(Top Banner Ad)
apical
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Giải phẫu học, Thực vật học

apical

UK: /ˈæpɪkəl/ • US: /ˈæpɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về đỉnh chóp lưỡi (trong ngôn ngữ học) mỏm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the apex or tip of something.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến đỉnh hoặc chóp của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apical bud is responsible for the plant's vertical growth."

    "Chồi ngọn chịu trách nhiệm cho sự phát triển theo chiều dọc của cây."

  • "Apical dominance is a phenomenon where the central stem of a plant is dominant over lateral stems."

    "Ưu thế ngọn là một hiện tượng trong đó thân chính của cây chiếm ưu thế so với các thân bên."

  • "An apical pulse is best heard at the apex of the heart."

    "Mạch mỏm tim nghe rõ nhất ở mỏm tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apex đỉnh, chóp
Adverb apically ở đỉnh, về phía đỉnh

Synonyms

Antonyms

basal (gần đáy)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giải phẫu học, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apex
English
apical

Nguồn gốc từ 'Apex'

Từ 'apical' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'apex', có nghĩa là 'đỉnh' hoặc 'mút'. Nó được sử dụng để chỉ những gì nằm ở vị trí cao nhất hoặc xa nhất của một vật thể. Trong tiếng Anh, 'apical' thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả vị trí hoặc đặc điểm liên quan đến đỉnh.

Usage Note

Tính từ 'apical' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học kỹ thuật để mô tả vị trí hoặc đặc điểm nằm ở phần cao nhất, xa nhất, hoặc đỉnh của một cấu trúc hoặc đối tượng. Trong ngôn ngữ học, nó liên quan đến âm vị học, chỉ âm thanh được tạo ra bằng đầu lưỡi. Trong giải phẫu học, nó có thể liên quan đến đỉnh của một cơ quan hoặc bộ phận. Trong thực vật học, nó liên quan đến chồi ngọn.
Trong âm vị học, 'apical' mô tả các âm thanh được tạo ra bằng cách chạm hoặc tiếp xúc đầu lưỡi với các bộ phận khác của miệng (như răng hoặc lợi). Ví dụ, âm /t/ và /d/ trong tiếng Anh có thể được phát âm như âm 'apical'. 'Apical' nhấn mạnh vào bộ phận của lưỡi được sử dụng để tạo ra âm thanh, phân biệt nó với các âm khác được tạo ra bởi các phần khác của lưỡi (ví dụ: 'dorsal' liên quan đến mặt lưng của lưỡi).

Prepositions

to in

Khi 'apical' được sử dụng với 'to', nó thường chỉ sự liên quan hoặc vị trí của một cái gì đó so với đỉnh của một vật khác (ví dụ: 'apical to the heart'). Khi 'apical' được sử dụng với 'in', nó thường chỉ vị trí của một cái gì đó nằm ở đỉnh của một vật (ví dụ: 'apical in the plant').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apical
  • true apical stop
    (âm tắc đầu lưỡi thực sự)
  • stricture apical narrowing
    (sự thu hẹp ở đỉnh)
  • prominent apical meristem
    (mô phân sinh ngọn nổi bật)
Noun + apical
  • region apical region
    (vùng đỉnh)
  • growth apical growth
    (sự phát triển ở đỉnh)

Idioms

  • From top to bottom

    Từ trên xuống dưới, toàn diện

    "We cleaned the house from top to bottom."

    (Chúng tôi đã dọn dẹp nhà từ trên xuống dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apical

adjective
Lật mặt

Liên quan đến đỉnh hoặc chóp của một vật gì đó.

"The apical bud is responsible for the plant's vertical growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apical".

Trong Sinh học

Trong sinh học thực vật, 'apical' thường liên quan đến mô phân sinh ngọn (apical meristem), vùng chứa các tế bào phân chia nhanh chóng, cho phép cây phát triển chiều cao. Điều này rất quan trọng để cây có thể tiếp cận ánh sáng mặt trời và cạnh tranh với các loài thực vật khác.