(Top Banner Ad)
apparel design
B2
Danh từ B2 Thời trang và Thiết kế

apparel design

UK: /əˈpærəl dɪˈzaɪn/ • US: /əˈperəl dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế quần áo thiết kế trang phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process and art of creating clothing and fashion items.

Vietnamese Meaning

Quá trình và nghệ thuật sáng tạo quần áo và các mặt hàng thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a degree in apparel design and specializes in sustainable fashion."

    "Cô ấy có bằng về thiết kế quần áo và chuyên về thời trang bền vững."

  • "The apparel design industry is constantly evolving with new technologies and trends."

    "Ngành công nghiệp thiết kế quần áo liên tục phát triển với các công nghệ và xu hướng mới."

  • "Her apparel design portfolio showcased her creativity and technical skills."

    "Danh mục thiết kế quần áo của cô ấy thể hiện sự sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apparel quần áo, trang phục
Verb apparel mặc quần áo, trang bị
Noun designer nhà thiết kế
Verb design thiết kế
Noun design bản thiết kế, mẫu thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang và Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
aparelle
Old French
apareillier
Latin
parare
English
design
French
dessein
Latin
designare

Nguồn gốc của 'apparel'

Từ 'apparel' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'apareillier', có nghĩa là 'chuẩn bị' hoặc 'trang bị'. Ban đầu, nó liên quan đến việc chuẩn bị hoặc trang bị cho một người, bao gồm cả quần áo. Qua thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại chỉ còn quần áo và trang phục.

Nguồn gốc của 'design'

Từ 'design' xuất phát từ tiếng Pháp 'dessein' và tiếng Latinh 'designare', có nghĩa là 'vạch ra' hoặc 'lập kế hoạch'. Từ này mang ý nghĩa về sự sáng tạo và kế hoạch tỉ mỉ để tạo ra một sản phẩm hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến toàn bộ quy trình thiết kế, từ ý tưởng ban đầu đến sản phẩm hoàn chỉnh. Nó bao gồm việc chọn vật liệu, tạo mẫu, may, và các yếu tố thẩm mỹ khác. Khác với 'fashion design' (thiết kế thời trang), 'apparel design' có thể bao gồm cả các loại trang phục chức năng như đồ bảo hộ lao động, đồng phục, không chỉ giới hạn trong các thiết kế mang tính xu hướng.

Prepositions

in for

‘In’ được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề. Ví dụ: 'He is working in apparel design.' ('Anh ấy đang làm việc trong lĩnh vực thiết kế quần áo'). 'For' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến. Ví dụ: 'Apparel design for children is a specialized area.' ('Thiết kế quần áo cho trẻ em là một lĩnh vực chuyên biệt').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apparel design
  • innovative innovative apparel design
    (thiết kế quần áo mang tính đổi mới)
  • sustainable sustainable apparel design
    (thiết kế quần áo bền vững)
  • functional functional apparel design
    (thiết kế quần áo có tính năng)
Verb + apparel design
  • study study apparel design
    (nghiên cứu thiết kế quần áo)
  • specialize specialize in apparel design
    (chuyên về thiết kế quần áo)
  • launch launch an apparel design collection
    (ra mắt bộ sưu tập thiết kế quần áo)
Apparel design + Noun
  • course apparel design course
    (khóa học thiết kế quần áo)
  • software apparel design software
    (phần mềm thiết kế quần áo)
  • competition apparel design competition
    (cuộc thi thiết kế quần áo)

Idioms

  • fashion-forward apparel design

    thiết kế quần áo đón đầu xu hướng

    "The company is known for its fashion-forward apparel design."

    (Công ty nổi tiếng với thiết kế quần áo đón đầu xu hướng.)

  • cutting-edge apparel design

    thiết kế quần áo tiên tiến, hiện đại

    "They are always pushing the boundaries of cutting-edge apparel design."

    (Họ luôn cố gắng vượt qua các giới hạn của thiết kế quần áo tiên tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apparel design

Danh từ
Lật mặt

Quá trình và nghệ thuật sáng tạo quần áo và các mặt hàng thời trang.

"She has a degree in apparel design and specializes in sustainable fashion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She designs apparel for a famous brand.
Cô ấy thiết kế trang phục cho một thương hiệu nổi tiếng.
Phủ định
They don't design apparel; they focus on accessories.
Họ không thiết kế trang phục; họ tập trung vào phụ kiện.
Nghi vấn
Does he design apparel with sustainable materials?
Anh ấy có thiết kế trang phục bằng vật liệu bền vững không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studies apparel design, she will become a successful fashion designer.
Nếu cô ấy học thiết kế thời trang, cô ấy sẽ trở thành một nhà thiết kế thời trang thành công.
Phủ định
If you don't consider the latest trends in apparel design, your collection won't be fashionable.
Nếu bạn không xem xét các xu hướng mới nhất trong thiết kế trang phục, bộ sưu tập của bạn sẽ không hợp thời trang.
Nghi vấn
Will he understand the principles of apparel design if he practices regularly?
Liệu anh ấy có hiểu các nguyên tắc thiết kế trang phục nếu anh ấy luyện tập thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apparel design".

Ảnh hưởng của thời trang nhanh

Thời trang nhanh (fast fashion) có ảnh hưởng lớn đến ngành thiết kế quần áo, thúc đẩy việc sản xuất hàng loạt các mẫu mã theo xu hướng mới nhất. Điều này tạo ra áp lực lớn cho các nhà thiết kế và đặt ra nhiều vấn đề về môi trường và đạo đức lao động.

Thời trang bền vững

Ngày càng có nhiều sự quan tâm đến thời trang bền vững (sustainable fashion), khuyến khích sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, quy trình sản xuất công bằng và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Các nhà thiết kế quần áo đang tìm cách để kết hợp tính thẩm mỹ với trách nhiệm xã hội và môi trường.