(Top Banner Ad)
uppermost
C1
adjective C1 Tổng quát

uppermost

UK: /ˈʌpəməʊst/ • US: /ˈʌpərˌmoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

cao nhất hàng đầu quan trọng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

highest in place, order, or importance.

Vietnamese Meaning

cao nhất về vị trí, thứ tự hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The safety of our passengers is our uppermost concern."

    "Sự an toàn của hành khách là mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi."

  • "The uppermost branches of the tree were swaying in the wind."

    "Những cành cây trên cùng đang đung đưa trong gió."

  • "Keeping costs down is uppermost in our minds right now."

    "Giữ chi phí ở mức thấp là điều quan trọng nhất trong tâm trí chúng tôi lúc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb up lên, ở trên, phía trên
Preposition up lên, theo hướng lên
Adjective upper ở trên, phía trên, cao hơn
Noun upper phần trên (của giày, quần áo, sông...)
Adjective topmost trên cùng, cao nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp
Old English
uppra
Middle English
uppermost
Modern English
uppermost

Từ 'lên' đến 'cao nhất'

Từ "uppermost" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Ban đầu, từ "upp" có nghĩa là "lên" hoặc "ở trên". Khi thêm hậu tố so sánh "-ra", nó trở thành "uppra", có nghĩa là "cao hơn" (tương đương với "upper" trong tiếng Anh hiện đại). Sau đó, trong thời kỳ tiếng Anh Trung cổ, hậu tố siêu cấp "-most" được thêm vào "uppre" (một dạng của "uppra"), tạo thành "uppermost" để chỉ "cao nhất" hoặc "trên cùng". Điều này cho thấy sự tiến hóa từ một khái niệm vị trí đơn giản thành một khái niệm mức độ tối đa.

Usage Note

Từ "uppermost" thường được sử dụng để chỉ vị trí cao nhất theo nghĩa đen (ví dụ: ngăn trên cùng của tủ) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: ưu tiên hàng đầu). Nó nhấn mạnh vị trí hoặc tầm quan trọng vượt trội so với các yếu tố khác. So với "top", "uppermost" mang sắc thái trang trọng hơn và thường ám chỉ đến một hệ thống hoặc cấu trúc phân cấp.

Prepositions

in on of

"in" được sử dụng khi đề cập đến vị trí bên trong một không gian hoặc cấu trúc (ví dụ: The documents were in the uppermost drawer). "on" được sử dụng khi đề cập đến vị trí trên bề mặt của một cái gì đó (ví dụ: His concerns were uppermost on his mind). "of" được sử dụng khi nói về vị trí trong một hệ thống phân cấp (ví dụ: The uppermost level of management).

Collocations (Từ đi kèm)

Uppermost + Noun
  • floor uppermost floor
    (tầng cao nhất)
  • deck uppermost deck
    (boong trên cùng (của tàu))
  • layer uppermost layer
    (lớp trên cùng)
  • branch uppermost branch
    (cành cây cao nhất)
  • limit uppermost limit
    (giới hạn cao nhất, mức tối đa)
  • thought uppermost thought
    (suy nghĩ quan trọng nhất, suy nghĩ hàng đầu)
Verb + Uppermost (phrase)
  • keep keep (something) uppermost
    (giữ (điều gì đó) ở vị trí ưu tiên hàng đầu)
  • remain remain uppermost in someone's mind
    (luôn là điều quan trọng nhất, được ưu tiên hàng đầu trong tâm trí ai đó)

Idioms

  • to be uppermost in one's mind

    là điều quan trọng nhất, được ưu tiên hàng đầu trong tâm trí ai đó

    "The safety of the children was uppermost in his mind."

    (Sự an toàn của bọn trẻ là điều quan trọng nhất trong tâm trí anh ấy.)

  • to keep something uppermost

    giữ một điều gì đó là ưu tiên hàng đầu, luôn nghĩ đến nó

    "We must keep environmental protection uppermost in our policy discussions."

    (Chúng ta phải luôn đặt việc bảo vệ môi trường lên hàng đầu trong các cuộc thảo luận chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uppermost

adjective
Lật mặt

cao nhất về vị trí, thứ tự hoặc tầm quan trọng.

"The safety of our passengers is our uppermost concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uppermost".

Biểu tượng của sự ưu tiên và tầm quan trọng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "uppermost" thường gắn liền với sự ưu tiên, tầm quan trọng và vị trí hàng đầu. Khi một điều gì đó "uppermost in one's mind", nó có nghĩa là điều đó được coi là quan trọng nhất và ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành động. Tương tự, trong các cấu trúc vật lý (như tầng cao nhất của tòa nhà, hoặc phần đỉnh của một cấu trúc), "uppermost" thường được liên tưởng đến sự độc quyền, địa vị cao hoặc tầm nhìn tốt nhất, biểu thị một vị trí được thèm muốn hoặc có giá trị cao.