(Top Banner Ad)
textile design
B2
danh từ B2 Nghệ thuật và Thiết kế

textile design

UK: /ˈtekstaɪl dɪˈzaɪn/ • US: /ˈtekstaɪl dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế dệt may thiết kế vải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of creating patterns and structures for woven, knitted, felted, or surface-decorated fabrics.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật tạo ra các họa tiết và cấu trúc cho vải dệt, vải đan, vải nỉ hoặc vải trang trí bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a degree in textile design."

    "Cô ấy có bằng cấp về thiết kế dệt may."

  • "The textile design industry is constantly evolving."

    "Ngành công nghiệp thiết kế dệt may không ngừng phát triển."

  • "Her textile designs are inspired by nature."

    "Các thiết kế dệt may của cô ấy được lấy cảm hứng từ thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun textile vải dệt, vật liệu dệt
Noun textiles ngành dệt may, các sản phẩm dệt may (số nhiều)
Adjective textile thuộc về dệt may
Noun design thiết kế, bản vẽ thiết kế
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Adjective designed được thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Latin
textilis
Old French
textile
English
textile
Latin
designare
Old French
designer
English
design

Nguồn gốc của 'textile design'

Cụm từ 'textile design' ghép lại từ hai từ có lịch sử thú vị. 'Textile' bắt nguồn từ tiếng Latin 'texere' có nghĩa là 'dệt' hoặc 'đan', sau đó phát triển thành 'textilis' để chỉ những vật liệu được dệt. 'Design' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'designare', mang ý nghĩa 'đánh dấu', 'vạch ra' hoặc 'hình dung'. Do đó, 'textile design' chính là nghệ thuật 'vạch ra' hay 'sáng tạo' các họa tiết và cấu trúc cho các loại 'vải dệt'.

Usage Note

Khái niệm 'textile design' bao gồm cả quá trình sáng tạo và sản xuất các mẫu thiết kế trên vải. Nó không chỉ giới hạn ở việc vẽ họa tiết, mà còn bao gồm việc lựa chọn vật liệu, kỹ thuật dệt, và phương pháp in ấn. Cần phân biệt với 'fashion design', vốn tập trung vào thiết kế quần áo và phụ kiện, trong khi 'textile design' tập trung vào thiết kế vật liệu.

Prepositions

in for

‘In textile design’ thường được dùng để chỉ một kỹ thuật hoặc phong cách cụ thể (ví dụ: in a specific style in textile design). ‘For textile design’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a new technique for textile design).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + textile design
  • innovative innovative textile design
    (thiết kế dệt may sáng tạo/đổi mới)
  • traditional traditional textile design
    (thiết kế dệt may truyền thống)
  • contemporary contemporary textile design
    (thiết kế dệt may đương đại)
  • digital digital textile design
    (thiết kế dệt may kỹ thuật số)
  • sustainable sustainable textile design
    (thiết kế dệt may bền vững)
Verb + textile design
  • study study textile design
    (học/nghiên cứu thiết kế dệt may)
  • create create textile designs
    (tạo ra các thiết kế dệt may)
  • specialize in specialize in textile design
    (chuyên về thiết kế dệt may)
  • develop develop textile designs
    (phát triển các thiết kế dệt may)
textile design + Noun (as modifier)
  • course textile design course
    (khóa học thiết kế dệt may)
  • studio textile design studio
    (studio/xưởng thiết kế dệt may)
  • industry textile design industry
    (ngành công nghiệp thiết kế dệt may)
  • trends textile design trends
    (xu hướng thiết kế dệt may)

Idioms

  • a career in textile design

    một sự nghiệp trong lĩnh vực thiết kế dệt may

    "She decided to pursue a career in textile design after graduating from art school."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp thiết kế dệt may sau khi tốt nghiệp trường mỹ thuật.)

  • the art of textile design

    nghệ thuật thiết kế dệt may

    "The exhibition showcased the intricate art of textile design from various cultures."

    (Triển lãm trưng bày nghệ thuật thiết kế dệt may phức tạp từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)

  • push the boundaries of textile design

    phá vỡ/vượt qua giới hạn của thiết kế dệt may

    "Modern artists are constantly pushing the boundaries of textile design with new materials and techniques."

    (Các nghệ sĩ hiện đại không ngừng phá vỡ giới hạn của thiết kế dệt may bằng vật liệu và kỹ thuật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textile design

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật tạo ra các họa tiết và cấu trúc cho vải dệt, vải đan, vải nỉ hoặc vải trang trí bề mặt.

"She has a degree in textile design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she is busy with other projects, she still finds time to practice textile design.
Mặc dù cô ấy bận rộn với các dự án khác, cô ấy vẫn dành thời gian để thực hành thiết kế dệt may.
Phủ định
Unless you have a strong interest in patterns and colors, you probably won't excel in textile design.
Trừ khi bạn có một sự quan tâm mạnh mẽ đến các mẫu và màu sắc, bạn có lẽ sẽ không xuất sắc trong thiết kế dệt may.
Nghi vấn
If you want to create unique clothing, is textile design something you would consider learning?
Nếu bạn muốn tạo ra những bộ quần áo độc đáo, thiết kế dệt may có phải là điều bạn cân nhắc học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textile design".

Vai trò trong Thời trang và Bản sắc

Thiết kế dệt may đóng vai trò then chốt trong ngành thời trang và trang trí nội thất, không chỉ định hình xu hướng mà còn phản ánh bản sắc văn hóa, lịch sử và giá trị xã hội. Từ những họa tiết truyền thống trên trang phục dân tộc đến các thiết kế vải tiên phong trong thời trang cao cấp, mỗi mẫu dệt đều mang một câu chuyện riêng.

Lịch sử và Công nghệ

Lịch sử thiết kế dệt may gắn liền với sự phát triển của loài người, từ những tấm vải dệt tay thủ công cổ đại đến các kỹ thuật dệt công nghiệp hiện đại và in kỹ thuật số. Nó thường xuyên là động lực cho sự đổi mới công nghệ, đồng thời phản ánh sự tiến bộ trong kỹ thuật sản xuất và vật liệu, ảnh hưởng sâu sắc đến kinh tế và thương mại toàn cầu qua các thời kỳ (ví dụ như Con đường Tơ lụa).