(Top Banner Ad)
apropos
C1
adverb C1 General

apropos

UK: /ˌæprəˈpəʊ/ • US: /ˌæprəˈpoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

liên quan đến nhân tiện về vấn đề thích hợp phù hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With reference to; concerning.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến; về vấn đề; thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Apropos of your question, I have been doing some research on the topic."

    "Nhân tiện câu hỏi của bạn, tôi đã nghiên cứu một số tài liệu về chủ đề này."

  • "The comment, although brief, was apropos."

    "Mặc dù ngắn gọn, nhận xét đó rất thích hợp."

  • "Apropos, have you seen John lately?"

    "Nhân tiện, bạn có thấy John dạo này không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb apropos một cách thích hợp, đúng lúc (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

French
à propos

Nguồn gốc của 'Apropos'

Từ 'apropos' xuất phát từ cụm từ tiếng Pháp 'à propos', có nghĩa là 'đúng lúc', 'thích hợp'. Cụm từ này thường được dùng để chỉ một điều gì đó liên quan đến chủ đề đang được thảo luận. Nó du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa này.

Usage Note

Apropos thường được dùng để giới thiệu một chủ đề, một nhận xét hoặc một câu chuyện có liên quan đến điều đang được thảo luận hoặc vừa mới xảy ra. Nó mang sắc thái trang trọng hơn là các từ đồng nghĩa như 'regarding' hay 'concerning'. Nên xem xét ngữ cảnh để lựa chọn từ phù hợp.

Prepositions

of to

apropos of: Liên quan đến, nhân tiện nói về. apropos to: Thích hợp, phù hợp với.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apropos
  • entirely entirely apropos
    (hoàn toàn thích hợp)
  • quite quite apropos
    (khá là thích hợp)
Verb + apropos
  • remark remark apropos
    (nhận xét một cách thích hợp)
  • interject interject apropos
    (xen vào một cách thích hợp)
Preposition + apropos
  • apropos apropos of
    (liên quan đến, về)
  • quite apropos to
    (đối với, liên quan đến)

Idioms

  • apropos of nothing

    không liên quan gì cả, tự nhiên mà nói

    "Apropos of nothing, did you hear about Sarah's promotion?"

    (Tự nhiên mà nói, bạn có nghe về việc Sarah được thăng chức chưa?)

  • apropos to the subject

    liên quan đến chủ đề

    "His comments were apropos to the subject at hand."

    (Những bình luận của anh ấy liên quan đến chủ đề đang thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apropos

adverb
Lật mặt

Liên quan đến; về vấn đề; thích hợp.

"Apropos of your question, I have been doing some research on the topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he mentioned the company's financial struggles apropos of the new project's feasibility was concerning.
Việc anh ấy đề cập đến những khó khăn tài chính của công ty một cách thích hợp với tính khả thi của dự án mới là điều đáng lo ngại.
Phủ định
Whether she found his comments apropos was not clear from her expression.
Việc cô ấy thấy những bình luận của anh ấy thích hợp hay không không rõ ràng từ biểu cảm của cô ấy.
Nghi vấn
Why he chose to bring up that sensitive subject apropos of the celebration remains a mystery.
Tại sao anh ấy chọn đề cập đến chủ đề nhạy cảm đó một cách thích hợp với lễ kỷ niệm vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the company's financial troubles, apropos of her investment strategy, she would be more cautious now.
Nếu cô ấy đã biết về những khó khăn tài chính của công ty, liên quan đến chiến lược đầu tư của cô ấy, thì bây giờ cô ấy đã cẩn trọng hơn.
Phủ định
If he hadn't spoken so harshly, apropos of the recent disagreement, she wouldn't be ignoring him now.
Nếu anh ấy không nói quá gay gắt, liên quan đến sự bất đồng gần đây, thì bây giờ cô ấy đã không lờ anh ấy đi.
Nghi vấn
If they had considered the environmental impact, apropos of the new factory, would they be facing so much public criticism now?
Nếu họ đã xem xét tác động môi trường, liên quan đến nhà máy mới, thì bây giờ họ có phải đối mặt với nhiều chỉ trích từ công chúng như vậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were invited to the conference, I would speak apropos of the latest research in the field.
Nếu tôi được mời đến hội nghị, tôi sẽ phát biểu thích hợp về nghiên cứu mới nhất trong lĩnh vực này.
Phủ định
If he didn't prepare well, he wouldn't be able to speak apropos to the topic at hand.
Nếu anh ấy không chuẩn bị kỹ, anh ấy sẽ không thể nói một cách thích hợp về chủ đề đang thảo luận.
Nghi vấn
Would she be speaking apropos of the current economic climate if she were the keynote speaker?
Liệu cô ấy có nói một cách thích hợp về tình hình kinh tế hiện tại nếu cô ấy là diễn giả chính không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a discussion is apropos, it means it is relevant when the context is right.
Nếu một cuộc thảo luận là apropos, điều đó có nghĩa là nó phù hợp khi bối cảnh đúng.
Phủ định
If the topic isn't apropos, we don't bring it up.
Nếu chủ đề không apropos, chúng ta không đề cập đến nó.
Nghi vấn
If the situation arises, is it apropos to mention his past mistakes?
Nếu tình huống phát sinh, có apropos khi đề cập đến những sai lầm trong quá khứ của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apropos".

Sử dụng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sử dụng 'apropos' thường được coi là lịch sự và cho thấy sự am hiểu ngôn ngữ. Nó có thể được dùng để thể hiện rằng một nhận xét hoặc hành động nào đó phù hợp với tình huống hoặc chủ đề đang được thảo luận.