hormone.
Phủ định
She won't have considered her low libido a problem until her partner expressed concern.
Cô ấy sẽ không coi ham muốn tình dục thấp của mình là một vấn đề cho đến khi bạn tình của cô ấy bày tỏ sự lo lắng.
Nghi vấn
Will the medication have affected his libido by the end of the trial?
Liệu thuốc sẽ ảnh hưởng đến ham muốn tình dục của anh ấy vào cuối thử nghiệm chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "libido".

Khái niệm 'Libido' của Freud

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là trong thuyết phân tâm của Sigmund Freud, 'libido' không chỉ giới hạn ở ham muốn tình dục. Freud định nghĩa libido là năng lượng tâm lý tổng quát, bản năng sống, thúc đẩy mọi hành vi và mong muốn của con người, bao gồm cả những khao khát không liên quan trực tiếp đến tình dục như sự sáng tạo, học hỏi hay các mối quan hệ xã hội. Ông cho rằng năng lượng này có thể bị dồn nén, chuyển hóa hoặc biểu hiện theo nhiều cách khác nhau.

Libido trong Y học và Xã hội hiện đại

Ngày nay, trong y học và tâm lý học hiện đại, 'libido' thường được dùng để chỉ ham muốn hoặc sự thôi thúc tình dục của một người. Nó được coi là một phần tự nhiên của sức khỏe con người, và những thay đổi về libido (ví dụ: tăng hoặc giảm đáng kể) có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe thể chất hoặc tinh thần. Xã hội hiện đại cũng ngày càng cởi mở hơn trong việc nhìn nhận và thảo luận về libido như một yếu tố quan trọng của đời sống cá nhân, các mối quan hệ và hạnh phúc tổng thể.