(Top Banner Ad)
intaglio
C1
noun C1 Nghệ thuật và In ấn

intaglio

UK: /ɪnˈtælioʊ/ • US: /ɪnˈtælioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

khắc lõm chạm khắc lõm in lõm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A design incised or engraved into a material.

Vietnamese Meaning

Một thiết kế được khắc hoặc chạm lõm vào một vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique ring featured a beautiful intaglio of a Roman emperor."

    "Chiếc nhẫn cổ có một hình khắc lõm tuyệt đẹp về một vị hoàng đế La Mã."

  • "The artist created a stunning intaglio using copper plates."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm khắc lõm tuyệt đẹp bằng cách sử dụng các tấm đồng."

  • "Intaglio printing allows for fine detail and rich tonal range."

    "In khắc lõm cho phép chi tiết sắc nét và dải tông màu phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intaglio (Nghệ thuật) Kỹ thuật khắc lõm; vật khắc lõm; bản in khắc lõm (tạo ra từ kỹ thuật này).
Verb intaglio Khắc lõm; tạo hình bằng kỹ thuật khắc lõm (ví dụ: 'The artist intaglioed the sapphire with a portrait.').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taliare
Old Italian
tagliare
Italian
intagliare
Italian
intaglio
English
intaglio

Nguồn gốc Ý của 'intaglio'

Từ 'intaglio' được mượn trực tiếp từ tiếng Ý, nơi nó có nghĩa là 'khắc lõm' hoặc 'vật khắc lõm'. Nó bắt nguồn từ động từ tiếng Ý 'intagliare', có nghĩa là 'cắt vào' hoặc 'khắc sâu'. Kỹ thuật này đã được phát triển và sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật và in ấn từ thời Phục hưng, đặc biệt là ở Ý, để tạo ra các hình ảnh chìm vào bề mặt vật liệu.

Usage Note

Từ 'intaglio' thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật hoặc kỹ thuật in ấn mà hình ảnh được khắc lõm vào bề mặt. Điều này khác với 'relief' (chạm nổi), nơi hình ảnh nhô lên khỏi bề mặt. Intaglio cũng đề cập đến quá trình in ấn sử dụng các bản khắc lõm này.

Prepositions

in on

‘In intaglio’ có nghĩa là ‘theo kỹ thuật khắc lõm’. Ví dụ: ‘The design was created in intaglio’. ‘On intaglio’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ vị trí của thiết kế khắc lõm, ví dụ: ‘The signature is on the intaglio’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intaglio
  • deep deep intaglio
    (khắc lõm sâu)
  • fine fine intaglio
    (khắc lõm tinh xảo)
  • classical classical intaglio
    (khắc lõm cổ điển (theo phong cách thời Hy Lạp, La Mã cổ đại))
Verb + intaglio
  • create create an intaglio
    (tạo ra một tác phẩm khắc lõm)
  • print print intaglio
    (in khắc lõm)
  • carve carve intaglio
    (chạm khắc lõm)
Intaglio + Noun
  • print intaglio print
    (bản in khắc lõm)
  • technique intaglio technique
    (kỹ thuật khắc lõm)
  • engraving intaglio engraving
    (bản khắc lõm; sự khắc lõm)

Idioms

  • intaglio printing

    In khắc lõm (một kỹ thuật in mà hình ảnh được khắc sâu vào bề mặt vật liệu, sau đó mực được điền vào các rãnh này và chuyển sang giấy)

    "Intaglio printing is commonly used for banknotes and stamps to prevent counterfeiting."

    (Kỹ thuật in khắc lõm thường được dùng cho tiền giấy và tem để chống làm giả.)

  • intaglio carving

    Chạm khắc lõm (hành động hoặc sản phẩm của việc chạm khắc hình ảnh chìm vào một bề mặt, thường là đá quý hoặc kim loại)

    "The artist specialized in intaglio carving of gemstones for signet rings."

    (Nghệ sĩ đó chuyên về chạm khắc lõm đá quý để làm nhẫn dấu.)

  • intaglio gem

    Đá quý khắc lõm (một viên đá quý có hình ảnh được khắc chìm vào bên trong, thường dùng làm con dấu hoặc trang sức)

    "She wore an ancient intaglio gem set in a gold pendant."

    (Cô ấy đeo một viên đá quý khắc lõm cổ được gắn trên mặt dây chuyền vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intaglio

noun
Lật mặt

Một thiết kế được khắc hoặc chạm lõm vào một vật liệu.

"The antique ring featured a beautiful intaglio of a Roman emperor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intaglio".

Con dấu và trang sức cổ đại

Trong các nền văn minh cổ đại, kỹ thuật khắc lõm thường được dùng để tạo ra con dấu (seal) hoặc chạm khắc hình ảnh lên nhẫn, đá quý. Khi ấn vật khắc lõm này vào đất sét mềm hoặc sáp, hình ảnh nổi sẽ hiện ra, dùng để ký tên, chứng thực tài liệu, hoặc biểu thị quyền lực và địa vị xã hội.

Khác biệt với Cameo (phù điêu)

Intaglio là kỹ thuật khắc lõm, tạo ra hình ảnh chìm vào bề mặt. Điều này ngược lại hoàn toàn với cameo (phù điêu), nơi hình ảnh được khắc nổi lên so với bề mặt nền. Cả hai kỹ thuật này đều rất phổ biến trong chế tác trang sức và đá quý từ thời cổ đại đến nay, thường được dùng để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật tinh xảo.