(Top Banner Ad)
imperceptibly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

imperceptibly

UK: /ˌɪmpəˈseptəbli/ • US: /ˌɪmpərˈseptəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khó nhận thấy hầu như không thể nhận ra một cách vô hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is so slight or gradual as to be almost unnoticeable.

Vietnamese Meaning

Một cách rất nhẹ hoặc từ từ đến mức hầu như không thể nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The days were imperceptibly growing shorter."

    "Những ngày đang ngắn lại một cách khó nhận thấy."

  • "The temperature dropped imperceptibly during the night."

    "Nhiệt độ giảm một cách khó nhận thấy trong đêm."

  • "His hair was imperceptibly turning gray."

    "Tóc anh ấy đang bạc dần một cách khó nhận thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perceptible Có thể nhận thức được, có thể cảm nhận được
Adjective imperceptible Không thể nhận thức được, không thể cảm nhận được
Noun perception Sự nhận thức, sự cảm nhận
Verb perceive Nhận thức, cảm nhận, hiểu được
Noun imperceptibility Sự không thể nhận thức được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
percipere
Latin
perceptibilis
Late Latin
imperceptibilis
English
imperceptible
English
imperceptibly

Sự Tiến Hóa của 'Không Thể Nhận Thức'

Từ 'imperceptibly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược'), kết hợp với 'perceptibilis' (có thể nhận thức được), vốn xuất phát từ động từ 'percipere' (nhận thức, nắm bắt). Vì vậy, 'imperceptibly' mang ý nghĩa 'một cách không thể nhận thức được' hay 'một cách tinh vi đến mức khó phát hiện'.

Usage Note

Từ 'imperceptibly' nhấn mạnh sự thay đổi hoặc tiến triển diễn ra một cách vô cùng chậm chạp và khó nhận ra bằng các giác quan thông thường. Nó khác với 'slightly' (một chút) hoặc 'gradually' (dần dần) ở mức độ tinh tế và khó nhận biết hơn. 'Slightly' có thể nhận ra, trong khi 'imperceptibly' gần như không thể. 'Gradually' chỉ sự thay đổi theo thời gian, còn 'imperceptibly' tập trung vào sự khó khăn trong việc nhận ra sự thay đổi đó, bất kể thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + imperceptibly
  • change change imperceptibly
    (thay đổi một cách không thể nhận ra/không đáng kể)
  • fade fade imperceptibly
    (phai nhạt dần một cách khó nhận thấy)
  • grow grow imperceptibly
    (phát triển/lớn lên một cách không thể nhận thấy)
  • shift shift imperceptibly
    (chuyển dịch một cách tinh vi/nhẹ nhàng)
  • disappear disappear imperceptibly
    (biến mất một cách dần dần/không ai hay biết)
Imperceptibly + Adjective/Adverb
  • small imperceptibly small
    (nhỏ đến mức không thể nhận thấy)
  • slow imperceptibly slow
    (chậm đến mức không thể cảm nhận được)
  • faint imperceptibly faint
    (mờ nhạt đến mức khó nhận ra)
  • different imperceptibly different
    (khác biệt một cách tinh tế/hầu như không đáng kể)

Idioms

  • Imperceptibly, S + V

    Một cách không thể nhận thấy, [chủ ngữ] [động từ] (dùng để diễn tả sự thay đổi dần dần)

    "Imperceptibly, the days grew shorter as winter approached."

    (Một cách không thể nhận thấy, những ngày ngắn lại khi mùa đông đến gần.)

  • to change/shift imperceptibly

    thay đổi/dịch chuyển một cách tinh vi/khó nhận ra

    "Her mood seemed to shift imperceptibly throughout the conversation."

    (Tâm trạng cô ấy dường như thay đổi một cách tinh vi trong suốt cuộc trò chuyện.)

  • to fade imperceptibly into the background

    phai nhạt dần một cách khó nhận thấy vào hậu cảnh (trở nên không còn được chú ý)

    "The old traditions have started to fade imperceptibly into the background."

    (Những truyền thống cũ đã bắt đầu phai nhạt dần vào hậu cảnh một cách khó nhận thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperceptibly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách rất nhẹ hoặc từ từ đến mức hầu như không thể nhận thấy.

"The days were imperceptibly growing shorter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperceptibly".

Sự Thay Đổi Vô Hình và Nhận Thức Con Người

Khái niệm 'imperceptibly' thường liên quan đến cách con người cảm nhận sự thay đổi. Rất nhiều sự kiện quan trọng trong cuộc sống, từ sự phát triển cá nhân đến biến động xã hội, xảy ra một cách từ từ, không thể nhận thấy được trong từng khoảnh khắc hàng ngày. Chúng ta chỉ nhận ra những thay đổi đó khi nhìn lại quá khứ, chứng tỏ giới hạn của nhận thức con người trước sự chuyển động tinh vi của thời gian và môi trường.

Ứng Dụng trong Nghệ Thuật và Tự Nhiên

Trong nghệ thuật, 'imperceptibly' có thể dùng để mô tả sự chuyển màu tinh tế trong một bức tranh, hay sự phát triển nhân vật một cách từ tốn trong một câu chuyện. Trong tự nhiên, nó giúp diễn tả những quá trình diễn ra chậm rãi như xói mòn, biến đổi khí hậu, hay sự trưởng thành của cây cối – những điều mà nếu không quan sát kỹ hoặc trong thời gian dài, chúng ta sẽ không thể nhận ra.