(Top Banner Ad)
apparel
B2
Danh từ B2 Thời trang, Bán lẻ

apparel

UK: /əˈpær.əl/ • US: /əˈper.əl/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo trang phục y phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

clothing of a particular type when it is being sold in a shop

Vietnamese Meaning

quần áo, trang phục (đặc biệt là loại được bán trong cửa hàng)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The store sells women's apparel."

    "Cửa hàng bán quần áo phụ nữ."

  • "The company is a leading manufacturer of sports apparel."

    "Công ty là nhà sản xuất hàng đầu về quần áo thể thao."

  • "They sell a wide range of apparel for men and women."

    "Họ bán một loạt các loại quần áo cho nam và nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apparel mặc quần áo cho ai đó; trang bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adparare
Old French
apareillier
English
apparel

Nguồn gốc của 'Apparel'

Từ 'apparel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adparare', có nghĩa là 'chuẩn bị' hoặc 'làm cho phù hợp'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'apareillier', mang nghĩa 'trang bị'. Cuối cùng, nó trở thành 'apparel' trong tiếng Anh, dùng để chỉ quần áo hoặc trang phục, ám chỉ việc chuẩn bị hoặc trang bị cho bản thân.

Usage Note

Từ 'apparel' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại hoặc trang trọng hơn so với các từ như 'clothes' hoặc 'clothing'. Nó thường ám chỉ một bộ sưu tập hoặc loại quần áo cụ thể được bán. Khác với 'clothing', apparel có tính chọn lọc và phong cách hơn.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ chất liệu hoặc thuộc tính của quần áo. Ví dụ: 'apparel in cotton' (quần áo bằng cotton)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apparel
  • formal apparel
    (trang phục trang trọng)
  • casual apparel
    (trang phục thường ngày)
  • designer apparel
    (quần áo thiết kế)
Verb + apparel
  • design apparel
    (thiết kế quần áo)
  • manufacture apparel
    (sản xuất quần áo)
  • wear apparel
    (mặc quần áo)

Idioms

  • fine feathers make fine birds

    áo quần làm nên người; vẻ bề ngoài quan trọng

    "He may not be the smartest person, but fine feathers make fine birds, and he certainly knows how to dress."

    (Anh ta có thể không thông minh nhất, nhưng áo quần làm nên người, và anh ta chắc chắn biết cách ăn mặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apparel

Danh từ
Lật mặt

quần áo, trang phục (đặc biệt là loại được bán trong cửa hàng)

"The store sells women's apparel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store sells a wide range of apparel.
Cửa hàng bán nhiều loại quần áo.
Phủ định
She does not buy expensive apparel often.
Cô ấy không thường xuyên mua quần áo đắt tiền.
Nghi vấn
Does the brand promote sustainable apparel?
Thương hiệu có quảng bá quần áo bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apparel".

Thời trang nhanh (Fast Fashion)

Thời trang nhanh là một hiện tượng văn hóa, xã hội nơi quần áo được sản xuất hàng loạt với chi phí thấp và theo kịp các xu hướng mới nhất. Điều này có thể dẫn đến tiêu thụ quá mức và các vấn đề môi trường. Nhiều người tiêu dùng hiện nay đang tìm kiếm các lựa chọn bền vững hơn trong quần áo.