appraising
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Assessing or evaluating the value, quality, or nature of something.
Vietnamese Meaning
Đánh giá hoặc thẩm định giá trị, chất lượng hoặc bản chất của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jeweller was carefully appraising the diamond's worth."
"Người thợ kim hoàn đang cẩn thận thẩm định giá trị của viên kim cương."
-
"She spent the afternoon appraising the artwork."
"Cô ấy dành cả buổi chiều để thẩm định tác phẩm nghệ thuật."
-
"The bank is appraising the property before approving the loan."
"Ngân hàng đang thẩm định tài sản trước khi phê duyệt khoản vay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appraise | định giá, đánh giá |
| Noun | appraisal | sự định giá, sự đánh giá |
| Noun | appraiser | người định giá, người đánh giá |
| Adjective | appraisable | có thể định giá, có thể đánh giá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'appraising' được sử dụng, nó thường ngụ ý một sự đánh giá cẩn thận và kỹ lưỡng. Nó khác với 'evaluating' ở chỗ 'appraising' thường liên quan đến việc xác định giá trị tiền tệ hoặc giá trị quan trọng khác. Nó khác với 'assessing' vì 'appraising' có xu hướng chuyên sâu và chi tiết hơn.
Prepositions
'- Appraising of': được sử dụng để chỉ rõ đối tượng đang được đánh giá (ví dụ: appraising of the damage).
- Appraising for': được sử dụng để chỉ mục đích của việc đánh giá (ví dụ: appraising for insurance purposes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful appraising (đánh giá cẩn thận)
-
critical appraising (đánh giá một cách phê bình)
-
objective appraising (đánh giá khách quan)
-
start appraising (bắt đầu đánh giá)
-
spend time appraising (dành thời gian đánh giá)
-
be appraising (đang đánh giá)
Idioms
-
To give someone an appraising look
Nhìn ai đó một cách đánh giá, thường là để xem xét hoặc phán xét.
"She gave him an appraising look, trying to determine his trustworthiness."
(Cô ấy nhìn anh ta bằng một ánh mắt đánh giá, cố gắng xác định độ tin cậy của anh ta.)
-
Under close appraising eyes
Dưới con mắt đánh giá sát sao
"The artwork was being judged under close appraising eyes of art critics."
(Tác phẩm nghệ thuật đang được đánh giá dưới con mắt sát sao của các nhà phê bình nghệ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appraising
Verb (gerund or present participle)Đánh giá hoặc thẩm định giá trị, chất lượng hoặc bản chất của một cái gì đó.
"The jeweller was carefully appraising the diamond's worth."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bank appraised the house before approving the loan. |
Ngân hàng đã thẩm định giá trị ngôi nhà trước khi chấp thuận khoản vay. |
| Phủ định | They didn't appraise the artwork before buying it. |
Họ đã không thẩm định giá trị tác phẩm nghệ thuật trước khi mua nó. |
| Nghi vấn | Did the expert appraise the jewelry's authenticity? |
Chuyên gia có thẩm định tính xác thực của đồ trang sức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appraising".
