intaglio
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A design incised or engraved into a material.
Vietnamese Meaning
Một thiết kế được khắc hoặc chạm lõm vào một vật liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique ring featured a beautiful intaglio of a Roman emperor."
"Chiếc nhẫn cổ có một hình khắc lõm tuyệt đẹp về một vị hoàng đế La Mã."
-
"The artist created a stunning intaglio using copper plates."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm khắc lõm tuyệt đẹp bằng cách sử dụng các tấm đồng."
-
"Intaglio printing allows for fine detail and rich tonal range."
"In khắc lõm cho phép chi tiết sắc nét và dải tông màu phong phú."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intaglio' thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật hoặc kỹ thuật in ấn mà hình ảnh được khắc lõm vào bề mặt. Điều này khác với 'relief' (chạm nổi), nơi hình ảnh nhô lên khỏi bề mặt. Intaglio cũng đề cập đến quá trình in ấn sử dụng các bản khắc lõm này.
Prepositions
‘In intaglio’ có nghĩa là ‘theo kỹ thuật khắc lõm’. Ví dụ: ‘The design was created in intaglio’. ‘On intaglio’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ vị trí của thiết kế khắc lõm, ví dụ: ‘The signature is on the intaglio’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep intaglio (khắc lõm sâu)
-
fine fine intaglio (khắc lõm tinh xảo)
-
classical classical intaglio (khắc lõm cổ điển (theo phong cách thời Hy Lạp, La Mã cổ đại))
-
create create an intaglio (tạo ra một tác phẩm khắc lõm)
-
print print intaglio (in khắc lõm)
-
carve carve intaglio (chạm khắc lõm)
-
print intaglio print (bản in khắc lõm)
-
technique intaglio technique (kỹ thuật khắc lõm)
-
engraving intaglio engraving (bản khắc lõm; sự khắc lõm)
Idioms
-
intaglio printing
In khắc lõm (một kỹ thuật in mà hình ảnh được khắc sâu vào bề mặt vật liệu, sau đó mực được điền vào các rãnh này và chuyển sang giấy)
"Intaglio printing is commonly used for banknotes and stamps to prevent counterfeiting."
(Kỹ thuật in khắc lõm thường được dùng cho tiền giấy và tem để chống làm giả.)
-
intaglio carving
Chạm khắc lõm (hành động hoặc sản phẩm của việc chạm khắc hình ảnh chìm vào một bề mặt, thường là đá quý hoặc kim loại)
"The artist specialized in intaglio carving of gemstones for signet rings."
(Nghệ sĩ đó chuyên về chạm khắc lõm đá quý để làm nhẫn dấu.)
-
intaglio gem
Đá quý khắc lõm (một viên đá quý có hình ảnh được khắc chìm vào bên trong, thường dùng làm con dấu hoặc trang sức)
"She wore an ancient intaglio gem set in a gold pendant."
(Cô ấy đeo một viên đá quý khắc lõm cổ được gắn trên mặt dây chuyền vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intaglio
nounMột thiết kế được khắc hoặc chạm lõm vào một vật liệu.
"The antique ring featured a beautiful intaglio of a Roman emperor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intaglio".
