(Top Banner Ad)
appraise
C1
Động từ C1 Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

appraise

UK: /əˈpreɪz/ • US: /əˈpreɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá thẩm định định giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To assess the value or quality of something.

Vietnamese Meaning

Đánh giá giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jeweler appraised the diamond ring."

    "Người thợ kim hoàn đã thẩm định chiếc nhẫn kim cương."

  • "The insurance company sent someone to appraise the damage."

    "Công ty bảo hiểm đã cử người đến để thẩm định thiệt hại."

  • "The manager appraised her employees' performance."

    "Người quản lý đã đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appraise Định giá, đánh giá
Noun appraisal Sự định giá, sự đánh giá
Noun appraiser Người định giá, người đánh giá
Adjective appraisable Có thể định giá được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appretiāre
Old French
apraisier
English
appraise

Từ 'Appraise' đến việc định giá

Từ 'appraise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appretiāre', có nghĩa là 'định giá'. Khi tiếng Pháp cổ tiếp nhận, nó trở thành 'apraisier', và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh với hình thức hiện tại. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đánh giá giá trị của một thứ gì đó, và ngày nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa đó trong nhiều ngữ cảnh, từ bất động sản đến hiệu suất làm việc.

Usage Note

Từ 'appraise' thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức, chuyên nghiệp như đánh giá tài sản, hiệu suất làm việc, hoặc chất lượng sản phẩm. Nó mang ý nghĩa khách quan và chuyên môn. Khác với 'assess' mang nghĩa đánh giá chung chung hơn, 'appraise' thường liên quan đến việc xác định giá trị bằng tiền hoặc định lượng chất lượng.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau bởi đối tượng được đánh giá. Ví dụ: 'Appraise the value of the property.' (Đánh giá giá trị của bất động sản.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appraise
  • carefully appraise
    (định giá một cách cẩn thận)
  • independently appraise
    (định giá một cách độc lập)
  • fairly appraise
    (định giá một cách công bằng)
Verb + appraise
  • seek to appraise
    (tìm cách định giá)
  • need to appraise
    (cần phải định giá)
  • commission appraise
    (ủy thác định giá)

Idioms

  • Appraise the situation

    Đánh giá tình hình

    "Before making a decision, it's important to appraise the situation carefully."

    (Trước khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là phải đánh giá tình hình một cách cẩn thận.)

  • Appraise someone's performance

    Đánh giá hiệu suất làm việc của ai đó

    "The manager will appraise each employee's performance at the end of the year."

    (Người quản lý sẽ đánh giá hiệu suất làm việc của từng nhân viên vào cuối năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appraise

Động từ
Lật mặt

Đánh giá giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó.

"The jeweler appraised the diamond ring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager decided to appraise all employees' performance to improve productivity.
Người quản lý quyết định đánh giá hiệu suất làm việc của tất cả nhân viên để cải thiện năng suất.
Phủ định
It's not advisable to appraise a book solely based on its cover.
Không nên đánh giá một cuốn sách chỉ dựa trên bìa của nó.
Nghi vấn
Why is it so important to appraise the value of the artwork before selling it?
Tại sao việc đánh giá giá trị của tác phẩm nghệ thuật lại quan trọng trước khi bán nó?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company ordered an appraisal of the property before the sale.
Công ty đã yêu cầu thẩm định tài sản trước khi bán.
Phủ định
Without a proper appraisal, we can't accurately determine the value.
Nếu không có một cuộc thẩm định thích hợp, chúng tôi không thể xác định giá trị một cách chính xác.
Nghi vấn
Was the appraisal of the artwork completed on time?
Việc thẩm định tác phẩm nghệ thuật có được hoàn thành đúng thời hạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to appraise employee performance annually.
Công ty đã từng đánh giá hiệu suất của nhân viên hàng năm.
Phủ định
She didn't use to appraise the value of antiques before she took the course.
Cô ấy đã không từng đánh giá giá trị của đồ cổ trước khi tham gia khóa học.
Nghi vấn
Did they use to get a professional appraisal of their home before selling it?
Họ đã từng nhận được một sự thẩm định chuyên nghiệp về ngôi nhà của họ trước khi bán nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appraise".

Định giá bất động sản

Ở nhiều nước phương Tây, việc định giá bất động sản là một quy trình quan trọng khi mua bán nhà. Người định giá (appraiser) sẽ đánh giá giá trị thị trường của ngôi nhà dựa trên nhiều yếu tố như vị trí, diện tích, tình trạng và các tiện ích xung quanh.

Đánh giá hiệu suất công việc

Trong môi trường làm việc ở phương Tây, việc đánh giá hiệu suất công việc (performance appraisal) thường xuyên được thực hiện để xem xét đóng góp của nhân viên và xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Điều này giúp nhân viên phát triển và đạt được mục tiêu nghề nghiệp.