imperceptibly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is so slight or gradual as to be almost unnoticeable.
Vietnamese Meaning
Một cách rất nhẹ hoặc từ từ đến mức hầu như không thể nhận thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The days were imperceptibly growing shorter."
"Những ngày đang ngắn lại một cách khó nhận thấy."
-
"The temperature dropped imperceptibly during the night."
"Nhiệt độ giảm một cách khó nhận thấy trong đêm."
-
"His hair was imperceptibly turning gray."
"Tóc anh ấy đang bạc dần một cách khó nhận thấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perceptible | Có thể nhận thức được, có thể cảm nhận được |
| Adjective | imperceptible | Không thể nhận thức được, không thể cảm nhận được |
| Noun | perception | Sự nhận thức, sự cảm nhận |
| Verb | perceive | Nhận thức, cảm nhận, hiểu được |
| Noun | imperceptibility | Sự không thể nhận thức được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'imperceptibly' nhấn mạnh sự thay đổi hoặc tiến triển diễn ra một cách vô cùng chậm chạp và khó nhận ra bằng các giác quan thông thường. Nó khác với 'slightly' (một chút) hoặc 'gradually' (dần dần) ở mức độ tinh tế và khó nhận biết hơn. 'Slightly' có thể nhận ra, trong khi 'imperceptibly' gần như không thể. 'Gradually' chỉ sự thay đổi theo thời gian, còn 'imperceptibly' tập trung vào sự khó khăn trong việc nhận ra sự thay đổi đó, bất kể thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
change change imperceptibly (thay đổi một cách không thể nhận ra/không đáng kể)
-
fade fade imperceptibly (phai nhạt dần một cách khó nhận thấy)
-
grow grow imperceptibly (phát triển/lớn lên một cách không thể nhận thấy)
-
shift shift imperceptibly (chuyển dịch một cách tinh vi/nhẹ nhàng)
-
disappear disappear imperceptibly (biến mất một cách dần dần/không ai hay biết)
-
small imperceptibly small (nhỏ đến mức không thể nhận thấy)
-
slow imperceptibly slow (chậm đến mức không thể cảm nhận được)
-
faint imperceptibly faint (mờ nhạt đến mức khó nhận ra)
-
different imperceptibly different (khác biệt một cách tinh tế/hầu như không đáng kể)
Idioms
-
Imperceptibly, S + V
Một cách không thể nhận thấy, [chủ ngữ] [động từ] (dùng để diễn tả sự thay đổi dần dần)
"Imperceptibly, the days grew shorter as winter approached."
(Một cách không thể nhận thấy, những ngày ngắn lại khi mùa đông đến gần.)
-
to change/shift imperceptibly
thay đổi/dịch chuyển một cách tinh vi/khó nhận ra
"Her mood seemed to shift imperceptibly throughout the conversation."
(Tâm trạng cô ấy dường như thay đổi một cách tinh vi trong suốt cuộc trò chuyện.)
-
to fade imperceptibly into the background
phai nhạt dần một cách khó nhận thấy vào hậu cảnh (trở nên không còn được chú ý)
"The old traditions have started to fade imperceptibly into the background."
(Những truyền thống cũ đã bắt đầu phai nhạt dần vào hậu cảnh một cách khó nhận thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imperceptibly
Trạng từMột cách rất nhẹ hoặc từ từ đến mức hầu như không thể nhận thấy.
"The days were imperceptibly growing shorter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperceptibly".
