(Top Banner Ad)
erotic
C1
adjective C1 Văn hóa, Tình dục học

erotic

UK: /ɪˈrɒtɪk/ • US: /ɪˈrɑːtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gợi cảm khêu gợi kích thích ham muốn tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arousing or intending to arouse sexual desire.

Vietnamese Meaning

Gợi cảm, khêu gợi, kích thích ham muốn tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film contained some erotic scenes."

    "Bộ phim có một vài cảnh gợi cảm."

  • "Erotic art is a powerful form of expression."

    "Nghệ thuật gợi cảm là một hình thức biểu đạt mạnh mẽ."

  • "The poem had a distinctly erotic tone."

    "Bài thơ có một giọng điệu gợi cảm rõ rệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Eros
Noun erotica
Noun eroticism
Adverb erotically

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tình dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔρως (eros)
Ancient Greek
ἐρωτικός (erōtikós)
Latin
eroticus
Old French/French
érotique
English
erotic

Nguồn gốc từ Thần Tình Yêu

Từ 'erotic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó xuất phát từ tính từ 'erōtikós' (ἐρωτικός), có nghĩa là 'liên quan đến tình yêu, ham muốn tình dục', mà bản thân từ này lại được phái sinh từ danh từ 'Eros' (Ἔρως) – tên của vị thần tình yêu và ham muốn trong thần thoại Hy Lạp. Eros thường được miêu tả là một vị thần trẻ tuổi, cầm cung tên, có khả năng khiến các vị thần và con người yêu nhau say đắm.

Usage Note

Tính từ 'erotic' thường được dùng để mô tả những tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc những trải nghiệm mang tính chất kích thích tình dục. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'sexual' (thuộc về giới tính) và thường liên quan đến sự gợi cảm thẩm mỹ, khác với 'pornographic' (khiêu dâm) chỉ mang tính chất trần trụi, thô tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Erotic + Noun
  • art erotic art
    (nghệ thuật gợi tình)
  • literature erotic literature
    (văn học gợi tình)
  • dream an erotic dream
    (một giấc mơ gợi tình)
  • desire erotic desire
    (ham muốn gợi tình)
  • imagery erotic imagery
    (hình ảnh gợi tình)
  • appeal erotic appeal
    (sức hấp dẫn gợi tình)
  • tension erotic tension
    (sự căng thẳng gợi cảm (trong mối quan hệ))
  • encounter an erotic encounter
    (một cuộc gặp gỡ gợi tình)
Adverb + erotic
  • highly highly erotic
    (cực kỳ gợi tình)
  • subtly subtly erotic
    (gợi tình một cách tinh tế)
  • explicitly explicitly erotic
    (gợi tình một cách rõ ràng)
  • gently gently erotic
    (gợi tình một cách nhẹ nhàng)

Idioms

  • erotic charge

    Sức hút/năng lượng gợi cảm; sự căng thẳng tình dục tiềm ẩn.

    "The film had a strong erotic charge, even without explicit scenes."

    (Bộ phim có sức hút gợi cảm mạnh mẽ, ngay cả khi không có cảnh nóng tường minh.)

  • erotic fantasy

    Mơ tưởng gợi tình; tưởng tượng tình dục.

    "Many people experience erotic fantasies from time to time."

    (Nhiều người thỉnh thoảng trải qua những mơ tưởng gợi tình.)

  • erotic dance

    Điệu nhảy gợi cảm/gợi tình.

    "She performed an erotic dance that captivated the audience."

    (Cô ấy đã biểu diễn một điệu nhảy gợi cảm khiến khán giả bị mê hoặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erotic

adjective
Lật mặt

Gợi cảm, khêu gợi, kích thích ham muốn tình dục.

"The film contained some erotic scenes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the painting was deemed erotic by some, many others saw it as a beautiful expression of the human form.
Mặc dù bức tranh bị một số người cho là khiêu dâm, nhưng nhiều người khác coi nó là một biểu hiện đẹp về hình thể con người.
Phủ định
Unless the director tones down the erotic content, the film will not be suitable for younger audiences.
Trừ khi đạo diễn giảm bớt nội dung khiêu dâm, bộ phim sẽ không phù hợp với khán giả nhỏ tuổi.
Nghi vấn
If the dancer's movements are considered too erotic, will the performance be censored?
Nếu các động tác của vũ công bị coi là quá khêu gợi, buổi biểu diễn có bị kiểm duyệt không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the film was considered erotic surprised many viewers.
Việc bộ phim được coi là gợi tình đã khiến nhiều người xem ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the art was intentionally erotic is not clear from the artist's statement.
Liệu nghệ thuật có chủ ý gợi tình hay không không rõ ràng từ tuyên bố của nghệ sĩ.
Nghi vấn
Whether the novel is excessively erotic is a matter of personal opinion.
Việc cuốn tiểu thuyết có quá gợi tình hay không là vấn đề quan điểm cá nhân.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the erotic art in the museum was truly captivating.
Wow, nghệ thuật gợi cảm trong bảo tàng thực sự quyến rũ.
Phủ định
Oh, the play wasn't erotic at all, it was quite bland.
Ồ, vở kịch không hề gợi cảm chút nào, nó khá nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Hey, is that film supposed to be erotic?
Này, bộ phim đó có phải là được cho là gợi cảm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the movie is erotic, the audience will likely be adults.
Nếu bộ phim mang tính chất gợi dục, khán giả có khả năng là người lớn.
Phủ định
If the painting isn't erotic, it won't attract controversial attention.
Nếu bức tranh không mang tính gợi dục, nó sẽ không thu hút sự chú ý gây tranh cãi.
Nghi vấn
Will the book be banned if the content is erotic?
Liệu cuốn sách có bị cấm nếu nội dung mang tính gợi dục?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The erotic painting was quite controversial, wasn't it?
Bức tranh gợi cảm đó khá gây tranh cãi, phải không?
Phủ định
The film wasn't erotic at all, was it?
Bộ phim hoàn toàn không gợi cảm, phải không?
Nghi vấn
It's erotic, isn't it?
Nó gợi cảm, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting is erotic.
Bức tranh này mang tính khiêu dâm.
Phủ định
Is the movie not erotic?
Bộ phim không mang tính khiêu dâm sao?
Nghi vấn
Is the play erotic?
Vở kịch có mang tính khiêu dâm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's depiction of the scene was erotic.
Sự miêu tả cảnh tượng của họa sĩ mang tính gợi dục.
Phủ định
The play wasn't erotic, focusing more on psychological themes.
Vở kịch không mang tính gợi dục, tập trung nhiều hơn vào các chủ đề tâm lý.
Nghi vấn
Did the director intend the film to be erotic?
Đạo diễn có ý định làm cho bộ phim trở nên gợi dục không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artwork in the gallery is erotic.
Tác phẩm nghệ thuật trong phòng trưng bày mang tính gợi dục.
Phủ định
She is not erotic in her everyday clothing.
Cô ấy không gợi cảm trong trang phục hàng ngày của mình.
Nghi vấn
Is his writing considered erotic?
Văn của anh ấy có được coi là gợi dục không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the movie hadn't been so erotic; it made me uncomfortable.
Tôi ước bộ phim không quá gợi cảm; nó làm tôi thấy không thoải mái.
Phủ định
If only he weren't so focused on erotic themes in his art, people might take him more seriously.
Giá mà anh ấy không quá tập trung vào chủ đề khiêu dâm trong nghệ thuật của mình, mọi người có thể coi trọng anh ấy hơn.
Nghi vấn
Do you wish that advertisement wasn't so erotic?
Bạn có ước quảng cáo đó không quá khiêu dâm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erotic".

Phân biệt Erotic và Pornographic

Mặc dù cả 'erotic' và 'pornographic' đều liên quan đến tình dục, chúng có sự khác biệt quan trọng. 'Erotic' thường tập trung vào sự gợi cảm, lãng mạn, nghệ thuật, và gợi mở cảm xúc, thường mang tính ẩn dụ và tinh tế. Ngược lại, 'pornographic' (khiêu dâm) thường trực tiếp, tường minh, và có mục đích chính là kích thích tình dục, ít chú trọng đến giá trị nghệ thuật hay cảm xúc.

Nghệ thuật Gợi Tình và Lịch Sử

Nghệ thuật và văn học gợi tình đã tồn tại qua nhiều nền văn hóa và thời kỳ lịch sử, từ các tác phẩm điêu khắc cổ đại đến tranh vẽ thời Phục hưng và văn chương hiện đại. Chúng thường khám phá vẻ đẹp của cơ thể con người, tình yêu, và ham muốn theo những cách được chấp nhận trong từng bối cảnh xã hội, đôi khi vượt qua các ranh giới và gây tranh cãi.