(Top Banner Ad)
aquatint
C1
danh từ C1 Nghệ thuật

aquatint

UK: ˈækwətɪnt • US: ˈækwəˌtɪnt

Nghĩa tiếng Việt

in khắc axit tạo tông màu kỹ thuật aquatint
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An intaglio printmaking technique, a variant of etching, for producing tonal effects by using acid to etch areas between particles of resin on a metal plate.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật in khắc lõm, một biến thể của khắc axit, được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng tông màu bằng cách sử dụng axit để khắc các khu vực giữa các hạt nhựa trên một tấm kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Goya used aquatint extensively in his series of prints, 'Los Caprichos'."

    "Goya đã sử dụng aquatint rộng rãi trong loạt bản in của mình, 'Los Caprichos'."

  • "The artist created a beautiful aquatint of the landscape."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một bản aquatint tuyệt đẹp về phong cảnh."

  • "Aquatint allows for subtle gradations of tone in a print."

    "Aquatint cho phép tạo ra các chuyển tông màu tinh tế trong một bản in."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aquatinter Người thực hiện kỹ thuật khắc aquatint (nghệ sĩ aquatint)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
acquatinta
French
aquatinte
English
aquatint

Nguồn gốc của Aquatint

Kỹ thuật aquatint ra đời vào thế kỷ 18, được phát triển bởi nghệ sĩ người Pháp Jean-Baptiste Le Prince. Tên gọi 'aquatint' xuất phát từ tiếng Ý 'acquatinta' và tiếng Pháp 'aquatinte', ám chỉ việc sử dụng axit (aqua) để tạo ra các sắc thái (tint) trên bản in. Le Prince đã tìm cách tái tạo các hiệu ứng rửa màu nước (watercolor) trên bản in khắc kim loại, và aquatint đã trở thành một phương pháp phổ biến để tạo ra các bản in có độ tương phản và chi tiết cao.

Usage Note

Aquatint cho phép tạo ra các mảng màu xám khác nhau, từ nhạt đến đậm, tùy thuộc vào thời gian tấm kim loại tiếp xúc với axit. Kỹ thuật này thường được sử dụng kết hợp với các kỹ thuật in khắc khác như etching và engraving để tạo ra các bản in phức tạp và chi tiết hơn. Aquatint khác với etching thông thường ở chỗ nó tạo ra các vùng tông màu thay vì các đường nét rõ ràng.

Prepositions

on with

Aquatint thường đi với 'on' khi nói về việc sử dụng kỹ thuật trên một bề mặt (ví dụ: 'aquatint on copper plate'). Nó cũng có thể đi với 'with' khi nói về việc tạo ra các hiệu ứng cụ thể (ví dụ: 'aquatint with a fine grain').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + aquatint
  • beautiful a beautiful aquatint
    (một bản aquatint đẹp)
  • delicate a delicate aquatint
    (một bản aquatint tinh tế)
  • colored a colored aquatint
    (một bản aquatint có màu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquatint

danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật in khắc lõm, một biến thể của khắc axit, được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng tông màu bằng cách sử dụng axit để khắc các khu vực giữa các hạt nhựa trên một tấm kim loại.

"Goya used aquatint extensively in his series of prints, 'Los Caprichos'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquatint".

Aquatint và Nghệ thuật In ấn

Aquatint là một kỹ thuật in ấn thuộc họ etching (khắc axit). Nó cho phép tạo ra các tông màu khác nhau trên bản in bằng cách sử dụng nhựa thông hoặc nhựa đường để bảo vệ các vùng khỏi axit. Quá trình này tạo ra một bề mặt có nhiều chấm nhỏ, cho phép mực bám vào và tạo ra các hiệu ứng như rửa màu nước. Aquatint thường được sử dụng kết hợp với các kỹ thuật khắc khác như etching và engraving để tạo ra các bản in phức tạp và đa dạng về sắc thái.